Kết quả bóng đá trận SC Weiz vs ASK Mochart Koflach, 00:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 11/07/2026
SC Weiz 1 Kết thúc HT 0-0 1
ASK Mochart Koflach
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SC Weiz | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 14 | 25 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = SC Weiz · Khách = ASK Mochart Koflach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Weiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SC Weiz 1 (100%)Hòa 0 (0%)ASK Mochart Koflach 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/24 | ASK Mochart Koflach | 2-3 (1-1) | SC Weiz | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Weiz
TBBBHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 27/06/26 | SC Weiz | 1-3 (0-2) | SC Mannsdorf | -0.5 | 4 | B |
| 24/06/26 | SC Weiz | 2-6 (1-1) | First Wien 1894 | -2 | 4 | B |
| 05/06/26 | Union Gurten | 1-0 (0-0) | SC Weiz | - | - | B |
| 29/05/26 | SC Weiz | 1-1 (1-1) | Askoe Oedt | - | - | H |
| 23/05/26 | Atus Velden | 4-2 (1-0) | SC Weiz | - | - | B |
| 16/05/26 | SC Weiz | 3-1 (3-0) | SV Ried B | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Treibach | 2-5 (0-3) | SC Weiz | - | - | T |
| 01/05/26 | SC Weiz | 4-1 (2-1) | USV St. Anna | - | - | T |
| 25/04/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (3-0) | SC Weiz | - | - | B |
| 18/04/26 | SC Weiz | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC Amateure | - | - | T |
| 11/04/26 | Union Dietach | 1-0 (1-0) | SC Weiz | - | - | B |
| 04/04/26 | SC Weiz | 5-1 (1-1) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 28/03/26 | Lafnitz | 2-2 (1-1) | SC Weiz | - | - | H |
| 21/03/26 | SC Weiz | 1-1 (0-1) | SC Gleisdorf | - | - | H |
| 14/03/26 | Deutschlandsberger SC | 3-2 (2-1) | SC Weiz | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | SC Kalsdorf | 3-0 (0-0) | SC Weiz | - | - | B |
| 28/02/26 | SC Weiz | 2-3 (2-1) | Wallern | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | SV Pachern | 0-2 (0-1) | SC Weiz | +3 | 5.25 | T |
| 07/02/26 | SC Weiz | 1-0 (0-0) | AK Liebherr GAK (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ASK Mochart Koflach
BBTTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/27 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 5-1 (3-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 01/05/26 | Allerheiligen | 8-4 (6-2) | ASK Mochart Koflach | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | SV Pachern | 0-2 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 03/04/26 | Weinland Gamlitz | 1-4 (1-3) | ASK Mochart Koflach | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | UFC Fehring | 0-2 (0-0) | ASK Mochart Koflach | +0.25 | 3 | T |
| 01/11/25 | USV Gnas | 3-3 (1-1) | ASK Mochart Koflach | +0.25 | 3 | H |
| 18/10/25 | SK Furstenfeld | 1-3 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 11/10/25 | ASK Mochart Koflach | 1-2 (1-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 06/09/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 4-2 (2-1) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 23/08/25 | SV Tillmitsch | 3-1 (1-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 09/08/25 | SV Wildon | 2-0 (1-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 23/07/25 | ATSV Wolfsberg | 1-4 (0-2) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 09/07/25 | ASK Mochart Koflach | 1-2 (0-0) | Deutschlandsberger SC | - | - | B |
| 17/05/25 | Weinland Gamlitz | 0-4 (0-2) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 07/05/25 | UFC Fehring | 3-2 (1-0) | ASK Mochart Koflach | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 5-0 (3-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 25/01/25 | SC Gleisdorf | 1-3 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 30/10/24 | ASK Mochart Koflach | 2-0 (0-0) | TUS Heiligenkreuz | - | - | T |
| 26/10/24 | Allerheiligen | 1-0 (1-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 28/09/24 | SC Kalsdorf | 2-0 (1-0) | ASK Mochart Koflach | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
11
Tấn công
8373
Tấn công nguy hiểm
4540
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Weiz (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
ASK Mochart Koflach (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASK Mochart Koflach (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Weiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.30 | 0.92 | 4.75 | 0.92 | 0.89 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 2.60 ↑ | 1.83 ↓ | 7.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.75 | 6.50 | 0.87 | 4.75 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.30 | 5.75 | 6.50 | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 6.00 | 6.40 | 1.02 | 4.75 | 0.74 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.14 ↓ | 5.70 ↓ | 1.23 ↑ | 1.75 | 0.61 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.70 | 5.70 | 1.02 | 4.75 | 0.74 | 0.95 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↓ | 41.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.40 | 5.20 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 5.05 | 5.35 | 0.92 | 4.75 | 0.82 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.71 ↓ | 29.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 1.03 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.75 | 6.00 | 0.83 | 4.50 | 0.92 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.92 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.79 | 4.11 | 0.88 | 4.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 2.41 ↑ | 1.93 ↓ | 5.53 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.34 | 0.59 | 3.50 | 1.20 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.31 ↑ | 23.00 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↑ | 1.95 ↓ | 6.50 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.