Kết quả bóng đá trận SC Gleisdorf vs Favoritner AC, 00:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 11/07/2026
SC Gleisdorf
2 Kết thúc HT 1-2 5
Favoritner AC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

SC Gleisdorf Phút Favoritner AC
1 - 0 10'
26' 1 - 1
40' 1 - 2
HT 1-2
51' 1 - 3
53' 1 - 4
55' 1 - 5
2 - 5 77'
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 00 20
Bại 31 53
Ghi bàn 210 1323
Mất bàn 104 2414
Điểm 06 1121

Chủ = SC Gleisdorf · Khách = Favoritner AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Gleisdorf (37)Hiệp 1 / Cả trậnFavoritner AC (39)
5 (14%)Thắng/Thắng11 (28%)
5 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (11%)Hòa/Hòa2 (5%)
2 (5%)Hòa/Bại7 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
13 (35%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

SC Gleisdorf 0 (0%)Hòa 1 (100%)Favoritner AC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Favoritner AC---H

Thành tích gần đây — SC Gleisdorf

BTHTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D304/06/26Atus Velden2-0 (1-0)SC Gleisdorf2-8-0.753.25B
AUS D330/05/26SC Gleisdorf1-0 (0-0)SV Ried B8-5+0.253.5T
AUS D322/05/26SK Treibach2-2 (0-1)SC Gleisdorf5-4+0.53H
AUS D316/05/26SC Gleisdorf4-1 (3-0)USV St. Anna2-9--T
AUS D309/05/26ASK Voitsberg6-0 (2-0)SC Gleisdorf6-7--B
AUS D301/05/26SC Gleisdorf2-2 (1-2)Wolfsberger AC Amateure3-3+0.753H
AUS D326/04/26Union Dietach0-1 (0-0)SC Gleisdorf---T
AUS D318/04/26SC Gleisdorf1-3 (0-1)LASK (Youth)---B
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--B
AUS D302/04/26SC Kalsdorf0-2 (0-0)SC Gleisdorf7-2-1.253.25T
AUS D328/03/26SC Gleisdorf1-5 (0-3)Deutschlandsberger SC1-5--B
AUS D321/03/26SC Weiz1-1 (0-1)SC Gleisdorf---H
AUS D314/03/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Wallern3-6--H
AUS D307/03/26Union Gurten2-1 (1-0)SC Gleisdorf---B
AUS D328/02/26SC Gleisdorf1-1 (1-0)Askoe Oedt1-10-13.25H
INT CF14/02/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Favoritner AC---H
INT CF07/02/26SK Furstenfeld1-2 (0-1)SC Gleisdorf3-4+0.53.75T
INT CF31/01/26ND Beltinci1-1 (0-0)SC Gleisdorf---H
INT CF24/01/26SC Gleisdorf2-1 (1-1)SV Lebring1-4+0.53.75T
INT CF21/01/26SV Pachern1-6 (0-4)SC Gleisdorf7-5+34.5T

Thành tích gần đây — Favoritner AC

BTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D306/06/26SC Retz2-1 (0-0)Favoritner AC10-2--B
AUS D330/05/26Favoritner AC4-0 (0-0)SV Gloggnitz7-4--T
AUS D322/05/26SV Leobendorf0-1 (0-1)Favoritner AC1-8-0.753.25T
AUS D316/05/26Favoritner AC3-0 (0-0)Neusiedl7-3--T
AUS D309/05/26SV Oberwart4-1 (2-0)Favoritner AC5-7--B
AUS D302/05/26Favoritner AC5-1 (3-1)SV Donau1-6--T
AUS D325/04/26SC Mannsdorf4-0 (4-0)Favoritner AC3-4--B
AUS D318/04/26Favoritner AC1-0 (1-0)Team Wiener Linien7-0--T
AUS D311/04/26SV Horn1-2 (0-1)Favoritner AC3-4--T
AUS D306/04/26Favoritner AC2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien4-8--T
AUS D304/04/26Parndorf3-2 (1-2)Favoritner AC5-0--B
AUS D328/03/26Favoritner AC1-2 (1-1)Kremser3-9--B
AUS D321/03/26Wiener Viktoria1-1 (0-0)Favoritner AC9-2--H
AUS D314/03/26Favoritner AC3-2 (1-2)Traiskirchen1-3-0.753T
AUS D307/03/26Wiener SC1-1 (1-0)Favoritner AC3-5--H
AUS D325/02/26Favoritner AC2-1 (1-0)Sportunion Mauer1-7--T
INT CF14/02/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Favoritner AC---H
INT CF12/02/26Favoritner AC4-1 (1-1)SV Wienerberger3-0+13.5T
INT CF07/02/26Hellas Kagran0-1 (0-0)Favoritner AC1-6--T
INT CF31/01/26Slovan HAC3-6 (1-3)Favoritner AC3-6+1.53.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
92
74
Tấn công nguy hiểm
44
39
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Gleisdorf (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
67
B.thắng H1
49
B.thắng H2
SC GleisdorfFavoritner AC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC GleisdorfFavoritner AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
46
Thắng 1
73
Hòa
13
Thua 1
52
Thua 2+
SC GleisdorfFavoritner AC

Thông tin đội bóng

SC Gleisdorf Thông tin Favoritner AC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.304.502.200.823.501.020.970.000.87
Live51.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓0.86 ↑6.750.97 ↓0.72 ↓-0.251.17 ↑
VcbetSớm2.303.752.550.883.250.860.780.000.94
Live2.45 ↑4.00 ↑2.30 ↓0.95 ↑3.750.79 ↓0.91 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.383.902.260.773.500.990.930.000.83
Live26.00 ↑6.80 ↑1.07 ↓1.19 ↑7.000.64 ↓0.78 ↓-0.251.02 ↑
12betSớm2.383.902.260.773.500.990.930.000.83
Live29.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓0.82 ↑6.750.98 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑
CrownSớm2.313.852.180.763.500.940.900.000.80
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑6.750.92 ↓0.67 ↓-0.251.17 ↑
WewbetSớm2.293.742.260.793.500.950.920.000.82
Live31.00 ↑6.00 ↑1.07 ↓0.70 ↓6.751.08 ↑0.76 ↓-0.251.02 ↑
LadbrokesSớm1.954.202.700.402.501.75---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.304.202.450.883.500.870.840.000.90
Live7.50 ↑4.00 ↓1.43 ↓0.85 ↓4.500.90 ↑0.87 ↑0.000.87 ↓
PinnacleSớm1.993.492.980.923.250.800.770.250.95
Live19.49 ↑8.58 ↑1.07 ↓0.85 ↓6.750.88 ↑0.61 ↓-0.251.20 ↑
BwinSớm1.954.202.701.003.500.70---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓6.501.25 ↑---
1xBetSớm1.874.403.031.003.500.730.620.001.20
Live51.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.71 ↓6.751.14 ↑0.72 ↑-0.251.13 ↓
Bet 365Sớm1.954.502.700.903.250.901.000.500.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓6.751.08 ↑0.70 ↓-0.251.10 ↑
William HillSớm2.383.752.381.103.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓6.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.