Kết quả bóng đá trận SC Sagamihara vs Giravanz Kitakyushu, 15:00 ngày 20/09/2026
J3 League · 15:00 ngày 20/09/2026
SC Sagamihara 1 Kết thúc HT 0-1 2
Giravanz Kitakyushu
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = SC Sagamihara · Khách = Giravanz Kitakyushu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Sagamihara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
Giravanz Kitakyushu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
14
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
40
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Sagamihara (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Sagamihara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sagamihara Asamizo Park Stadium | Sân nhà | Mikuni World Stadium kitakyushu |
| 0 | Sức chứa | 10202 |
| Yuki Stalph | HLV | |
| Khu vực | AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.22 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.90 ↑ | 4.80 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.10 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 3.40 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.68 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 22.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.16 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 4.37 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.50 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Sagamihara | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Giravanz Kitakyushu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).