Kết quả bóng đá trận SC Sagamihara vs Roasso Kumamoto, 16:00 ngày 08/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 08/08/2026
SC Sagamihara
0 Kết thúc HT 0-0 0
Roasso Kumamoto
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

SC Sagamihara Phút Roasso Kumamoto
HT 0-0
Riku NAKAYAMA 66'
Toshio Shimakawa 69'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 21
Hòa 01 14
Bại 11 25
Ghi bàn 73 85
Mất bàn 42 711
Điểm 64 77

Chủ = SC Sagamihara · Khách = Roasso Kumamoto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Sagamihara (5)Hiệp 1 / Cả trậnRoasso Kumamoto (6)
2 (40%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (20%)Hòa/Hòa3 (50%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (40%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

SC Sagamihara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42117474
Sân nhà21102146
Sân khách21015337
6 gần63211111--

Roasso Kumamoto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212159
Sân nhà201101117
Sân khách21102044
6 gần6114410--

Thành tích đối đầu (5 trận)

SC Sagamihara 4 (80%)Hòa 0 (0%)Roasso Kumamoto 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5T
JPN D325/10/20SC Sagamihara1-0 (1-0)Roasso Kumamoto1-602.5T
JPN D312/09/20Roasso Kumamoto2-0 (0-0)SC Sagamihara7-2-0.52.5B
JPN D324/11/19SC Sagamihara1-0 (0-0)Roasso Kumamoto5-2-0.752.25T
JPN D307/04/19Roasso Kumamoto2-3 (1-0)SC Sagamihara4-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — SC Sagamihara

THBHTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5T
JPN D230/05/26SC Sagamihara1-1 (1-1)Fujieda MYFC7-7+0.252.5H
JPN D223/05/26Thespa Kusatsu7-2 (2-0)SC Sagamihara5-3+0.252.25B
JPN D216/05/26SC Sagamihara1-1 (1-0)Vanraure Hachinohe FC3-602H
JPN D210/05/26Montedio Yamagata2-3 (2-1)SC Sagamihara2-6-0.252.5T
JPN D206/05/26Blaublitz Akita0-1 (0-1)SC Sagamihara6-10-0.252.25T
JPN D202/05/26Yokohama FC3-3 (0-3)SC Sagamihara10-0-0.752.5H
JPN D229/04/26SC Sagamihara1-0 (1-0)Tochigi City5-10+0.252.5T
JPN D225/04/26SC Sagamihara1-1 (1-0)Shonan Bellmare8-9-0.252.5H
JPN D219/04/26Tochigi SC0-2 (0-2)SC Sagamihara9-8-0.252.5T
JPN D212/04/26SC Sagamihara0-3 (0-1)Vegalta Sendai4-6-0.52.5B
JPN D204/04/26Tochigi City0-0 (0-0)SC Sagamihara4-7-0.52.5H
JPN D229/03/26Vanraure Hachinohe FC2-2 (1-1)SC Sagamihara10-6-0.52H
JPN D221/03/26SC Sagamihara2-4 (2-0)Yokohama FC7-10-0.52.25B
JPN D214/03/26Vegalta Sendai3-1 (3-0)SC Sagamihara6-9-12.5B
JPN D208/03/26SC Sagamihara4-0 (2-0)Tochigi SC5-4-0.52.25T
JPN D204/03/26SC Sagamihara5-0 (2-0)Thespa Kusatsu10-502.5T
JPN D201/03/26SC Sagamihara2-1 (1-0)Montedio Yamagata9-2-0.752.75T
JPN D221/02/26SC Sagamihara1-2 (1-1)Blaublitz Akita3-6-0.752.5B
JPN D214/02/26Shonan Bellmare4-0 (1-0)SC Sagamihara7-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Roasso Kumamoto

BBTHBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Yokohama Marinos3-1 (0-0)Roasso Kumamoto---B
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5B
JPN D230/05/26Ehime FC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.25T
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9-0.252.25H
JPN D217/05/26Kagoshima United2-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-5-0.752.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1+0.52.25B
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25T
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5+0.752.25T
JPN D229/04/26Oita Trinita0-1 (0-1)Roasso Kumamoto7-1-0.252.25T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6+0.252.25T
JPN D219/04/26Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Sagan Tosu4-2-0.252B
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5+0.252.25T
JPN D229/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Kagoshima United3-3-0.252.25B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7-0.52.25B
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6+12.5B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8+0.252.25B
JPN D201/03/26Roasso Kumamoto3-1 (1-0)Oita Trinita5-7+0.252.25T
JPN D222/02/26Roasso Kumamoto4-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu4-3+0.752.5T
JPN D215/02/26Sagan Tosu1-1 (1-0)Roasso Kumamoto2-0-0.52.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
96
75
Tấn công nguy hiểm
73
45
Sút ngoài cầu môn
13
2
Đá phạt trực tiếp
7
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
6
7
Việt vị
1
0
Quả ném biên
35
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Sagamihara (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Roasso Kumamoto (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC SagamiharaRoasso Kumamoto

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC SagamiharaRoasso Kumamoto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
44
Thắng 1
62
Hòa
16
Thua 1
54
Thua 2+
SC SagamiharaRoasso Kumamoto

Thông tin đội bóng

SC Sagamihara Thông tin Roasso Kumamoto
Thành lập 2004-12-21
Sagamihara Asamizo Park Stadium Sân nhà Kumamoto Athletics Stadium
0 Sức chứa 32000
Yuki Stalph HLV Takeshi Oki
Khu vực Japan - Kumamoto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.352.480.852.750.770.960.250.74
Live2.16 ↑3.352.40 ↓0.96 ↑2.750.66 ↓0.960.250.74
EasybetsSớm2.243.302.800.912.750.831.010.250.75
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.102.802.700.722.250.620.750.250.59
Live3.75 ↑1.29 ↓6.50 ↑1.32 ↑0.500.30 ↓0.29 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm2.233.352.680.962.750.861.060.250.78
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.303.302.850.702.500.95---
Live5.75 ↑1.20 ↓13.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓---
10BETSớm2.213.152.700.852.750.79---
Live5.84 ↑1.17 ↓12.02 ↑2.85 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm2.233.352.680.962.750.861.060.250.78
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.253.602.660.922.750.840.990.250.77
Live15.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.203.062.550.932.750.851.030.250.75
Live11.50 ↑1.03 ↓16.50 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.293.522.760.902.750.941.040.250.82
Live7.90 ↑1.13 ↓14.50 ↑4.00 ↑0.500.13 ↓0.39 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm2.253.302.700.702.501.05---
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.452.700.802.750.800.940.250.68
Live5.50 ↑1.20 ↓12.00 ↑2.80 ↑0.500.20 ↓0.33 ↓0.001.89 ↑
PinnacleSớm2.353.322.840.982.750.831.060.250.78
Live8.60 ↑1.12 ↓15.56 ↑3.21 ↑0.500.22 ↓0.42 ↓0.001.87 ↑
BwinSớm2.253.252.700.702.501.00---
Live8.00 ↑1.09 ↓16.00 ↑1.10 ↑0.500.61 ↓---
1xBetSớm2.303.402.870.842.750.860.970.250.75
Live17.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.94 ↑0.500.11 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm2.253.252.750.952.750.851.000.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.80 ↑0.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.253.102.750.702.501.00---
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Sagamihara+1/4101
Roasso Kumamoto-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).