Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Werder Bremen, 20:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 30/08/2026
SC Freiburg 4 Kết thúc HT 2-0 1
Werder Bremen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
SC Freiburg
Werder Bremen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Amos Pieper (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Marco Grull (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Kubler (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 1-0, kiến tạo: Jan-Niklas Beste
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 2-0, kiến tạo: Matthias Ginter
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
46'
🔁 Thay người: vào Dariusz Stalmach, ra Senne Lynen
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 3-0
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
48'
🟨 Thẻ vàng - Ludovit Reis
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Ludovit Reis (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 4-0, kiến tạo: Igor Matanovic
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Justin Njinmah (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Salim Musah, ra Justin Njinmah
61'
🔁 Thay người: vào Cedric Itten, ra Niclas Fullkrug
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Max Rosenfelder, ra Philipp Lienhart
🔁 Thay người: vào Philipp Treu, ra Lukas Kubler
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lucas Holer, ra Igor Matanovic
76'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Dariusz Stalmach 4-1, kiến tạo: Marco Grull
76'
🎯 Dứt điểm - Dariusz Stalmach (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Yuito Suzuki
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Eren Dinkci, ra Ludovit Reis
85'
🔁 Thay người: vào Patrice Covic, ra Marco Grull
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Patrice Covic (chân phải) — bị chặn
87'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Goto
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg | Phút | |
| Yuito Suzuki(Assists:Jan-Niklas Beste) (Kiến tạo: Jan-Niklas Beste) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Suzuki Y. (Kiến tạo: Jan-Niklas Beste) 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Igor Matanovic(Assists:Matthias Ginter) (Kiến tạo: Matthias Ginter) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Dariusz Stalmach ▼ Senne Lynen | |
| Yuito Suzuki 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| 48' | Ludovit Reis | |
| Yuito Suzuki(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic) 6 - 0 ⚽ | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ Salim Musah ▼ Justin Njinmah | |
| 61' ⇄ | ▲ Cedric Itten ▼ Niclas Fullkrug | |
| ▲ Max Rosenfelder ▼ Philipp Lienhart | 69' ⇄ | |
| ▲ Philipp Treu ▼ Lukas Kubler | 69' ⇄ | |
| ▲ Lucas Holer ▼ Igor Matanovic | 73' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 6 - 1 Dariusz Stalmach(Assists:Marco Grull) (Kiến tạo: Marco Grull) | |
| ▲ Keisuke Goto ▼ Yuito Suzuki | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Eren Dinkci ▼ Ludovit Reis | |
| 85' ⇄ | ▲ Patrice Covic ▼ Marco Grull | |
| Keisuke Goto | 88' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 30 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 6 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 28 | 17 |
Chủ = SC Freiburg · Khách = Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Werder Bremen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SC Freiburg 9 (45%)Hòa 5 (25%)Werder Bremen 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | SC Freiburg | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Werder Bremen | 0-3 (0-1) | SC Freiburg | 0 | 3 | T |
| 22/02/25 | SC Freiburg | 5-0 (2-0) | Werder Bremen | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/10/24 | Werder Bremen | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | T |
| 27/01/24 | Werder Bremen | 3-1 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 26/08/23 | SC Freiburg | 1-0 (0-0) | Werder Bremen | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Werder Bremen | 1-2 (0-0) | SC Freiburg | 0 | 2.5 | T |
| 22/10/22 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Werder Bremen | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/21 | Werder Bremen | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | 0 | 2.5 | H |
| 17/10/20 | SC Freiburg | 1-1 (1-1) | Werder Bremen | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/20 | SC Freiburg | 0-1 (0-1) | Werder Bremen | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/19 | Werder Bremen | 2-2 (1-1) | SC Freiburg | -0.5 | 3 | H |
| 13/04/19 | Werder Bremen | 2-1 (0-0) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | B |
| 25/11/18 | SC Freiburg | 1-1 (1-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | H |
| 17/02/18 | SC Freiburg | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/17 | Werder Bremen | 3-2 (2-1) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/09/17 | Werder Bremen | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/17 | SC Freiburg | 2-5 (0-2) | Werder Bremen | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/10/16 | Werder Bremen | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/15 | SC Freiburg | 0-1 (0-1) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SC Freiburg
TTTTTTBTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | SC Freiburg | 4-1 (1-1) | Motherwell | +2 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-5 (0-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Werder Bremen
TBHTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Hansa Luneburg | 0-3 (0-1) | Werder Bremen | +7 | 7.5 | T |
| 15/08/26 | Werder Bremen | 0-1 (0-0) | AJ Auxerre | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Werder Bremen | 2-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-2) | Werder Bremen | - | - | T |
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | T |
