Kết quả bóng đá trận SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Herzliya, 00:45 ngày 04/09/2026
Liga Alef (Israel) · 00:45 ngày 04/09/2026
SC Maccabi Ashdod 1 Kết thúc HT 1-2 2
Hapoel Herzliya
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| SC Maccabi Ashdod | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Badir S. | |
| 28' | ||
| 29' | Nissembaum J. | |
| 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Marciano Y. 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 Badir S. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = SC Maccabi Ashdod · Khách = Hapoel Herzliya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Maccabi Ashdod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
SC Maccabi Ashdod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Hapoel Herzliya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Maccabi Ashdod (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hapoel Herzliya (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Maccabi Ashdod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.63 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.08 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.25 | 2.89 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 2.98 | 2.16 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.13 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.24 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.