Kết quả bóng đá trận SC Freiburg (Youth) vs TSV Steinbach Haiger, 19:00 ngày 05/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 05/09/2026
SC Freiburg (Youth) 4 Kết thúc HT 2-1 3
TSV Steinbach Haiger
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 25 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = SC Freiburg (Youth) · Khách = TSV Steinbach Haiger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
SC Freiburg (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
TSV Steinbach Haiger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (Youth) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
TSV Steinbach Haiger (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| Schönbergstadion | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Freiburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.10 | 3.80 ↑ | 2.80 | 0.64 ↓ | 3.50 | 1.21 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.67 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.97 ↓ | 4.15 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.42 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.63 | 2.62 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.89 ↑ | 2.71 ↑ | 0.64 ↓ | 3.50 | 1.21 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.80 ↑ | 2.75 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 0.82 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.20 ↑ | 2.85 ↑ | 0.47 ↓ | 3.50 | 1.38 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.83 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.63 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.84 ↑ | 2.77 ↓ | 1.04 ↑ | 4.25 | 0.68 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.