Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Motherwell, 23:45 ngày 27/08/2026

UEFA Conference League · 23:45 ngày 27/08/2026
SC Freiburg
4 Kết thúc HT 1-1 1
Motherwell
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

SC FreiburgMotherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrea Colombo
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — vào lưới
6'
⚽ BÀN THẮNG - Derry Scherhant 1-0, kiến tạo: Maximilian Eggestein
6'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — bị chặn
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Longelo 1-1, kiến tạo: Ibrahim Said
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — chệch khung thành
33'
VAR Decision - No penalty confirmed - Igor Matanovic
35'
39'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) Post
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Tom Sparrow, ra Tawanda Maswanhise
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Knight-Lebel
57'
🟥 Thẻ đỏ - Jake Girdwood Reich
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
59'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 2-1, kiến tạo: Derry Scherhant
60'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
60'
⛳ Phạt góc
60'
⚽ BÀN THẮNG - Cyriaque Irie 3-1, kiến tạo: Derry Scherhant
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (đánh đầu) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Philipp Lienhart, ra Max Rosenfelder
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Holer, ra Yuito Suzuki
64'
65'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Joseph Hodge
65'
🔁 Thay người: vào Regan Charles-Cook, ra Seb Palmer-Houlden
65'
🔁 Thay người: vào Willy Vogt, ra Ibrahim Said
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (đánh đầu) Post
66'
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Igor Matanovic
67'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) Post
67'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Vincenzo Grifo, ra Derry Scherhant
68'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
76'
🔁 Thay người: vào Dylan Williams, ra Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Ifechukwu Ogbus, ra Matthias Ginter
78'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (chân phải) — bị chặn
83'
⚽ BÀN THẮNG - Keisuke Goto 4-1
85'
🎯 Dứt điểm - Keisuke Goto (chân trái) — vào lưới
85'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

SC Freiburg Phút Motherwell
Derry Scherhant(Assists:Maximilian Eggestein) (Kiến tạo: Maximilian Eggestein) 1 - 0 ⚽6'
Scherhant D. (Kiến tạo: Maximilian Eggestein) 2 - 0 ⚽6'
22'⚽ 2 - 1 Emmanuel Longelo(Assists:Ibrahim Said) (Kiến tạo: Ibrahim Said)
22'⚽ 2 - 2
22'⚽ 2 - 3 Emmanuel M. L. (Kiến tạo: Ibrahim Said)
Igor Matanovic(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR35'
Matanovic I. 📺 VAR35'
HT 1-1
46' ⇄▲ Tom Sparrow ▼ Tawanda Maswanhise
55' Jamie Knight-Lebel
57' Jake Girdwood Reich
Igor Matanovic(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 3 - 3 ⚽60'
Cyriaque Irie(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) 4 - 3 ⚽63'
▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder64' ⇄
▲ Lucas Holer ▼ Yuito Suzuki64' ⇄
65' ⇄▲ Olly Whyte ▼ Joseph Hodge
65' ⇄▲ Regan Charles-Cook ▼ Seb Palmer-Houlden
65' ⇄▲ Willy Vogt ▼ Ibrahim Said
▲ Keisuke Goto ▼ Igor Matanovic67' ⇄
▲ Vincenzo Grifo ▼ Derry Scherhant68' ⇄
76' ⇄▲ Dylan Williams ▼ Alex Lowry
▲ Ifechukwu Ogbus ▼ Matthias Ginter78' ⇄
Keisuke Goto 5 - 3 ⚽85'
90+4' ⇄▲ ▼ Emmanuel Longelo
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 92
Hòa 10 13
Bại 03 05
Ghi bàn 81 3011
Mất bàn 27 617
Điểm 70 289

Chủ = SC Freiburg · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Freiburg (12)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (16)
6 (50%)Thắng/Thắng4 (25%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (8%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

SC Freiburg 1 (100%)Hòa 0 (0%)Motherwell 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8+1.253T

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTTTTBTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Fortuna Dusseldorf1-5 (0-1)SC Freiburg3-9+1.253.25T
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8+1.253T
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8-1.53.5B

Thành tích gần đây — Motherwell

BHTHHTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8-1.253B
SCO LC16/08/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Motherwell8-8+1.53H
UEFA ECL14/08/26Motherwell2-0 (0-0)HJK Helsinki3-7+0.752.75T
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2+0.52.75H
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B

Đội hình

SC FreiburgMotherwell
1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu30CChristian Gunter37Max Rosenfelder8Maximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki22Cyriaque Irie31Igor Matanovic1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich4Jamie Knight-Lebel23Ewan Wilson45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger11Alex Lowry71Joseph Hodge18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said47Seb Palmer-Houlden

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
29
2
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
108
34
Tấn công nguy hiểm
65
14
Sút ngoài cầu môn
13
1
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
664
284
TL chuyền bóng thành công
92%
80%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
8
0
Chuyền dài
10
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.07
0.16
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motherwell (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
02
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
25
B.thắng H2
SC FreiburgMotherwell

