Kết quả bóng đá trận SC Verl vs Hamburger SV, 23:00 ngày 24/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
SC Verl 0 Kết thúc HT 0-1 3
Hamburger SV
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
SC Verl
Hamburger SV
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lars Erbst
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre Leipold (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Waidner (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andre Leipold (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amin Farouk, ra Tim Heike
39'
🎯 Dứt điểm - Bakery Jatta (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Albert Gronbaek 0-1, kiến tạo: Patson Daka
40'
🎯 Dứt điểm - Martin Adeline (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — vào lưới
46'
⚽ BÀN THẮNG - Albert Gronbaek 0-2, kiến tạo: Louis Lemke
46'
🟨 Thẻ vàng - Albert Gronbaek
50'
⚽ BÀN THẮNG - Louis Lemke 0-3, kiến tạo: Nicolai Remberg
50'
🎯 Dứt điểm - Louis Lemke (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amin Farouk (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Otto Stange, ra Albert Gronbaek
60'
🔁 Thay người: vào Bilal Nadir, ra Albert-Mboyo Sambi Lokonga
🎯 Dứt điểm - Bilal Yalcinkaya (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yari Otto, ra Joshua Eze
🔁 Thay người: vào Antonio Foti, ra Bilal Nadir·雅尔辛卡娅
🔁 Thay người: vào Paul Lehmann, ra Janne Berner
Shot Head Shot Missed
🔁 Thay người: vào Raphael Araoye, ra Nick Seidel
71'
🎯 Dứt điểm - Otto Stange (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Rayan Philippe, ra Nicolas Capaldo
75'
🔁 Thay người: vào Yussuf Yurary Poulsen, ra Louis Lemke
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Vogler (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Rayan Philippe (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Otto Stange (chân trái) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Jason Bissi Mouelle, ra Martin Adeline
🎯 Dứt điểm - Amin Farouk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mika Clausen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonio Foti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antonio Foti (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Waidner
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| SC Verl | Phút | |
| ▲ Amin Farouk ▼ Tim Heike | 32' ⇄ | |
| ▲ Amin Farouk ▼ | 32' ⇄ | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Albert Gronbaek(Assists:Patson Daka) (Kiến tạo: Patson Daka) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Gronbaek A. (Kiến tạo: Patson Daka) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Gronbaek A. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 4 Albert Gronbaek(Assists:Louis Lemke) (Kiến tạo: Louis Lemke) | |
| 46' | Albert Gronbaek | |
| 46' | ⚽ 0 - 5 | |
| 46' | ⚽ 0 - 6 Gronbaek A. (Kiến tạo: Louis Lemke) | |
| 47' | Gronbaek A. | |
| 50' | ⚽ 0 - 7 Louis Lemke(Assists:Nicolai Remberg) (Kiến tạo: Nicolai Remberg) | |
| 50' | ⚽ 0 - 8 Lemke L. (Kiến tạo: Nicolai Remberg) | |
| 60' ⇄ | ▲ Otto Stange ▼ Albert Gronbaek | |
| 60' ⇄ | ▲ Bilal Nadir ▼ Albert-Mboyo Sambi Lokonga | |
| 60' ⇄ | ▲ Stange O. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ B.Nadir ▼ | |
| ▲ Yari Otto ▼ Joshua Eze | 61' ⇄ | |
| ▲ Antonio Foti ▼ Bilal Yalcinkaya | 62' ⇄ | |
| ▲ Paul Lehmann ▼ Janne Berner | 62' ⇄ | |
| ▲ P.Lehmann ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Foti A. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Otto Y. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Raphael Araoye ▼ Nick Seidel | 69' ⇄ | |
| ▲ Raphael Araoye ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Rayan Philippe ▼ Nicolas Capaldo | |
| 75' ⇄ | ▲ Yussuf Yurary Poulsen ▼ Louis Lemke | |
| 88' ⇄ | ▲ Jason Bissi Mouelle ▼ Martin Adeline | |
| Dennis Waidner | 90+3' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = SC Verl · Khách = Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Verl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — SC Verl
BBBTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Verl | 2-4 (1-0) | MSV Duisburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-1) | SC Verl | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | RB Leipzig | 4-0 (1-0) | SC Verl | - | - | B |
| 26/07/26 | SC Verl | 6-1 (3-1) | Bremer SV | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-0 (1-0) | SC Verl | -1.5 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Paderborn 07 II | 0-1 (0-0) | SC Verl | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Verl | 3-0 (1-0) | TSV 1860 Munchen | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | SC Verl | 4-0 (3-0) | Havelse | +1.75 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | VfL Osnabruck | 2-1 (0-1) | SC Verl | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | SC Verl | 2-0 (0-0) | FC Viktoria koln | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Erzgebirge Aue | 1-1 (0-1) | SC Verl | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | SC Verl | 1-2 (1-0) | Hansa Rostock | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | SSV Ulm 1846 | 1-0 (1-0) | SC Verl | +0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | SC Verl | 3-0 (0-0) | Saarbrucken | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | SC Verl | 4-0 (3-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/03/26 | Ingolstadt | 1-2 (0-2) | SC Verl | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | SC Verl | 1-2 (0-2) | Jahn Regensburg | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Alemannia Aachen | 3-1 (2-1) | SC Verl | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hamburger SV
THBTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Toulouse | 1-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Hamburger SV | 2-2 (0-1) | Lille | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Hamburger SV | -1.75 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Werder Bremen | 3-1 (1-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (2-0) | Hamburger SV | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Hamburger SV | 1-1 (0-1) | Augsburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Hamburger SV | 1-1 (1-1) | FC Koln | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-1) | Hamburger SV | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Hamburger SV | 0-1 (0-0) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | FSV Mainz 05 | 1-1 (1-0) | Hamburger SV | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Hamburger SV | 3-2 (2-1) | Union Berlin | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
