Kết quả bóng đá trận SC Otelul Galati vs Corvinul Hunedoara, 22:00 ngày 21/09/2026
Liga I (Romania) · 22:00 ngày 21/09/2026
SC Otelul Galati 2 Kết thúc HT 0-1 3
Corvinul Hunedoara
🟨 5 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| SC Otelul Galati | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Daniel Pirvulescu | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Daniel Pirvulescu | |
| 22' | Antonio Manolache | |
| T.Lungu | 30' | |
| 45' | Iacob F. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ilie F. ▼ | |
| 49' | Yeboah E. | |
| Miguel Silva 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 53' | Sergio Ribeiro | |
| 57' ⇄ | ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Gillard A. ▼ | |
| 60' | Daniel Pirvulescu | |
| Andrezinho | 61' | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Gideon Uche Goodlad (Kiến tạo: Emmanuel Yeboah) | |
| D.Bordun (Kiến tạo: Miguel Angelo Gomes da Silva) 2 - 3 ⚽ | 64' | |
| 70' ⇄ | ▲ Hayatu M. ▼ | |
| ▲ Brito R. ▼ | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ D.Hrezdac ▼ | |
| 73' | ⚽ 2 - 4 | |
| 73' | ⚽ 2 - 5 Gillard A. (Kiến tạo: Antonio Manolache) | |
| 73' | 📺 Gillard A. VAR | |
| ▲ Frunza M. ▼ | 75' ⇄ | |
| Iacob P. | 81' | |
| Miguel Silva | 82' | |
| ▲ Ze Turbo ▼ | 83' ⇄ | |
| 90' | D.Hrezdac | |
| Fernandes P. | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 19 | 11 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = SC Otelul Galati · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 |
Đội hình
SC Otelul Galati
Corvinul Hunedoara
1C.Dur-Bozoancă3Christopoulos G.5Habib Sylla6Iacob P.28Miguel Silva10Andrezinho27Pedro N.39T.Lungu7Joao Paulino9Fernandes P.24D.Bordun21Codrut Sandu10Sergiu Neacsa13Iacob F.15Ivancevic M.30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu22Fabry A.99Yeboah E.9Espinoza Torres R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1C.Dur-Bozoancă
- 3Christopoulos G.
- 5Habib Sylla
- 6Iacob P.🟨 Thẻ vàng 81'
- 7Joao Paulino
- 9Fernandes P.🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Andrezinho🟨 Thẻ vàng 61'
- 24D.Bordun⚽ Ghi bàn 64'
- 27Pedro N.
- 28Miguel Silva⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 39T.Lungu🟨 Thẻ vàng 30'
Khách · 4231
- 9Espinoza Torres R.
- 10Sergiu Neacsa
- 13Iacob F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 15Ivancevic M.
- 19Daniel Pirvulescu⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 20Sergio Ribeiro🟨 Thẻ vàng 53'
- 21Codrut Sandu
- 22Fabry A.
- 23Ion Cararus
- 30Antonio Manolache🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 99Yeboah E.🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 49'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Thẻ vàng
56
Sút bóng
2518
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
127
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
432279
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1123
Việt vị
01
Cứu thua
45
Quả ném biên
2013
Chuyền dài
3322
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Otelul | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 16500 |
| Stjepan Tomas | HLV | Sandu Florin Maxim |
| Galati | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.88 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.87 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.00 | 2.74 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.95 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 341.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.97 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 375.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.68 | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).