Kết quả bóng đá trận SC Verl vs Hamburger SV, 23:00 ngày 24/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
SC Verl
0 Kết thúc HT 0-1 3
Hamburger SV
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

SC VerlHamburger SV
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lars Erbst
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Andre Leipold (chân phải) — bị cản phá
15'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Dennis Waidner (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Andre Leipold (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — chệch khung thành
26'
31'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amin Farouk, ra Tim Heike
32'
39'
🎯 Dứt điểm - Bakery Jatta (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
BÀN THẮNG - Albert Gronbaek 0-1, kiến tạo: Patson Daka
40'
🎯 Dứt điểm - Martin Adeline (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — vào lưới
46'
BÀN THẮNG - Albert Gronbaek 0-2, kiến tạo: Louis Lemke
46'
🟨 Thẻ vàng - Albert Gronbaek
50'
BÀN THẮNG - Louis Lemke 0-3, kiến tạo: Nicolai Remberg
50'
🎯 Dứt điểm - Louis Lemke (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amin Farouk (chân phải) — chệch khung thành
54'
60'
🔁 Thay người: vào Otto Stange, ra Albert Gronbaek
60'
🔁 Thay người: vào Bilal Nadir, ra Albert-Mboyo Sambi Lokonga
🎯 Dứt điểm - Bilal Yalcinkaya (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Yari Otto, ra Joshua Eze
61'
🔁 Thay người: vào Antonio Foti, ra Bilal Nadir·雅尔辛卡娅
62'
🔁 Thay người: vào Paul Lehmann, ra Janne Berner
62'
Shot Head Shot Missed
64'
🔁 Thay người: vào Raphael Araoye, ra Nick Seidel
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Otto Stange (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Rayan Philippe, ra Nicolas Capaldo
75'
🔁 Thay người: vào Yussuf Yurary Poulsen, ra Louis Lemke
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Felix Vogler (chân phải) — chệch khung thành
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Rayan Philippe (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Otto Stange (chân trái) — bị cản phá
88'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Jason Bissi Mouelle, ra Martin Adeline
🎯 Dứt điểm - Amin Farouk (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Antonio Foti (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Antonio Foti (chân trái) — bị cản phá
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Waidner
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

SC Verl Phút Hamburger SV
▲ Amin Farouk ▼ Tim Heike32'
▲ Amin Farouk 32'
40' 0 - 1 Albert Gronbaek(Assists:Patson Daka) (Kiến tạo: Patson Daka)
40' 0 - 2 Gronbaek A. (Kiến tạo: Patson Daka)
41' 0 - 3 Gronbaek A.
HT 0-1
46' 0 - 4 Albert Gronbaek(Assists:Louis Lemke) (Kiến tạo: Louis Lemke)
46' Albert Gronbaek
46' 0 - 5
46' 0 - 6 Gronbaek A. (Kiến tạo: Louis Lemke)
47' Gronbaek A.
50' 0 - 7 Louis Lemke(Assists:Nicolai Remberg) (Kiến tạo: Nicolai Remberg)
50' 0 - 8 Lemke L. (Kiến tạo: Nicolai Remberg)
60' ▲ Otto Stange ▼ Albert Gronbaek
60' ▲ Bilal Nadir ▼ Albert-Mboyo Sambi Lokonga
60' ▲ Stange O.
60' ▲ B.Nadir
▲ Yari Otto ▼ Joshua Eze61'
▲ Antonio Foti ▼ Bilal Yalcinkaya62'
▲ Paul Lehmann ▼ Janne Berner62'
▲ P.Lehmann 62'
▲ Foti A. 62'
▲ Otto Y. 62'
▲ Raphael Araoye ▼ Nick Seidel69'
▲ Raphael Araoye 69'
75' ▲ Rayan Philippe ▼ Nicolas Capaldo
75' ▲ Yussuf Yurary Poulsen ▼ Louis Lemke
88' ▲ Jason Bissi Mouelle ▼ Martin Adeline
Dennis Waidner 90+3'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 01 02
Bại 30 63
Ghi bàn 37 1720
Mất bàn 113 2015
Điểm 07 1217

