Kết quả bóng đá trận SC Farense vs SCU Torreense, 17:00 ngày 09/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 09/08/2026
SC Farense 2 Kết thúc HT 0-0 1
SCU Torreense
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| SC Farense | Phút | |
| Cuba 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Cuba(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 27' | |
| Cuba 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andre Simoes ▼ Nuha Jatta | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Breno ▼ Joel Sebastian Romero | |
| Goncalo Silva(Assists:Nermin Zolotic) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 49' | ⚽ 3 - 1 Andre Simoes(Assists:Ianique dos Santos Tavares) (Kiến tạo: Ianique dos Santos Tavares) | |
| Andre Candeias 4 - 1 ⚽ | 57' | |
| 73' | Andre Simoes | |
| ▲ Derick Poloni ▼ Joao Resende | 73' ⇄ | |
| ▲ Joao Gastao ▼ Cuba | 73' ⇄ | |
| ▲ Joseph Nduquidi ▼ Mattheus Andrade G. de Oliveira | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jonathan Mawesi ▼ David Bruno | |
| 75' ⇄ | ▲ Victor Manuel Pozos Segundo ▼ Luis Quintero | |
| 79' ⇄ | ▲ Kevin Zohi ▼ Alejandro Alfaro | |
| ▲ Rafael Teixeira ▼ Miguel Menino | 83' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Barbosa Avelino ▼ Andre Candeias | 88' ⇄ | |
| Gabriel Barbosa Avelino | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 7 |
Chủ = SC Farense · Khách = SCU Torreense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Farense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
SC Farense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
SCU Torreense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SC Farense 1 (25%)Hòa 0 (0%)SCU Torreense 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | SCU Torreense | 2-1 (1-0) | SC Farense | 0 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | SC Farense | 0-3 (0-1) | SCU Torreense | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/23 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/22 | SC Farense | 2-1 (1-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — SC Farense
BHHTBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | B |
| 19/07/26 | SC Farense | 1-1 (0-0) | SL Benfica B | - | - | H |
| 31/05/26 | CF Os Belenenses | 0-0 (0-0) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | SC Farense | 1-0 (1-0) | CF Os Belenenses | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Portimonense | 1-0 (1-0) | SC Farense | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | SC Farense | 1-1 (0-0) | Pacos de Ferreira | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Uniao Leiria | 0-3 (0-1) | SC Farense | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SC Farense | 0-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vizela | 0-2 (0-1) | SC Farense | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | SC Farense | 2-1 (2-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | SC Farense | 0-1 (0-0) | Feirense | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | SL Benfica B | 1-0 (0-0) | SC Farense | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | SC Farense | 0-0 (0-0) | FC Felgueiras | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Penafiel | 1-1 (0-0) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | SC Farense | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | GD Chaves | 2-0 (1-0) | SC Farense | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | SC Farense | 1-2 (1-1) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | SC Farense | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | SC Farense | 2-3 (1-2) | Porto B | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | SCU Torreense | 2-1 (1-0) | SC Farense | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SCU Torreense
BBHHTBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | -2.75 | 3.75 | B |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | B |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | SCU Torreense | - | - | H |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | -2.5 | 3.5 | H |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | SCU Torreense | 2-0 (0-0) | Fafe | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Felgueiras | 0-3 (0-1) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | SCU Torreense | 1-0 (1-0) | Portimonense | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Oliveirense | 0-3 (0-2) | SCU Torreense | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | SCU Torreense | 0-3 (0-1) | Porto B | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
SC Farense
SCU Torreense
97Fabijan Buntic22Toni Herrero29CFalcao Carolino37Goncalo Silva78Alex Pinto8Miguel Menino17Mattheus Andrade G. de Oliveira44Nermin Zolotic17Andre Candeias18Cuba26Joao Resende31Adriel Vasconcelos Ramos2CIanique dos Santos Tavares5Diadie Mohamed22David Bruno23Javier Vazquez Lopez8Alejandro Alfaro77Joel Romero7Dany Jean21Nuha Jatta29Luis Quintero17Musa Drammeh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 8Miguel Menino▼ Rời sân 83'
- 17Mattheus Andrade G. de Oliveira▼ Rời sân 73'
- 17Andre Candeias⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 88'
- 18Cuba⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 73'
- 22Toni Herrero
- 26Joao Resende▼ Rời sân 73'
- 29Falcao Carolino C
- 37Goncalo Silva⚽ Ghi bàn 48'
- 44Nermin Zolotic🎯 Kiến tạo 48'
- 78Alex Pinto
- 97Fabijan Buntic
Khách · 4231
- 2Ianique dos Santos Tavares C🎯 Kiến tạo 49'
- 5Diadie Mohamed
- 7Dany Jean
- 8Alejandro Alfaro▼ Rời sân 79'
- 17Musa Drammeh
- 21Nuha Jatta▼ Rời sân 46'
- 22David Bruno▼ Rời sân 75'
- 23Javier Vazquez Lopez
- 29Luis Quintero▼ Rời sân 75'
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 77Joel Romero
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
178
Sút cầu môn
52
Tấn công
6860
Tấn công nguy hiểm
5845
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
107
Việt vị
10
Quả ném biên
2831
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Farense (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Farense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.47 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.57 ↑ | 100.00 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.44 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 265.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.08 | 2.69 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 46.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 2.93 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.72 ↑ | 30.69 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.10 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.63 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Farense | 0 | 0 | 0 | 1 |
| SCU Torreense | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).