| 22/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | FC Verden 04 | 2-6 (1-4) | Werder Bremen | - | - | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Werder Bremen | 1-3 (0-2) | Augsburg | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | Werder Bremen | -1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Werder Bremen | 3-1 (1-1) | Hamburger SV | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FC Koln | 3-1 (1-0) | Werder Bremen | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Union Berlin | 1-4 (1-2) | Werder Bremen | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Werder Bremen | 0-3 (0-2) | Bayern Munchen | -1.75 | 3.75 | B |
Đội hình
SC Freiburg
Werder Bremen
1Mio Backhaus3Philipp Lienhart17Lukas Kubler28Matthias Ginter33Jordy Makengo8CMaximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste31Igor Matanovic1Karl Hein2Olivier Deman5Amos Pieper32CMarco Friedl33Mick Schmetgens14Senne Lynen15Ludovit Reis20Ivan San Jose Cantalejo10Niclas Fullkrug11Justin Njinmah17Marco Grull
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mio Backhaus5.28
- 3Philipp Lienhart▼ Rời sân 69'7.3
- 7Derry Scherhant6.94
- 8Maximilian Eggestein C6.79
- 14Yuito Suzuki⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 80'9.11
- 16Yannik Engelhardt6.18
- 17Lukas Kubler▼ Rời sân 69'7.34
- 19Jan-Niklas Beste🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 46'7.15
- 28Matthias Ginter🎯 Kiến tạo 45'7.13
- 31Igor Matanovic⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 73'9.26
- 33Jordy Makengo6.65
Khách · 433
- 1Karl Hein5.19
- 2Olivier Deman5.86
- 5Amos Pieper6.43
- 10Niclas Fullkrug▼ Rời sân 61'5.47
- 11Justin Njinmah▼ Rời sân 61'6.13
- 14Senne Lynen▼ Rời sân 46'6.22
- 15Ludovit Reis🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 85'6.37
- 17Marco Grull🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 85'7.83
- 20Ivan San Jose Cantalejo5.97
- 32Marco Friedl C6.22
- 33Mick Schmetgens5.65
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
199
Sút cầu môn
53
Tấn công
9372
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
488429
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
01
Cứu thua
21
Tắc bóng
515
Quả ném biên
199
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.940.48
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Werder Bremen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Freiburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Igor Matanovic Tiền đạo | 9.26 | 1 | 1 | 5/1 | 10/12 | 0 | |
| 14Yuito Suzuki Tiền đạo | 9.11 | 3 | 3/3 | 27/30 | 1 | ||
| 17Lukas Kubler Hậu vệ | 7.34 | 1/0 | 32/35 | 2 | |||
| 3Philipp Lienhart Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 57/58 | 1 | |||
| 19Jan-Niklas Beste Tiền vệ | 7.15 | 1 | 2/0 | 21/23 | 0 | ||
| 28Matthias Ginter Hậu vệ | 7.13 | 1 | 2/0 | 64/71 | 1 | ||
| 7Derry Scherhant Tiền đạo | 6.94 | 2/1 | 22/29 | 3 | |||
| 8Maximilian Eggestein Tiền vệ | 6.79 | 2/0 | 50/54 | 2 | |||
| 33Jordy Makengo Hậu vệ | 6.65 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 16Yannik Engelhardt Tiền vệ | 6.18 | 1/0 | 31/40 | 0 | |||
| 1Mio Backhaus Thủ môn | 5.28 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 22Cyriaque Irie (dự bị) Tiền đạo | 6.76 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 37Max Rosenfelder (dự bị) Hậu vệ | 6.26 | 0/0 | 12/12 | 2 | |||
| 9Lucas Holer (dự bị) Tiền đạo | 6.19 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 29Philipp Treu (dự bị) Hậu vệ | 6.13 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 42Keisuke Goto (dự bị) Tiền đạo | 5.95 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Werder Bremen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marco Grull Tiền đạo | 7.83 | 1 | 1/0 | 23/28 | 6 | ||
| 5Amos Pieper Hậu vệ | 6.43 | 1/1 | 54/63 | 2 | |||
| 15Ludovit Reis Tiền vệ | 6.37 | 1/0 | 30/31 | 7 | 🟨 | ||
| 32Marco Friedl Hậu vệ | 6.22 | 0/0 | 68/70 | 3 | |||
| 14Senne Lynen Tiền vệ | 6.22 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 11Justin Njinmah Tiền đạo | 6.13 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 20Ivan San Jose Cantalejo Tiền vệ | 5.97 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 2Olivier Deman Tiền vệ | 5.86 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 33Mick Schmetgens Hậu vệ | 5.65 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 10Niclas Fullkrug Trung phong | 5.47 | 2/1 | 13/18 | 0 | |||
| 1Karl Hein Thủ môn | 5.19 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 23Dariusz Stalmach (dự bị) Tiền vệ | 7.48 | 1 | 1/1 | 19/19 | 3 | ||
| 26Cedric Itten (dự bị) Tiền đạo | 6.31 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 29Salim Musah (dự bị) Tiền đạo | 6.16 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Eren Dinkci (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 24Patrice Covic (dự bị) Tiền vệ | 5.99 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-30 | Thành lập | 1899-2-4 |
| Europa Park Stadion | Sân nhà | Weserstadion |
| 25000 | Sức chứa | 42500 |
| Julian Schuster | HLV | Daniel Thioune |
| Freiburg | Khu vực | Bremen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.51 | 3.07 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.51 | 4.00 ↑ | 1.38 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.70 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 77.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.55 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.15 ↑ | 83.32 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.05 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.18 | 1.02 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.85 | 3.71 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.80 ↑ | 73.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 1.22 | 3.00 | 0.63 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 76.00 ↑ | 14.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.68 | 3.77 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.57 ↑ | 18.83 ↑ | 3.46 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.75 | 0.24 ↓ | 2.13 ↑ | 3.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.40 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 0.81 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Werder Bremen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).