Chủ = SC Verl · Khách = Hamburger SV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Verl (9)Hiệp 1 / Cả trậnHamburger SV (6)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (50%)
2 (22%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
3 (33%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích gần đây — SC Verl

BBBTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26SC Verl2-4 (1-0)MSV Duisburg4-11+0.252.75B
GER D310/08/26Alemannia Aachen4-1 (0-1)SC Verl1-1-0.53.25B
INT CF01/08/26RB Leipzig4-0 (1-0)SC Verl---B
INT CF26/07/26SC Verl6-1 (3-1)Bremer SV-+1.753.25T
INT CF18/07/26VfL Wolfsburg3-0 (1-0)SC Verl6-5-1.53B
INT CF15/07/26SC Paderborn 07 II0-1 (0-0)SC Verl---T
GER D316/05/26SC Verl3-0 (1-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.753.25T
GER D309/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)SC Verl4-503.25B
GER D302/05/26SC Verl4-0 (3-0)Havelse9-4+1.753.75T
GER D325/04/26VfL Osnabruck2-1 (0-1)SC Verl5-5-0.252.75B
GER D318/04/26SC Verl2-0 (0-0)FC Viktoria koln1-3+0.753T
GER D312/04/26Erzgebirge Aue1-1 (0-1)SC Verl2-10+0.753.25H
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6+0.253B
GER D305/04/26SSV Ulm 18461-0 (1-0)SC Verl3-5+0.753B
GER D321/03/26SC Verl3-0 (0-0)Saarbrucken11-6+0.53T
GER D315/03/26SC Verl4-0 (3-0)Schweinfurt 05 FC8-1+1.753.5T
GER D309/03/26Ingolstadt1-2 (0-2)SC Verl3-4+0.253.25T
GER D304/03/26SC Verl1-2 (0-2)Jahn Regensburg4-6+0.753B
GER D328/02/26Energie Cottbus0-0 (0-0)SC Verl3-703.25H
GER D321/02/26Alemannia Aachen3-1 (2-1)SC Verl2-7+0.53B

Thành tích gần đây — Hamburger SV

THBTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Toulouse1-2 (0-1)Hamburger SV2-303T
INT CF08/08/26Hamburger SV2-2 (0-1)Lille--0.753.25H
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9-0.252.75B
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2+0.52.75T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4+0.253B
GER D116/05/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Hamburger SV8-3-1.753.5H
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75T
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4-0.753T
GER D125/04/26Hamburger SV1-2 (1-2)TSG Hoffenheim4-9-0.53B
GER D118/04/26Werder Bremen3-1 (1-1)Hamburger SV7-3-0.52.75B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2-1.253.25B
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2+0.252.5H
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3-1.253B
GER D115/03/26Hamburger SV1-1 (1-1)FC Koln1-8+0.252.75H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3-0.252.75T
GER D105/03/26Hamburger SV0-1 (0-0)Bayer Leverkusen2-7-0.52.75B
GER D102/03/26Hamburger SV1-2 (1-1)RB Leipzig4-9-0.253B
GER D121/02/26FSV Mainz 051-1 (1-0)Hamburger SV7-2-0.252.5H
GER D114/02/26Hamburger SV3-2 (2-1)Union Berlin6-302.25T
GER D107/02/26Heidenheimer0-2 (0-1)Hamburger SV10-802.75T

Đội hình

SC VerlHamburger SV
1Timo Schlieck5Nick Seidel19CNiko Kijewski27Felix Vogler34Janne Berner6Joshua Eze8Dennis Waidner10Bilal Yalcinkaya20Andre Leipold21Mika Clausen25Tim Heike12Sander Tangvik24Nicolas Capaldo33Sebastiaan Bornauw43Shafiq Nandja6Albert-Mboyo Sambi Lokonga18Bakery Jatta21CNicolai Remberg37Louis Lemke5Martin Adeline11Albert Gronbaek27Patson Daka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
119
79
Tấn công nguy hiểm
41
30
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
568
434
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
25
19
Cắt bóng
12
6
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
0.97
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Verl (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

SC Verl (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC VerlHamburger SV

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC VerlHamburger SV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
25
Thắng 1
25
Hòa
56
Thua 1
52
Thua 2+
SC VerlHamburger SV

