Kết quả bóng đá trận SCCM Chabab Mohamedia vs USM Oujda, 23:00 ngày 04/10/2026
Botola 2 · 23:00 ngày 04/10/2026
SCCM Chabab Mohamedia 0 Kết thúc HT 0-0 1
USM Oujda
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 19 |
Chủ = SCCM Chabab Mohamedia · Khách = USM Oujda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SCCM Chabab Mohamedia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
SCCM Chabab Mohamedia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 37 | 36 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 22 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6 | 15 | 12 | 11 |
USM Oujda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 29 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 12 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 10 | 18 | 12 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SCCM Chabab Mohamedia (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
USM Oujda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SCCM Chabab Mohamedia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.25 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 2.96 | 3.00 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 2.96 | 3.00 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.98 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.20 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.20 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.18 | 3.36 | 1.30 | 2.25 | 0.59 | 0.88 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.97 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.