Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen (W) vs Ajax (W), 21:45 ngày 13/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 21:45 ngày 13/09/2026
SC Heerenveen (W) 3 Kết thúc HT 1-0 1
Ajax (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| SC Heerenveen (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Franken B. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 29 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = SC Heerenveen (W) · Khách = Ajax (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Heerenveen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Ajax (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Heerenveen (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Ajax (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Heerenveen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 6.80 | 1.05 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 | 6.80 | 1.05 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -2.00 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.14 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.64 | -2.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 3.20 ↓ | 14.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.25 | 1.16 | 0.72 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.40 | 1.18 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 1.24 | -1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 96.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.