Kết quả bóng đá trận SC Villa vs Airtel Kitara FC, 20:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 29/08/2026
SC Villa 1 Kết thúc HT 1-0 1
Airtel Kitara FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SC Villa | Phút | |
| Okumu A. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 73' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Chrispus Asiki | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 11 |
Chủ = SC Villa · Khách = Airtel Kitara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 12 (39%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
SC Villa 2 (20%)Hòa 3 (30%)Airtel Kitara FC 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 07/11/25 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 26/04/25 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 07/01/25 | Airtel Kitara FC | 1-0 (0-0) | SC Villa | - | - | B |
| 03/03/24 | Airtel Kitara FC | 2-0 (0-0) | SC Villa | - | - | B |
| 09/02/24 | Airtel Kitara FC | 1-1 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 15/09/23 | SC Villa | 1-2 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 20/02/21 | SC Villa | 3-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Villa
HBTHBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 14/08/26 | SC Villa | 1-3 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 11/08/26 | Ma Lu | 1-3 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Airtel Kitara FC
BHBBTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vipers | 3-1 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 10/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 25/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | +0.75 | 2 | T |
| 22/04/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | FC Calvary | +2.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Airtel Kitara FC | 6-0 (3-0) | Bunyaruguru United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (4-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
69
Sút cầu môn
21
Tấn công
123132
Tấn công nguy hiểm
6282
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Villa (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Airtel Kitara FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 2.95 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.58 ↑ | 100.00 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.96 | 3.23 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.93 ↓ | 2.87 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↑ | 3.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 2.87 | 3.26 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.90 ↑ | 3.46 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.40 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Villa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Airtel Kitara FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).