Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Motherwell, 23:45 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 27/08/2026
SC Freiburg 4 Kết thúc HT 1-1 1
Motherwell
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
SC Freiburg
Motherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrea Colombo
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Derry Scherhant 1-0, kiến tạo: Maximilian Eggestein
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Longelo 1-1, kiến tạo: Ibrahim Said
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - No penalty confirmed - Igor Matanovic
39'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Tom Sparrow, ra Tawanda Maswanhise
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Knight-Lebel
57'
🟥 Thẻ đỏ - Jake Girdwood Reich
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 2-1, kiến tạo: Derry Scherhant
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cyriaque Irie 3-1, kiến tạo: Derry Scherhant
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Philipp Lienhart, ra Max Rosenfelder
🔁 Thay người: vào Lucas Holer, ra Yuito Suzuki
65'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Joseph Hodge
65'
🔁 Thay người: vào Regan Charles-Cook, ra Seb Palmer-Houlden
65'
🔁 Thay người: vào Willy Vogt, ra Ibrahim Said
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Igor Matanovic
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vincenzo Grifo, ra Derry Scherhant
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Dylan Williams, ra Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Ifechukwu Ogbus, ra Matthias Ginter
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Keisuke Goto 4-1
🎯 Dứt điểm - Keisuke Goto (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg | Phút | |
| Derry Scherhant(Assists:Maximilian Eggestein) (Kiến tạo: Maximilian Eggestein) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Scherhant D. (Kiến tạo: Maximilian Eggestein) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Emmanuel Longelo(Assists:Ibrahim Said) (Kiến tạo: Ibrahim Said) | |
| 22' | ⚽ 2 - 2 | |
| 22' | ⚽ 2 - 3 Emmanuel M. L. (Kiến tạo: Ibrahim Said) | |
| Igor Matanovic(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 35' | |
| Matanovic I. 📺 VAR | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tom Sparrow ▼ Tawanda Maswanhise | |
| 55' | Jamie Knight-Lebel | |
| 57' | Jake Girdwood Reich | |
| Igor Matanovic(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 3 - 3 ⚽ | 60' | |
| Cyriaque Irie(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 4 - 3 ⚽ | 63' | |
| ▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder | 64' ⇄ | |
| ▲ Lucas Holer ▼ Yuito Suzuki | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Olly Whyte ▼ Joseph Hodge | |
| 65' ⇄ | ▲ Regan Charles-Cook ▼ Seb Palmer-Houlden | |
| 65' ⇄ | ▲ Willy Vogt ▼ Ibrahim Said | |
| ▲ Keisuke Goto ▼ Igor Matanovic | 67' ⇄ | |
| ▲ Vincenzo Grifo ▼ Derry Scherhant | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Dylan Williams ▼ Alex Lowry | |
| ▲ Ifechukwu Ogbus ▼ Matthias Ginter | 78' ⇄ | |
| Keisuke Goto 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ ▼ Emmanuel Longelo | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 30 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 28 | 9 |
Chủ = SC Freiburg · Khách = Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SC Freiburg 1 (100%)Hòa 0 (0%)Motherwell 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SC Freiburg
TTTTTBTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-5 (0-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Motherwell
BHTHHTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Stenhousemuir | 0-0 (0-0) | Motherwell | +1.5 | 3 | H |
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
SC Freiburg
Motherwell
1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu30CChristian Gunter37Max Rosenfelder8Maximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki22Cyriaque Irie31Igor Matanovic1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich4Jamie Knight-Lebel23Ewan Wilson45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger11Alex Lowry71Joseph Hodge18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said47Seb Palmer-Houlden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mio Backhaus5.7
- 7Derry Scherhant⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 68'9.3
- 8Maximilian Eggestein🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6'7.9
- 14Yuito Suzuki▼ Rời sân 64'6.9
- 16Yannik Engelhardt7.3
- 22Cyriaque Irie⚽ Ghi bàn 63'7.9
- 28Matthias Ginter▼ Rời sân 78'6.9
- 29Philipp Treu6.4
- 30Christian Gunter C6.6
- 31Igor Matanovic⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 67'8.3
- 37Max Rosenfelder▼ Rời sân 64'7
Khách · 433
- 1Alex Paulsen7.3
- 3Jake Girdwood Reich🟥 Thẻ đỏ 57'5.7
- 4Jamie Knight-Lebel🟨 Thẻ vàng 55'6.9
- 8Lukas Fadinger C6.7
- 11Alex Lowry▼ Rời sân 76'6.3
- 18Tawanda Maswanhise▼ Rời sân 46'6.7
- 19Ibrahim Said🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 23Ewan Wilson5.8