SC Verl

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Mika Clausen
Tiền vệ
6.43/139/442
25Tim Heike
Tiền đạo
6.30/01/60
20Andre Leipold
Tiền đạo cánh phải
6.22/123/302
27Felix Vogler
Tiền vệ
6.21/078/833
19Niko Kijewski
Hậu vệ
6.10/048/561
10Bilal Yalcinkaya
6.11/015/171
5Nick Seidel
Hậu vệ
6.10/061/711
6Joshua Eze
Tiền vệ
60/033/381
34Janne Berner
Hậu vệ phải
60/018/232
8Dennis Waidner
Tiền vệ
5.81/150/561🟨
1Timo Schlieck
Thủ môn
5.60/033/360
2Raphael Araoye (dự bị)
Hậu vệ
6.50/040/440
14Paul Lehmann (dự bị)
Hậu vệ
6.51/028/303
26Antonio Foti (dự bị)
Tiền vệ
6.42/19/90
7Amin Farouk (dự bị)
Tiền vệ
6.32/010/161
17Yari Otto (dự bị)
Tiền vệ
6.20/09/91

Hamburger SV

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Albert Gronbaek
Tiền vệ
9.123/210/165🟨
37Louis Lemke
Hậu vệ
8.2111/19/132
21Nicolai Remberg
Tiền vệ
7.810/049/575
12Sander Tangvik
Thủ môn
7.60/042/640
27Patson Daka
Tiền đạo
7.311/022/291
33Sebastiaan Bornauw
Trung vệ
7.30/035/381
43Shafiq Nandja
Hậu vệ
7.30/052/531
24Nicolas Capaldo
Tiền vệ
6.80/032/382
18Bakery Jatta
Tiền đạo
6.71/032/372
5Martin Adeline
Tiền vệ
6.51/127/282
6Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Tiền vệ
6.40/031/390
19Otto Stange (dự bị)
Tiền đạo
6.72/23/30
15Yussuf Yurary Poulsen (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
14Rayan Philippe (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/40
4Bilal Nadir (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Verl Thông tin Hamburger SV
1924 Thành lập 1887-9-29
Stadion an der Poststrasse Sân nhà Volksparkstadion
5000 Sức chứa 57000
HLV Merlin Polzin
GER Khu vực Hamburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.354.201.410.763.250.860.91-1.000.79
Live5.50 ↑4.201.32 ↓1.10 ↑3.500.50 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm5.104.401.530.823.250.970.94-1.000.82
Live251.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑3.500.03 ↓1.60 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm6.004.601.400.953.250.830.86-1.250.93
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓1.77 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm5.504.301.421.023.500.800.92-1.250.92
Live80.00 ↑8.70 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm5.004.201.601.053.500.701.10-1.000.65
Live75.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓-1.500.90 ↑
10BETSớm5.004.401.570.823.250.92---
Live85.56 ↑17.45 ↑1.02 ↓3.69 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm5.504.301.421.023.500.800.92-1.250.92
Live80.00 ↑8.60 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm4.654.501.510.853.250.950.97-1.000.85
Live23.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.774.281.520.853.250.970.95-1.000.89
Live42.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm5.854.651.400.943.250.820.93-1.250.85
Live55.00 ↑12.10 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm4.604.001.530.402.501.75---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm6.504.801.380.923.250.810.53-1.751.38
Live63.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓10.02 ↑3.750.02 ↓1.51 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm5.244.961.440.943.250.810.84-1.250.93
Live15.86 ↑5.44 ↑1.23 ↓3.16 ↑3.500.23 ↓1.51 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm5.204.351.400.863.250.840.75-1.251.03
Live35.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓0.29 ↓-3.252.30 ↑
BwinSớm5.004.401.570.983.500.72---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓1.35 ↑3.500.51 ↓---
1xBetSớm4.184.201.671.133.500.670.72-1.501.05
Live251.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.96 ↑3.500.14 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm5.254.251.50------
Live7.00 ↑5.25 ↑1.33 ↓------
Bet 365Sớm5.004.331.530.883.250.980.98-1.000.88
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm5.804.801.401.003.500.750.67-1.501.10
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↑-1.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.