Kết quả bóng đá trận SC Poltava vs UCSA, 19:50 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:50 ngày 15/08/2026
SC Poltava 0 Kết thúc HT 0-0 0
UCSA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SC Poltava | Phút | |
| Fakhriyovych Seitkhalilov | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 89' | Mykyta Sytnykov | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 8 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = SC Poltava · Khách = UCSA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Poltava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
SC Poltava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 6 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SC Poltava 1 (50%)Hòa 1 (50%)UCSA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/24 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | UCSA | - | - | H |
| 17/08/24 | UCSA | 1-3 (0-2) | SC Poltava | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Poltava
THTBHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Yarud Mariupol | 0-3 (0-2) | SC Poltava | - | - | T |
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | T |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 04/07/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | -2.75 | 4 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -3.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | -1 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | -2.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Zorya | 4-0 (2-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Veres | 3-2 (1-2) | SC Poltava | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — UCSA
THHTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | UCSA | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
33
Tấn công
9068
Tấn công nguy hiểm
7437
Sút ngoài cầu môn
137
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Poltava (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
UCSA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Poltava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Volodymyr Sysenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 2.27 | 3.25 | 1.29 | 1.50 | 0.59 | 1.35 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.88 ↓ | 3.95 ↑ | 1.23 ↓ | 1.00 | 0.63 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.56 ↑ | 1.28 ↓ | 7.76 ↑ | 2.09 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.20 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.88 ↓ | 3.95 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.46 | 4.11 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.01 ↓ | 3.64 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.25 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.00 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.25 ↓ | 3.30 ↓ | 0.64 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.91 | 3.59 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 3.28 ↑ | 1.74 ↓ | 4.24 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.89 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 4.66 ↑ | 1.43 ↓ | 6.44 ↑ | 1.78 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Poltava | +1/2 | 4 | 0 | 1 |
| UCSA | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).