Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Werder Bremen, 20:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 30/08/2026
SC Freiburg
4 Kết thúc HT 2-0 1
Werder Bremen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

SC FreiburgWerder Bremen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Amos Pieper (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Marco Grull (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kubler (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị chặn
27'
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 1-0, kiến tạo: Jan-Niklas Beste
29'
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (đánh đầu) — vào lưới
29'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị chặn
42'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 2-0, kiến tạo: Matthias Ginter
45'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — vào lưới
45'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
46'
46'
🔁 Thay người: vào Dariusz Stalmach, ra Senne Lynen
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 3-0
48'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
48'
48'
🟨 Thẻ vàng - Ludovit Reis
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — vào lưới
48'
53'
🎯 Dứt điểm - Ludovit Reis (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yuito Suzuki 4-0, kiến tạo: Igor Matanovic
55'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — vào lưới
55'
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Niclas Fullkrug (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Justin Njinmah (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Salim Musah, ra Justin Njinmah
61'
🔁 Thay người: vào Cedric Itten, ra Niclas Fullkrug
⛳ Phạt góc
63'
68'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Max Rosenfelder, ra Philipp Lienhart
69'
🔁 Thay người: vào Philipp Treu, ra Lukas Kubler
69'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Holer, ra Igor Matanovic
73'
76'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Dariusz Stalmach 4-1, kiến tạo: Marco Grull
76'
🎯 Dứt điểm - Dariusz Stalmach (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Cedric Itten (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Yuito Suzuki
80'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
83'
85'
🔁 Thay người: vào Eren Dinkci, ra Ludovit Reis
85'
🔁 Thay người: vào Patrice Covic, ra Marco Grull
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Patrice Covic (chân phải) — bị chặn
87'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Goto
88'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị chặn
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

SC Freiburg Phút Werder Bremen
Yuito Suzuki(Assists:Jan-Niklas Beste) (Kiến tạo: Jan-Niklas Beste) 1 - 0 ⚽29'
2 - 0 ⚽29'
Suzuki Y. (Kiến tạo: Jan-Niklas Beste) 3 - 0 ⚽29'
Igor Matanovic(Assists:Matthias Ginter) (Kiến tạo: Matthias Ginter) 4 - 0 ⚽45'
HT 2-0
▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste46' ⇄
46' ⇄▲ Dariusz Stalmach ▼ Senne Lynen
Yuito Suzuki 5 - 0 ⚽48'
48' Ludovit Reis
Yuito Suzuki(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic) 6 - 0 ⚽55'
61' ⇄▲ Salim Musah ▼ Justin Njinmah
61' ⇄▲ Cedric Itten ▼ Niclas Fullkrug
▲ Max Rosenfelder ▼ Philipp Lienhart69' ⇄
▲ Philipp Treu ▼ Lukas Kubler69' ⇄
▲ Lucas Holer ▼ Igor Matanovic73' ⇄
76'⚽ 6 - 1 Dariusz Stalmach(Assists:Marco Grull) (Kiến tạo: Marco Grull)
▲ Keisuke Goto ▼ Yuito Suzuki80' ⇄
85' ⇄▲ Eren Dinkci ▼ Ludovit Reis
85' ⇄▲ Patrice Covic ▼ Marco Grull
Keisuke Goto 88'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 95
Hòa 11 12
Bại 01 03
Ghi bàn 84 3019
Mất bàn 210 620
Điểm 74 2817

Chủ = SC Freiburg · Khách = Werder Bremen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Freiburg (12)Hiệp 1 / Cả trậnWerder Bremen (12)
6 (50%)Thắng/Thắng6 (50%)
4 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

SC Freiburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310123103
Sân nhà22009162
Sân khách21103245
6 gần6600183--

Werder Bremen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118878
Sân nhà22006366
Sân khách201125110
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

