Kết quả bóng đá trận SC Telstar vs Sparta Rotterdam, 01:00 ngày 15/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
SC Telstar 1 Kết thúc HT 0-1 3
Sparta Rotterdam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
SC Telstar
Sparta Rotterdam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ingmar Oostrom
6'
⛳ Phạt góc
6'
⚽ BÀN THẮNG - Marvin Young 0-1, kiến tạo: Nokkvi Thorisson
6'
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (chân phải) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tyrone Owusu (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Nick Verschuren (đánh đầu) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Ayoni Santos (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jelani Seedorf (chân phải) Post
53'
⚽ BÀN THẮNG - Nokkvi Thorisson 0-2, kiến tạo: Shunsuke Mito
53'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Abdelnour Soualhia
56'
🟨 Thẻ vàng - Lushendry Martes
🔁 Thay người: vào Emirhan Demircan, ra Rui Jorge Monteiro Mendes
🔁 Thay người: vào Rojendro Oudsten, ra Gabi Caschili
58'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Nokkvi Thorisson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Mitchell Van Bergen, ra Casper Terho
62'
🎯 Dứt điểm - Julian Baas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Prince Aning, ra Jeff Hardeveld
🔁 Thay người: vào Noach Shenkman, ra Jelani Seedorf
66'
🎯 Dứt điểm - Bas Kuipers (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Soufiane Hetli (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Alwande Roaldsoy, ra Shunsuke Mito
76'
🔁 Thay người: vào Robin van Cruijsen, ra Jens Toornstra
🎯 Dứt điểm - Nils Rossen (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Teo Quintero, ra Julian Baas
85'
🔁 Thay người: vào Milan Zonneveld, ra Nokkvi Thorisson
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Abdelnour Soualhia 1-2
🎯 Dứt điểm - Abdelnour Soualhia (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Robin van Cruijsen 1-3, kiến tạo: Bas Kuipers
90+7'
🎯 Dứt điểm - Robin van Cruijsen (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| SC Telstar | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Marvin Young(Assists:Nokkvi Thorisson) (Kiến tạo: Nokkvi Thorisson) | |
| 8' | 📺 VAR | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Nokkvi Thorisson(Assists:Shunsuke Mito) (Kiến tạo: Shunsuke Mito) | |
| Abdelnour Soualhia | 55' | |
| 56' | Lushendry Martes | |
| ▲ Emirhan Demircan ▼ Rui Jorge Monteiro Mendes | 57' ⇄ | |
| ▲ Rojendro Oudsten ▼ Gabi Caschili | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mitchell Van Bergen ▼ Casper Terho | |
| ▲ Prince Aning ▼ Jeff Hardeveld | 64' ⇄ | |
| ▲ Noach Shenkman ▼ Jelani Seedorf | 64' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Alwande Roaldsoy ▼ Shunsuke Mito | |
| 76' ⇄ | ▲ Robin van Cruijsen ▼ Jens Toornstra | |
| 85' ⇄ | ▲ Teo Quintero ▼ Julian Baas | |
| 85' ⇄ | ▲ Milan Zonneveld ▼ Nokkvi Thorisson | |
| Abdelnour Soualhia 1 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 3 Robin van Cruijsen(Assists:Bas Kuipers) (Kiến tạo: Bas Kuipers) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = SC Telstar · Khách = Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Telstar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
SC Telstar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Sparta Rotterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Telstar 5 (25%)Hòa 4 (20%)Sparta Rotterdam 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | T |
| 25/10/25 | Sparta Rotterdam | 1-0 (1-0) | SC Telstar | -0.5 | 3 | B |
| 13/07/21 | SC Telstar | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | H |
| 18/08/20 | SC Telstar | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | H |
| 26/01/19 | SC Telstar | 1-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3 | H |
| 27/10/18 | Sparta Rotterdam | 3-2 (2-0) | SC Telstar | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/01/18 | SC Telstar | 1-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 3 | T |
| 20/02/16 | SC Telstar | 1-3 (1-2) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/09/15 | Sparta Rotterdam | 2-1 (1-0) | SC Telstar | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/04/15 | Sparta Rotterdam | 3-1 (2-0) | SC Telstar | -1.5 | 3 | B |
| 04/10/14 | SC Telstar | 4-3 (2-2) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | T |
| 12/04/14 | Sparta Rotterdam | 1-2 (0-1) | SC Telstar | -0.75 | 3 | T |
| 29/09/13 | SC Telstar | 0-3 (0-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | B |
| 04/05/13 | SC Telstar | 0-3 (0-2) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
| 15/12/12 | Sparta Rotterdam | 3-3 (2-1) | SC Telstar | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/04/12 | Sparta Rotterdam | 1-0 (1-0) | SC Telstar | -1.5 | 3 | B |
| 03/12/11 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/02/11 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-2) | SC Telstar | -1 | 3.25 | T |
| 27/11/10 | SC Telstar | 0-1 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SC Telstar
TBTBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | -1.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | B |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-0) | SC Telstar | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-1 (0-0) | SC Telstar | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | SC Telstar | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam
BHHBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | +1 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-1) | Asteras Tripolis | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SV Meppen | 3-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | B |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | +0.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | VOC Rotterdam | 0-4 (0-2) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 04/07/26 | SV VELO | 0-8 (0-5) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | AZ Alkmaar | 3-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | NEC Nijmegen | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