- 45Emmanuel Longelo⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 90+4'6.6
- 47Seb Palmer-Houlden▼ Rời sân 65'6.3
- 71Joseph Hodge▼ Rời sân 65'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
292
Sút cầu môn
111
Tấn công
10834
Tấn công nguy hiểm
6514
Sút ngoài cầu môn
131
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
664284
TL chuyền bóng thành công
92%80%
Phạm lỗi
611
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
63
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
1011
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.070.16
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motherwell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SC Freiburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Derry Scherhant Tiền đạo | 9.3 | 1 | 2 | 6/3 | 10/16 | 2 | |
| 31Igor Matanovic Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1/1 | 12/17 | 2 | ||
| 8Maximilian Eggestein Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 81/84 | 2 | ||
| 22Cyriaque Irie Tiền đạo | 7.9 | 1 | 7/2 | 35/42 | 0 | ||
| 16Yannik Engelhardt Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 48/50 | 1 | |||
| 37Max Rosenfelder Hậu vệ | 7 | 0/0 | 76/80 | 6 | |||
| 28Matthias Ginter Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 88/90 | 1 | |||
| 14Yuito Suzuki Tiền đạo | 6.9 | 4/2 | 31/37 | 0 | |||
| 30Christian Gunter Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 54/57 | 1 | |||
| 29Philipp Treu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 59/66 | 2 | |||
| 1Mio Backhaus Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 3Philipp Lienhart (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 40/44 | 0 | |||
| 42Keisuke Goto (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 32Vincenzo Grifo (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 29/31 | 0 | |||
| 43Ifechukwu Ogbus (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 9Lucas Holer (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 2/3 | 0 |
Motherwell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Paulsen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 4Jamie Knight-Lebel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 31/36 | 2 | 🟨 | ||
| 8Lukas Fadinger Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 18Tawanda Maswanhise Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 45Emmanuel Longelo Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/16 | 3 | ||
| 71Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 19Ibrahim Said Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 14/19 | 0 | ||
| 11Alex Lowry Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 47Seb Palmer-Houlden Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23Ewan Wilson Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 3Jake Girdwood Reich Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟥 | ||
| 25Olly Whyte (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 17Regan Charles-Cook (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 77Willy Vogt (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Tom Sparrow (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 20Dylan Williams (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-30 | Thành lập | 1886 |
| Europa Park Stadion | Sân nhà | Fir Park |
| 25000 | Sức chứa | 13677 |
| Julian Schuster | HLV | Alfred Johansson |
| Freiburg | Khu vực | Motherwell |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.70 | 9.40 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.12 | 5.70 | 9.40 | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.40 | 9.80 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.77 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.90 | 8.10 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 14.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.67 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.60 | 20.00 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.06 ↑ | 95.79 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.90 | 8.10 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.10 | 10.00 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.55 | 12.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.79 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.22 ↓ | 7.55 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 10.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 20.00 | 0.76 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.06 | 9.38 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.28 ↓ | 21.53 ↑ | 3.14 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.50 | 13.50 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.99 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.75 | 0.14 ↓ | 1.55 ↑ | 3.25 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 10.20 | 19.00 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 1.26 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.32 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.19 | 6.50 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.79 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.