Kết quả bóng đá trận SC Sand (W) vs VfL Bochum (W), 19:00 ngày 30/08/2026
Bundesliga II Nữ (Đức) · 19:00 ngày 30/08/2026
SC Sand (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
VfL Bochum (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| SC Sand (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Hoppius D. | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Angerer A. | |
| 81' | ⚽ 0 - 3 Anna Marques | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 13 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 21 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 15 |
Chủ = SC Sand (W) · Khách = VfL Bochum (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Sand (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
SC Sand (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | - | - |
VfL Bochum (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SC Sand (W) 0 (0%)Hòa 2 (50%)VfL Bochum (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | SC Sand (W) | 1-1 (1-1) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | VfL Bochum (W) | 5-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 30/03/25 | SC Sand (W) | 1-1 (0-1) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 13/10/24 | VfL Bochum (W) | 3-2 (2-1) | SC Sand (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Sand (W)
TTBTTBBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Monchengladbach (W) | 1-2 (0-2) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Freiburg Zahringen (W) | 0-7 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | SC Sand (W) | 1-2 (0-1) | Andernach (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Koln II (W) | 1-3 (0-3) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 3-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | SC Sand (W) | 0-8 (0-5) | Hoffenheim (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Sand (W) | 2-2 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Andernach (W) | 1-1 (0-0) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | FFC Frankfurt II (W) | 3-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Sand (W) | 2-0 (0-0) | Bayern Munich II (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SV Meppen (W) | 1-1 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | SC Sand (W) | 2-1 (2-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Turbine Potsdam (W) | 1-0 (0-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Warbeyen (W) | 1-3 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 4-1 (1-1) | SC Sand (W) | -0.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | SC Sand (W) | 3-0 (2-0) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | SC Sand (W) | 1-1 (1-1) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Wolfsburg II (W) | 1-2 (0-2) | SC Sand (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfL Bochum (W)
TTTTBBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | VfL Bochum (W) | 4-0 (0-0) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Hansa Rostock (W) | 0-6 (0-4) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Viktoria Berlin (W) | 1-2 (1-0) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | VfL Bochum (W) | 3-0 (2-0) | Hertha BSC Berlin (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | VfL Bochum (W) | 1-4 (1-2) | Koln (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SV Meppen (W) | 2-1 (0-1) | VfL Bochum (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VfL Bochum (W) | 1-4 (0-2) | Monchengladbach (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | VfL Bochum (W) | 0-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 3-0 (3-0) | VfL Bochum (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | VfL Bochum (W) | 0-1 (0-1) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Viktoria Berlin (W) | 0-0 (0-0) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | VfL Bochum (W) | 0-2 (0-1) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Andernach (W) | 0-1 (0-0) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | VfL Bochum (W) | 0-0 (0-0) | Turbine Potsdam (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Wolfsburg II (W) | 1-3 (0-3) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | SC Sand (W) | 1-1 (1-1) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | VfL Bochum (W) | 1-0 (1-0) | Bayern Munich II (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Warbeyen (W) | 1-3 (0-3) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | VfL Bochum (W) | 0-1 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Monchengladbach (W) | 0-2 (0-1) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Sand (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
VfL Bochum (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Sand (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.99 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.06 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.36 | 4.99 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.06 | 1.50 | 0.64 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.