Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Baumit Jablonec, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 16/10/2026
SC Freiburg 3 Kết thúc HT 1-1 2
Baumit Jablonec
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Europa Park Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| SC Freiburg | Phút | |
| 14' | Tekijaski N. | |
| Grifo V. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Rusek A. (Kiến tạo: Jiri Slama) | |
| HT 1-1 | ||
| Dusan Pavlovic 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| Ginter M. 📺 VAR | 54' | |
| 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ Matanovic I. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ J.Makengo ▼ | 59' ⇄ | |
| 63' | Nelson Okeke | |
| Eggestein M. (Kiến tạo: Lukas Kubler) 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Nebyla S. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kuol G. ▼ | |
| ▲ Goto K. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Lienhart P. ▼ | 71' ⇄ | |
| Osterhage P. | 72' | |
| ▲ Goto K. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Lienhart P. ▼ | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Holly D. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Daniel Soucek ▼ | |
| 77' | Holly D. | |
| 84' ⇄ | ▲ Chramosta J. ▼ | |
| ▲ Treu P. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Kuol G. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 11 |
Chủ = SC Freiburg · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Freiburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Đội hình
SC Freiburg
Baumit Jablonec
1Backhaus M.17Kubler L.28Ginter M.30Gunter C.37Rosenfelder M.6Osterhage P.8Eggestein M.14Suzuki Y.22Irie C.32Grifo V.9Holer L.1Hanus J.4Tekijaski N.15Dusan Pavlovic18Cedidla M.20Slama J.6Nelson Okeke13Sedlacek R.7Chanturishvili V.17S.Alioum21Polidar M.9Rusek A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Backhaus M.
- 6Osterhage P.🟨 Thẻ vàng 72'
- 8Eggestein M.⚽ Ghi bàn 65'
- 9Holer L.
- 14Suzuki Y.
- 17Kubler L.🎯 Kiến tạo 65'
- 22Irie C.
- 28Ginter M.
- 30Gunter C.
- 32Grifo V.⚽ Ghi bàn 15'
- 37Rosenfelder M.
Khách · 4231
- 1Hanus J.
- 4Tekijaski N.🟨 Thẻ vàng 14'
- 6Nelson Okeke🟨 Thẻ vàng 63'
- 7Chanturishvili V.
- 9Rusek A.⚽ Ghi bàn 28'
- 13Sedlacek R.
- 15Dusan Pavlovic⚽ Phản lưới 53'
- 17S.Alioum
- 18Cedidla M.
- 20Slama J.🎯 Kiến tạo 28'
- 21Polidar M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
84
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
566369
TL chuyền bóng thành công
92%82%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
02
Cứu thua
08
Quả ném biên
1518
Chuyền dài
1329
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Freiburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-30 | Thành lập | 1945 |
| Europa Park Stadion | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 25000 | Sức chứa | 4984 |
| Julian Schuster | HLV | Lubos Kozel |
| Freiburg | Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.40 | 8.60 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 12.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 9.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.30 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 122.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 8.00 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.30 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 148.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.88 | 7.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.25 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.63 | 1.25 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.65 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 6.16 | 7.80 | 0.60 | 2.50 | 1.40 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.