Kết quả bóng đá trận SC Gleisdorf vs Lafnitz, 00:00 ngày 29/08/2026

3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 29/08/2026
SC Gleisdorf
1 Kết thúc HT 0-2 3
Lafnitz
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

SC Gleisdorf Phút Lafnitz
21' 0 - 1 Paul Martin Kargl
23' 0 - 2
27' 0 - 3 Paul Martin Kargl
28' 0 - 4
43'
HT 0-2
Andre Dirnberger 1 - 4 46'
58'
64'
76'
82'
88' 1 - 5 Valentin Akrap
90+6'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 01 11
Bại 31 65
Ghi bàn 36 1117
Mất bàn 76 2022
Điểm 04 1013

Chủ = SC Gleisdorf · Khách = Lafnitz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Gleisdorf (12)Hiệp 1 / Cả trậnLafnitz (11)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (33%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

SC Gleisdorf

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410347313
Sân nhà310235311
Sân khách100112014
6 gần6204713--

Lafnitz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118777
Sân nhà210134310
Sân khách21105345
6 gần6213914--

Thành tích đối đầu (9 trận)

SC Gleisdorf 2 (22%)Hòa 0 (0%)Lafnitz 7 (78%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--B
AUS D313/09/25SC Gleisdorf0-3 (0-1)Lafnitz5-7--B
INT CF04/02/23SC Gleisdorf0-6 (0-0)Lafnitz---B
INT CF03/07/19SC Gleisdorf1-3 (0-2)Lafnitz4-3-0.753.5B
INT CF16/02/19Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf9-3--B
AUS D306/05/18Lafnitz3-1 (1-0)SC Gleisdorf3-8--B
AUS D306/10/17SC Gleisdorf0-2 (0-0)Lafnitz4-602.75B
AUS D306/05/17SC Gleisdorf2-1 (2-1)Lafnitz2-7--T
AUS D325/09/16Lafnitz0-2 (0-0)SC Gleisdorf8-3--T

Thành tích gần đây — SC Gleisdorf

BBTTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D322/08/26SC Gleisdorf1-2 (0-1)SC Kalsdorf6-3--B
AUS D315/08/26SV Tillmitsch2-1 (0-0)SC Gleisdorf10-2--B
AUS D308/08/26SC Gleisdorf1-0 (1-0)FSC Eggendorf Hartberg II6-5--T
INT CF24/07/26SC Gleisdorf2-1 (1-0)Sturm Graz (Youth)7-0--T
INT CF15/07/26USV Gnas3-0 (2-0)SC Gleisdorf5-5--B
INT CF11/07/26SC Gleisdorf2-5 (1-2)Favoritner AC1-303.5B
AUS D304/06/26Atus Velden2-0 (1-0)SC Gleisdorf2-8-0.753.25B
AUS D330/05/26SC Gleisdorf1-0 (0-0)SV Ried B8-5+0.253.5T
AUS D322/05/26SK Treibach2-2 (0-1)SC Gleisdorf5-4+0.53H
AUS D316/05/26SC Gleisdorf4-1 (3-0)USV St. Anna2-9--T
AUS D309/05/26ASK Voitsberg6-0 (2-0)SC Gleisdorf6-7--B
AUS D301/05/26SC Gleisdorf2-2 (1-2)Wolfsberger AC Amateure3-3+0.753H
AUS D326/04/26Union Dietach0-1 (0-0)SC Gleisdorf---T
AUS D318/04/26SC Gleisdorf1-3 (0-1)LASK (Youth)---B
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--B
AUS D302/04/26SC Kalsdorf0-2 (0-0)SC Gleisdorf7-2-1.253.25T
AUS D328/03/26SC Gleisdorf1-5 (0-3)Deutschlandsberger SC1-5--B
AUS D321/03/26SC Weiz1-1 (0-1)SC Gleisdorf---H
AUS D314/03/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Wallern3-6--H
AUS D307/03/26Union Gurten2-1 (1-0)SC Gleisdorf---B

Thành tích gần đây — Lafnitz

BHTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D322/08/26Lafnitz1-3 (1-2)SV Tillmitsch6-3--B
AUS D315/08/26FSC Eggendorf Hartberg II2-2 (1-0)Lafnitz5-7--H
AUS D308/08/26Lafnitz2-1 (1-0)SC Weiz---T
AUT CUP25/07/26Lafnitz3-1 (2-0)USV Scheiblingkirchen-Warth4-4+0.53T
INT CF17/07/26Austria Wien (Youth)5-0 (2-0)Lafnitz6-3-13B
AUS D305/06/26SV Ried B2-1 (1-1)Lafnitz---B
AUS D330/05/26Lafnitz4-2 (2-1)SK Treibach3-5--T
AUS D323/05/26USV St. Anna2-0 (1-0)Lafnitz4-6--B
AUS D316/05/26Lafnitz1-3 (1-2)ASK Voitsberg2-1-1.754.5B
AUS D310/05/26Wolfsberger AC Amateure0-0 (0-0)Lafnitz10-8--H
AUS D302/05/26Lafnitz2-1 (0-0)Union Dietach4-5--T
AUS D325/04/26LASK (Youth)0-3 (0-1)Lafnitz---T
AUS D318/04/26SC Kalsdorf3-0 (3-0)Lafnitz8-2--B
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--T
AUS D304/04/26Deutschlandsberger SC1-2 (1-1)Lafnitz---T
AUS D328/03/26Lafnitz2-2 (1-1)SC Weiz4-3--H
AUS D321/03/26Wallern3-2 (2-1)Lafnitz---B
AUS D314/03/26Lafnitz1-2 (1-1)Union Gurten---B
AUS D307/03/26Askoe Oedt4-1 (2-0)Lafnitz---B
AUS D328/02/26Lafnitz1-1 (1-0)Atus Velden2-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
150
165
Tấn công nguy hiểm
92
90
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Gleisdorf (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Lafnitz (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC GleisdorfLafnitz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC GleisdorfLafnitz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
76
Thua 2+
SC GleisdorfLafnitz

Thông tin đội bóng

SC Gleisdorf Thông tin Lafnitz
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.804.002.000.813.000.960.98-0.250.78
Live2.50 ↓3.90 ↓2.23 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓0.980.000.83 ↑
InterwettenSớm2.903.802.001.203.500.55---
Live100.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.903.801.990.783.000.86---
Live60.97 ↑5.95 ↑1.12 ↓1.53 ↑3.500.44 ↓---
WewbetSớm2.943.682.040.823.000.940.96-0.250.82
Live16.50 ↑4.85 ↑1.21 ↓1.25 ↑3.500.60 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
PinnacleSớm2.433.642.280.843.000.870.920.000.79
Live30.74 ↑6.59 ↑1.09 ↓2.49 ↑4.500.26 ↓1.26 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.453.752.201.203.500.60---
Live36.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.00 ↑3.500.31 ↓---
1xBetSớm2.894.002.021.023.250.710.92-0.250.79
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.52 ↑4.500.11 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.754.002.000.833.000.981.00-0.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.003.302.000.552.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.