Kết quả bóng đá trận SC Sagamihara vs Zweigen Kanazawa FC, 16:00 ngày 23/08/2026
J3 League · 16:00 ngày 23/08/2026
SC Sagamihara 2 Kết thúc HT 1-0 1
Zweigen Kanazawa FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SC Sagamihara | Phút | |
| 15' | Kaito Miyazaki | |
| Masato Tokida | 22' | |
| Ren Sugimoto(Assists:Sora Okita) (Kiến tạo: Sora Okita) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Daisuke Matsumoto | |
| Taira Maeda 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| Kosuke Kanbe | 87' | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 Kyota Sakakibara(Assists:Daisuke Matsumoto) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = SC Sagamihara · Khách = Zweigen Kanazawa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Sagamihara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Zweigen Kanazawa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
SC Sagamihara 1 (9%)Hòa 4 (36%)Zweigen Kanazawa FC 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | SC Sagamihara | 1-0 (1-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/06/25 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/24 | SC Sagamihara | 0-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/24 | Zweigen Kanazawa FC | 1-0 (1-0) | SC Sagamihara | 0 | 2.25 | B |
| 24/10/21 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/21 | Zweigen Kanazawa FC | 2-1 (0-0) | SC Sagamihara | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/11/14 | Zweigen Kanazawa FC | 4-0 (2-0) | SC Sagamihara | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/06/14 | Zweigen Kanazawa FC | 2-1 (1-1) | SC Sagamihara | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/14 | SC Sagamihara | 0-4 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/13 | SC Sagamihara | 1-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/13 | Zweigen Kanazawa FC | 2-2 (1-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — SC Sagamihara
THTHBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Thespa Kusatsu | 1-4 (0-2) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | SC Sagamihara | 0-0 (0-0) | Roasso Kumamoto | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | SC Sagamihara | 3-0 (1-0) | Roasso Kumamoto | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-1) | Fujieda MYFC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Thespa Kusatsu | 7-2 (2-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Montedio Yamagata | 2-3 (2-1) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Blaublitz Akita | 0-1 (0-1) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Yokohama FC | 3-3 (0-3) | SC Sagamihara | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | SC Sagamihara | 1-0 (1-0) | Tochigi City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tochigi SC | 0-2 (0-2) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SC Sagamihara | 0-3 (0-1) | Vegalta Sendai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tochigi City | 0-0 (0-0) | SC Sagamihara | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Vanraure Hachinohe FC | 2-2 (1-1) | SC Sagamihara | -0.5 | 2 | H |
| 21/03/26 | SC Sagamihara | 2-4 (2-0) | Yokohama FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Vegalta Sendai | 3-1 (3-0) | SC Sagamihara | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | SC Sagamihara | 4-0 (2-0) | Tochigi SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | SC Sagamihara | 5-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | SC Sagamihara | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Zweigen Kanazawa FC
BTBBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-4 (0-4) | Kyoto Sangyo University | - | - | B |
| 15/08/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-3 (0-2) | Fukushima United FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Tochigi SC | 3-2 (1-1) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-6 (0-2) | Gamba Osaka | -1.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-1 (0-0) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-3 (0-1) | Gainare Tottori | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 2-0 (1-0) | Kochi United | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Osaka FC | 1-1 (0-1) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-1 (1-0) | Albirex Niigata | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-2 (0-1) | Ehime FC | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-1 (0-1) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kamatamare Sanuki | 0-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-0 (1-0) | Nara Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tokushima Vortis | 2-1 (2-1) | Zweigen Kanazawa FC | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | Imabari FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Nara Club | 5-1 (2-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | Osaka FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Kataller Toyama | 0-2 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-4 (0-1) | Tokushima Vortis | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
127
Sút cầu môn
76
Tấn công
6469
Tấn công nguy hiểm
4243
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
01
Quả ném biên
2330
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Sagamihara (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zweigen Kanazawa FC (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Sagamihara (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Zweigen Kanazawa FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Sagamihara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1956 | |
| Sagamihara Asamizo Park Stadium | Sân nhà | Ishikawa Kanazawa Stadium |
| 0 | Sức chứa | 21068 |
| Yuki Stalph | HLV | Akira Ito |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.08 | 2.63 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.67 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.12 | 3.08 | 2.63 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.15 | 2.98 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 2.95 | 2.65 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 82.84 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.15 | 2.98 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.03 | 2.86 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.21 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 78.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.50 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 2.99 | 2.67 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.25 ↑ | 2.64 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Sagamihara | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Zweigen Kanazawa FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).