Kết quả bóng đá trận SC Rot Weiss Maaslingen vs ASC 09 Dortmund, 20:00 ngày 09/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 09/08/2026
SC Rot Weiss Maaslingen 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
ASC 09 Dortmund
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 21 |
Chủ = SC Rot Weiss Maaslingen · Khách = ASC 09 Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Rot Weiss Maaslingen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích gần đây — SC Rot Weiss Maaslingen
BBT
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/5 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | SC Rot Weiss Maaslingen | 0-2 (0-2) | SV Rodinghausen | - | - | B |
| 20/07/23 | BSV Rehden | 2-0 (2-0) | SC Rot Weiss Maaslingen | - | - | B |
| 13/09/19 | SC Rot Weiss Maaslingen | 2-1 (1-1) | Grun Weiss Nottuln | - | - | T |
Thành tích gần đây — ASC 09 Dortmund
HTBTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | TuS Ennepetal | 1-1 (0-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 25/05/26 | ASC 09 Dortmund | 1-0 (1-0) | SpVgg Vreden 1921 | - | - | T |
| 17/05/26 | Wattenscheid 09 | 3-1 (3-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | B |
| 09/05/26 | ASC 09 Dortmund | 2-0 (1-0) | SC Preussen Munster II | - | - | T |
| 03/05/26 | TSV Victoria Clarholz | 2-2 (0-1) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 25/04/26 | ASC 09 Dortmund | 1-0 (0-0) | SV Lippstadt | - | - | T |
| 19/04/26 | SpVgg Erkenschwick | 2-3 (0-2) | ASC 09 Dortmund | - | - | T |
| 06/04/26 | ASC 09 Dortmund | 2-0 (0-0) | Adams Sam Beek | - | - | T |
| 03/04/26 | SV Westfalia Rhynern | 1-1 (1-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 29/03/26 | ASC 09 Dortmund | 3-2 (0-1) | FC Eintracht Rheine | - | - | T |
| 22/03/26 | Arminia Bielefeld B | 1-1 (0-1) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 15/03/26 | ASC 09 Dortmund | 2-1 (0-0) | SC Verl II | - | - | T |
| 08/03/26 | TuS Hiltrup | 1-4 (1-2) | ASC 09 Dortmund | - | - | T |
| 01/03/26 | ASC 09 Dortmund | 8-0 (2-0) | TSG Sprockhovel | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Preussen Munster II | 1-3 (0-1) | ASC 09 Dortmund | - | - | T |
| 21/02/26 | 1. FC Gievenbeck | 1-1 (1-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 14/02/26 | ASC 09 Dortmund | 3-1 (2-0) | Rot-Weiss Ahlen | - | - | T |
| 07/02/26 | Turkspor Dortmund | 4-1 (3-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | B |
| 31/01/26 | ASC 09 Dortmund | 4-1 (2-1) | SG Finnentrop/Bamenohl | - | - | T |
| 14/12/25 | ASC 09 Dortmund | 6-2 (2-2) | TuS Ennepetal | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
25 75
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Rot Weiss Maaslingen (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
ASC 09 Dortmund (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Rot Weiss Maaslingen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.74 | 4.81 | 1.45 | 0.70 | 3.50 | 0.99 | 2.80 | 0.00 | 0.21 |
| Live | 4.74 | 4.81 | 1.45 | 0.70 | 3.50 | 0.99 | 2.80 | 0.00 | 0.21 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.