SC Verl
Hamburger SV
1Timo Schlieck5Nick Seidel19CNiko Kijewski27Felix Vogler34Janne Berner6Joshua Eze8Dennis Waidner10Bilal Yalcinkaya20Andre Leipold21Mika Clausen25Tim Heike12Sander Tangvik24Nicolas Capaldo33Sebastiaan Bornauw43Shafiq Nandja6Albert-Mboyo Sambi Lokonga18Bakery Jatta21CNicolai Remberg37Louis Lemke5Martin Adeline11Albert Gronbaek27Patson Daka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Timo Schlieck5.6
- 5Nick Seidel▼ Rời sân 69'6.1
- 6Joshua Eze▼ Rời sân 61'6
- 8Dennis Waidner🟨 Thẻ vàng 90+3'5.8
- 10Bilal Yalcinkaya▼ Rời sân 62'6.1
- 19Niko Kijewski C6.1
- 20Andre Leipold6.2
- 21Mika Clausen6.4
- 25Tim Heike▼ Rời sân 32'6.3
- 27Felix Vogler6.2
- 34Janne Berner▼ Rời sân 62'6
Khách · 343
- 5Martin Adeline▼ Rời sân 88'6.5
- 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga▼ Rời sân 60'6.4
- 11Albert Gronbaek⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 60'9.1
- 12Sander Tangvik7.6
- 18Bakery Jatta6.7
- 21Nicolai Remberg C🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50'7.8
- 24Nicolas Capaldo▼ Rời sân 75'6.8
- 27Patson Daka🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40'7.3
- 33Sebastiaan Bornauw7.3
- 37Louis Lemke⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 46' · 🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 75'8.2
- 43Shafiq Nandja7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
46
Tấn công
11979
Tấn công nguy hiểm
4130
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
568434
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
811
Việt vị
23
Cứu thua
34
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.97
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Verl (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Verl (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Verl
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mika Clausen Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 39/44 | 2 | |||
| 25Tim Heike Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 20Andre Leipold Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 23/30 | 2 | |||
| 27Felix Vogler Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 78/83 | 3 | |||
| 19Niko Kijewski Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 48/56 | 1 | |||
| 10Bilal Yalcinkaya | 6.1 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 5Nick Seidel Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 61/71 | 1 | |||
| 6Joshua Eze Tiền vệ | 6 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 34Janne Berner Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 8Dennis Waidner Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 50/56 | 1 | 🟨 | ||
| 1Timo Schlieck Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 2Raphael Araoye (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 14Paul Lehmann (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 28/30 | 3 | |||
| 26Antonio Foti (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 9/9 | 0 | |||
| 7Amin Farouk (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 10/16 | 1 | |||
| 17Yari Otto (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 1 |
Hamburger SV
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Albert Gronbaek Tiền vệ | 9.1 | 2 | 3/2 | 10/16 | 5 | 🟨 | |
| 37Louis Lemke Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 9/13 | 2 | |
| 21Nicolai Remberg Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 49/57 | 5 | ||
| 12Sander Tangvik Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 42/64 | 0 | |||
| 27Patson Daka Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 22/29 | 1 | ||
| 33Sebastiaan Bornauw Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 43Shafiq Nandja Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 52/53 | 1 | |||
| 24Nicolas Capaldo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 18Bakery Jatta Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 5Martin Adeline Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 27/28 | 2 | |||
| 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 19Otto Stange (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 3/3 | 0 | |||
| 15Yussuf Yurary Poulsen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Rayan Philippe (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 4Bilal Nadir (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Verl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1887-9-29 |
| Stadion an der Poststrasse | Sân nhà | Volksparkstadion |
| 5000 | Sức chứa | 57000 |
| HLV | Merlin Polzin | |
| GER | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.41 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.20 | 1.32 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.53 | 0.82 | 3.25 | 0.97 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 75.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.57 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 85.56 ↑ | 17.45 ↑ | 1.02 ↓ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 4.50 | 1.51 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.77 | 4.28 | 1.52 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.65 | 1.40 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.38 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.53 | -1.75 | 1.38 |
| Live | 63.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.02 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.24 | 4.96 | 1.44 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 15.86 ↑ | 5.44 ↑ | 1.23 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.40 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 35.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | -3.25 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.57 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.20 | 1.67 | 1.13 | 3.50 | 0.67 | 0.72 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.67 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.