Kết quả bóng đá trận SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv, 00:00 ngày 01/10/2026
Liga Alef (Israel) · 00:00 ngày 01/10/2026
SC Maccabi Ashdod 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hapoel Holon Yaniv
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SC Maccabi Ashdod | Phút | |
| 19' | ||
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Mahfoud N. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = SC Maccabi Ashdod · Khách = Hapoel Holon Yaniv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Maccabi Ashdod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
SC Maccabi Ashdod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Hapoel Holon Yaniv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
77
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
40%60%
Việt vị
11
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Maccabi Ashdod (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hapoel Holon Yaniv (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Maccabi Ashdod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.38 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.74 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.37 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.89 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.15 | 2.11 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.00 | 2.81 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.05 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.16 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Maccabi Ashdod | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hapoel Holon Yaniv | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).