SC Telstar
Sparta Rotterdam
1Ronald Koeman2CJeff Hardeveld4Abdelnour Soualhia18Gabi Caschili43Marvin Peersman10Tyrone Owusu17Nils Rossen7Rui Jorge Monteiro Mendes11Soufiane Hetli27Patrick Brouwer9Jelani Seedorf1Filip Bednarek2Lushendry Martes3Marvin Young4Nick Verschuren5CBas Kuipers6Julian Baas8Jens Toornstra7Casper Terho10Shunsuke Mito11Ayoni Santos9Nokkvi Thorisson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ronald Koeman8.6
- 2Jeff Hardeveld C▼ Rời sân 64'6.3
- 4Abdelnour Soualhia⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.9
- 7Rui Jorge Monteiro Mendes▼ Rời sân 57'6.5
- 9Jelani Seedorf▼ Rời sân 64'6.3
- 10Tyrone Owusu6.4
- 11Soufiane Hetli6.3
- 17Nils Rossen6.8
- 18Gabi Caschili▼ Rời sân 57'6.7
- 27Patrick Brouwer6.9
- 43Marvin Peersman7.1
Khách · 4231
- 1Filip Bednarek6.2
- 2Lushendry Martes🟨 Thẻ vàng 56'7.6
- 3Marvin Young⚽ Ghi bàn 6'8.8
- 4Nick Verschuren6.4
- 5Bas Kuipers C🎯 Kiến tạo 90+7'6.8
- 6Julian Baas▼ Rời sân 85'6.9
- 7Casper Terho▼ Rời sân 62'7.5
- 8Jens Toornstra▼ Rời sân 76'6.9
- 9Nokkvi Thorisson⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 10Shunsuke Mito🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 76'7.1
- 11Ayoni Santos7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
716
Sút cầu môn
19
Tấn công
13057
Tấn công nguy hiểm
7147
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
509327
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
10
Cứu thua
60
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3433
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42.54
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Telstar (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Sparta Rotterdam (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Telstar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sparta Rotterdam (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Telstar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ronald Koeman Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 4Abdelnour Soualhia Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 59/61 | 2 | 🟨 | |
| 43Marvin Peersman Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 75/87 | 3 | |||
| 27Patrick Brouwer Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 17Nils Rossen Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 51/54 | 3 | |||
| 18Gabi Caschili Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 37/41 | 3 | |||
| 7Rui Jorge Monteiro Mendes Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 10Tyrone Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/51 | 2 | |||
| 2Jeff Hardeveld Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 11Soufiane Hetli Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 21/31 | 3 | |||
| 9Jelani Seedorf Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 5Prince Aning (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 2/7 | 1 | |||
| 23Noach Shenkman (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 28Rojendro Oudsten (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 8Emirhan Demircan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 0 |
Sparta Rotterdam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marvin Young Trung vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 41/46 | 5 | ||
| 9Nokkvi Thorisson Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 5/4 | 7/9 | 0 | |
| 2Lushendry Martes Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 18/22 | 7 | 🟨 | ||
| 7Casper Terho Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 10Shunsuke Mito Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 14/15 | 2 | ||
| 11Ayoni Santos Tiền vệ tấn công | 7 | 5/2 | 28/32 | 1 | |||
| 8Jens Toornstra Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 6Julian Baas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 29/36 | 3 | |||
| 5Bas Kuipers Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 30/38 | 2 | ||
| 4Nick Verschuren Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 34/38 | 0 | |||
| 1Filip Bednarek Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 18Robin van Cruijsen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 17Mitchell Van Bergen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 13Teo Quintero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 16Alwande Roaldsoy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Milan Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Telstar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963-7-17 | Thành lập | 1888-7-1 |
| Sportpark Schoonenberg | Sân nhà | Sparta Stadion Het Kasteel |
| 3060 | Sức chứa | 11026 |
| Henk Brugge | HLV | Rogier Meijer |
| Ijmuiden | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.60 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.55 ↓ | 2.77 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.70 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.67 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 298.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.75 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.16 ↑ | 1.03 ↓ | 6.27 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.65 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 292.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.80 | 2.75 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.43 | 2.71 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.52 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.57 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.52 | 2.78 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 29.25 ↑ | 9.06 ↑ | 1.11 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.77 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.47 | 2.91 | 0.79 | 2.75 | 1.07 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.75 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Telstar | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sparta Rotterdam | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).