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC FreiburgMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
23
Thắng 1
25
Hòa
35
Thua 1
34
Thua 2+
SC FreiburgMotherwell

SC Freiburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Derry Scherhant
Tiền đạo
9.3126/310/162
31Igor Matanovic
Tiền đạo
8.311/112/172
8Maximilian Eggestein
Tiền vệ
7.912/181/842
22Cyriaque Irie
Tiền đạo
7.917/235/420
16Yannik Engelhardt
Tiền vệ
7.31/048/501
37Max Rosenfelder
Hậu vệ
70/076/806
28Matthias Ginter
Hậu vệ
6.91/088/901
14Yuito Suzuki
Tiền đạo
6.94/231/370
30Christian Gunter
Hậu vệ
6.60/054/571
29Philipp Treu
Hậu vệ
6.40/059/662
1Mio Backhaus
Thủ môn
5.70/029/320
3Philipp Lienhart (dự bị)
Hậu vệ
7.32/040/440
42Keisuke Goto (dự bị)
Tiền đạo
7.311/13/40
32Vincenzo Grifo (dự bị)
Tiền vệ
6.92/129/310
43Ifechukwu Ogbus (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/110
9Lucas Holer (dự bị)
Tiền đạo
6.22/02/30

Motherwell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alex Paulsen
Thủ môn
7.30/020/360
4Jamie Knight-Lebel
Trung vệ
6.90/031/362🟨
8Lukas Fadinger
Tiền vệ phòng ngự
6.70/037/393
18Tawanda Maswanhise
Tiền đạo
6.70/04/42
45Emmanuel Longelo
Hậu vệ trái
6.611/112/163
71Joseph Hodge
Tiền vệ phòng ngự
6.40/022/271
19Ibrahim Said
Tiền đạo cánh phải
6.410/014/190
11Alex Lowry
Tiền vệ tấn công
6.30/015/200
47Seb Palmer-Houlden
Tiền đạo
6.31/07/90
23Ewan Wilson
Hậu vệ trái
5.80/030/341
3Jake Girdwood Reich
Trung vệ
5.70/06/81🟥
25Olly Whyte (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/62
17Regan Charles-Cook (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/50
77Willy Vogt (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
7Tom Sparrow (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/012/171
20Dylan Williams (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Freiburg Thông tin Motherwell
1904-5-30 Thành lập 1886
Europa Park Stadion Sân nhà Fir Park
25000 Sức chứa 13677
Julian Schuster HLV Alfred Johansson
Freiburg Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.709.400.843.250.780.962.000.74
Live1.125.709.401.10 ↑4.500.50 ↓0.66 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm1.206.409.800.883.250.870.771.750.98
Live1.02 ↓201.00 ↑201.00 ↑3.20 ↑5.500.24 ↓1.90 ↑0.250.32 ↓
VcbetSớm1.186.0012.000.883.250.860.972.000.78
Live1.03 ↓10.50 ↑91.00 ↑2.70 ↑5.500.22 ↓2.15 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.215.908.100.923.250.880.791.751.01
Live1.02 ↓9.00 ↑150.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.19 ↓0.003.44 ↑
InterwettenSớm1.256.0014.001.253.500.600.671.501.10
Live1.04 ↓17.00 ↑100.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓0.83 ↑2.000.90 ↓
10BETSớm1.176.6020.000.793.000.96---
Live1.02 ↓16.06 ↑95.79 ↑2.79 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.215.908.100.923.250.880.791.751.01
Live1.02 ↓9.00 ↑150.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓0.19 ↓0.003.44 ↑
CrownSớm1.196.1010.000.933.250.871.022.000.80
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.205.608.800.953.250.850.801.751.02
Live1.02 ↓9.00 ↑100.00 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.07 ↓0.005.88 ↑
WewbetSớm1.195.5512.700.803.001.000.791.751.03
Live1.58 ↑3.22 ↓7.55 ↓5.55 ↑5.500.06 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
LadbrokesSớm1.227.0010.000.402.501.70---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm1.126.5020.000.763.000.930.772.000.92
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.206.069.380.883.250.860.781.750.99
Live1.27 ↑4.28 ↓21.53 ↑3.14 ↑5.500.22 ↓2.47 ↑0.250.30 ↓
HK Jockey ClubSớm1.106.5013.501.003.250.720.992.000.78
Live1.00 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.60 ↑5.750.14 ↓1.55 ↑3.250.46 ↓
BwinSớm1.226.509.501.053.500.68---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.57 ↓4.501.25 ↑---
1xBetSớm1.1210.2019.001.263.500.671.262.500.67
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.32 ↑5.500.13 ↓0.12 ↓0.005.44 ↑
SNAISớm1.196.5012.00------
Live1.14 ↓7.50 ↑15.00 ↑------
Bet 365Sớm1.206.509.500.853.250.950.982.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.11 ↓0.005.60 ↑
William HillSớm1.206.5010.001.103.500.670.791.750.94
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓0.83 ↑2.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.