SC Freiburg 9 (45%)Hòa 5 (25%)Werder Bremen 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D107/02/26SC Freiburg1-0 (1-0)Werder Bremen4-8+0.752.75T
GER D120/09/25Werder Bremen0-3 (0-1)SC Freiburg2-003T
GER D122/02/25SC Freiburg5-0 (2-0)Werder Bremen3-7+0.252.75T
GER D105/10/24Werder Bremen0-1 (0-0)SC Freiburg7-502.75T
GER D127/01/24Werder Bremen3-1 (1-1)SC Freiburg5-502.75B
GER D126/08/23SC Freiburg1-0 (0-0)Werder Bremen5-5+0.752.75T
GER D116/04/23Werder Bremen1-2 (0-0)SC Freiburg5-202.5T
GER D122/10/22SC Freiburg2-0 (0-0)Werder Bremen6-2+0.52.75T
GER D113/02/21Werder Bremen0-0 (0-0)SC Freiburg4-102.5H
GER D117/10/20SC Freiburg1-1 (1-1)Werder Bremen4-4+0.252.5H
GER D123/05/20SC Freiburg0-1 (0-1)Werder Bremen7-2+0.252.75B
GER D102/11/19Werder Bremen2-2 (1-1)SC Freiburg5-0-0.53H
GER D113/04/19Werder Bremen2-1 (0-0)SC Freiburg7-3-12.75B
GER D125/11/18SC Freiburg1-1 (1-0)Werder Bremen5-302.75H
GER D117/02/18SC Freiburg1-0 (1-0)Werder Bremen0-5+0.252.5T
GERC21/12/17Werder Bremen3-2 (2-1)SC Freiburg4-2-0.52.5B
GER D123/09/17Werder Bremen0-0 (0-0)SC Freiburg4-5-0.52.75H
GER D101/04/17SC Freiburg2-5 (0-2)Werder Bremen5-5+0.252.75B
GER D129/10/16Werder Bremen1-3 (0-2)SC Freiburg4-4-0.252.75T
GER D107/03/15SC Freiburg0-1 (0-1)Werder Bremen6-502.75B

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTTTTTBTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26SC Freiburg4-1 (1-1)Motherwell7-1+23.25T
GERC23/08/26Fortuna Dusseldorf1-5 (0-1)SC Freiburg3-9+1.253.25T
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8+1.253T
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T

Thành tích gần đây — Werder Bremen

TBHTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26FC Hansa Luneburg0-3 (0-1)Werder Bremen1-10+77.5T
INT CF15/08/26Werder Bremen0-1 (0-0)AJ Auxerre3-2+0.53.25B
INT CF08/08/26Werder Bremen2-2 (0-0)SC Paderborn 071-0+0.752.75H
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--T
INT CF25/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)VfL Bochum---T
INT CF22/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)Fagiano Okayama3-7+1.53.5T
INT CF18/07/26FC Verden 042-6 (1-4)Werder Bremen8-5--T
GER D116/05/26Werder Bremen0-2 (0-0)Borussia Dortmund4-5-0.53.25B
GER D109/05/26TSG Hoffenheim1-0 (1-0)Werder Bremen8-3-13.25B
GER D102/05/26Werder Bremen1-3 (0-2)Augsburg8-2+0.53B
GER D126/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)Werder Bremen14-2-13.25H
GER D118/04/26Werder Bremen3-1 (1-1)Hamburger SV7-3+0.52.75T
GER D112/04/26FC Koln3-1 (1-0)Werder Bremen8-5-0.252.75B
GER D104/04/26Werder Bremen1-2 (0-1)RB Leipzig1-0-0.53.25B
GER D121/03/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Werder Bremen8-402.75T
GER D115/03/26Werder Bremen0-2 (0-1)FSV Mainz 059-4+0.252.75B
GER D108/03/26Union Berlin1-4 (1-2)Werder Bremen1-3-0.252.5T
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2+0.752.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25B
GER D114/02/26Werder Bremen0-3 (0-2)Bayern Munchen2-4-1.753.75B

Đội hình

SC FreiburgWerder Bremen
1Mio Backhaus3Philipp Lienhart17Lukas Kubler28Matthias Ginter33Jordy Makengo8CMaximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste31Igor Matanovic1Karl Hein2Olivier Deman5Amos Pieper32CMarco Friedl33Mick Schmetgens14Senne Lynen15Ludovit Reis20Ivan San Jose Cantalejo10Niclas Fullkrug11Justin Njinmah17Marco Grull

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
93
72
Tấn công nguy hiểm
47
38
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
488
429
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
5
15
Quả ném biên
19
9
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
26
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.94
0.48
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Werder Bremen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC FreiburgWerder Bremen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC FreiburgWerder Bremen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

118
Thắng 2+
21
Thắng 1
22
Hòa
24
Thua 1
35
Thua 2+
SC FreiburgWerder Bremen

SC Freiburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Igor Matanovic
Tiền đạo
9.26115/110/120
14Yuito Suzuki
Tiền đạo
9.1133/327/301
17Lukas Kubler
Hậu vệ
7.341/032/352
3Philipp Lienhart
Hậu vệ
7.30/057/581
19Jan-Niklas Beste
Tiền vệ
7.1512/021/230
28Matthias Ginter
Hậu vệ
7.1312/064/711
7Derry Scherhant
Tiền đạo
6.942/122/293
8Maximilian Eggestein
Tiền vệ
6.792/050/542
33Jordy Makengo
Hậu vệ
6.650/045/492
16Yannik Engelhardt
Tiền vệ
6.181/031/400
1Mio Backhaus
Thủ môn
5.280/026/310
22Cyriaque Irie (dự bị)
Tiền đạo
6.761/014/150
37Max Rosenfelder (dự bị)
Hậu vệ
6.260/012/122
9Lucas Holer (dự bị)
Tiền đạo
6.190/011/121
29Philipp Treu (dự bị)
Hậu vệ
6.130/011/131
42Keisuke Goto (dự bị)
Tiền đạo
5.950/03/40🟨

Werder Bremen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Marco Grull
Tiền đạo
7.8311/023/286
5Amos Pieper
Hậu vệ
6.431/154/632
15Ludovit Reis
Tiền vệ
6.371/030/317🟨
32Marco Friedl
Hậu vệ
6.220/068/703
14Senne Lynen
Tiền vệ
6.220/010/123
11Justin Njinmah
Tiền đạo
6.131/08/122
20Ivan San Jose Cantalejo
Tiền vệ
5.970/025/331
2Olivier Deman
Tiền vệ
5.860/041/471
33Mick Schmetgens
Hậu vệ
5.650/029/331
10Niclas Fullkrug
Trung phong
5.472/113/180
1Karl Hein
Thủ môn
5.190/029/370
23Dariusz Stalmach (dự bị)
Tiền vệ
7.4811/119/193
26Cedric Itten (dự bị)
Tiền đạo
6.311/07/91
29Salim Musah (dự bị)
Tiền đạo
6.160/09/111
18Eren Dinkci (dự bị)
Tiền đạo
60/02/20
24Patrice Covic (dự bị)
Tiền vệ
5.991/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Freiburg Thông tin Werder Bremen
1904-5-30 Thành lập 1899-2-4
Europa Park Stadion Sân nhà Weserstadion
25000 Sức chứa 42500
Julian Schuster HLV Daniel Thioune
Freiburg Khu vực Bremen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.513.070.962.750.841.000.500.84
Live1.75 ↓3.514.00 ↑1.38 ↑5.500.40 ↓0.42 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm1.993.603.700.922.750.900.770.251.03
Live1.04 ↓126.00 ↑91.00 ↑3.30 ↑5.500.25 ↓0.52 ↓0.001.30 ↑
VcbetSớm2.003.403.250.942.750.871.040.500.79
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.85 ↑5.500.17 ↓0.57 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.033.503.301.002.750.860.830.251.05
Live1.04 ↓13.00 ↑77.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.953.503.800.702.501.100.950.500.90
Live1.04 ↓16.00 ↑75.00 ↑5.75 ↑5.500.07 ↓0.80 ↓0.500.97 ↑
10BETSớm1.863.554.000.862.750.88---
Live1.03 ↓17.15 ↑83.32 ↑3.07 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm2.033.503.301.002.750.860.830.251.05
Live1.04 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.043.553.050.952.750.850.800.251.02
Live1.04 ↓16.00 ↑36.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.353.181.022.750.860.860.251.04
Live1.04 ↓14.50 ↑60.00 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.923.853.710.942.750.920.920.500.96
Live1.03 ↓14.80 ↑73.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓4.75 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.853.404.330.702.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.953.603.701.223.000.630.910.500.86
Live1.02 ↓12.50 ↑76.00 ↑14.01 ↑5.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.683.770.912.750.890.910.500.91
Live1.23 ↓5.57 ↑18.83 ↑3.46 ↑5.500.23 ↓0.56 ↓0.001.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.863.353.350.932.750.770.730.251.06
Live1.01 ↓12.00 ↑60.00 ↑2.55 ↑5.750.24 ↓2.13 ↑3.250.32 ↓
BwinSớm1.873.404.330.702.501.05---
Live1.01 ↓176.00 ↑351.00 ↑1.60 ↑5.500.44 ↓---
1xBetSớm2.083.803.700.912.501.030.810.251.16
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑1.59 ↑5.500.55 ↓0.59 ↓0.001.48 ↑
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.003.40 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm1.913.404.000.932.750.930.950.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.60 ↑5.500.15 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
William HillSớm2.103.403.250.752.501.000.830.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑5.500.22 ↓0.90 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Freiburg+1/2200
Werder Bremen-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).