Kết quả bóng đá trận SC Covilha vs UD Santarem, 23:00 ngày 08/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 08/08/2026
SC Covilha 2 Kết thúc HT 0-0 0
UD Santarem
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| SC Covilha | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| Jailson 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Rodrigo Mendes | 70' | |
| Guilherme Silva 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 5 |
Chủ = SC Covilha · Khách = UD Santarem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Covilha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SC Covilha 3 (50%)Hòa 2 (33%)UD Santarem 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | SC Covilha | 1-1 (0-1) | UD Santarem | 0 | 2.25 | H |
| 24/08/25 | UD Santarem | 1-1 (1-0) | SC Covilha | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/03/25 | UD Santarem | 1-2 (1-0) | SC Covilha | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/03/25 | SC Covilha | 0-1 (0-0) | UD Santarem | 0 | 2.25 | B |
| 25/01/25 | SC Covilha | 3-1 (1-0) | UD Santarem | 0 | 2.25 | T |
| 26/10/24 | UD Santarem | 0-1 (0-1) | SC Covilha | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — SC Covilha
HHBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | SC Covilha | 1-1 (0-0) | Amora FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Caldas | 1-1 (1-0) | SC Covilha | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | SC Covilha | 2-1 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Dezembro | 1-2 (0-1) | SC Covilha | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | SC Covilha | 1-3 (0-2) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | SC Covilha | 0-2 (0-0) | Dezembro | - | - | B |
| 28/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 1-2 (0-1) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SC Covilha | 1-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Amora FC | 0-3 (0-2) | SC Covilha | -0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | Amora FC | 2-0 (1-0) | SC Covilha | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/01/26 | SC Covilha | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/01/26 | SC Covilha | 1-1 (1-0) | Academica Coimbra | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/01/26 | Lusitano Evora | 2-1 (0-1) | SC Covilha | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | SC Covilha | 0-4 (0-2) | CF Os Belenenses | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | CD Mafra | 2-0 (1-0) | SC Covilha | -1 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | SC Covilha | 1-1 (0-1) | UD Santarem | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | Dezembro | 1-1 (1-1) | SC Covilha | -0.25 | 2 | H |
| 22/11/25 | SC Covilha | 0-2 (0-2) | Lusitano Evora | -0.25 | 3 | B |
| 09/11/25 | SC Covilha | 2-1 (0-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — UD Santarem
HHBHHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | UD Santarem | 0-0 (0-0) | Academica Coimbra | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | UD Santarem | 2-2 (1-2) | Varzim | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Amarante | 1-0 (0-0) | UD Santarem | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | CF Os Belenenses | 1-1 (1-1) | UD Santarem | -1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UD Santarem | 1-1 (0-1) | Academica Coimbra | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-1 (0-1) | UD Santarem | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | UD Santarem | 0-1 (0-0) | Clube Desportivo Trofense | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | CD Mafra | 2-1 (1-0) | UD Santarem | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Varzim | 1-0 (0-0) | UD Santarem | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | UD Santarem | 1-2 (1-0) | Amarante | +0.25 | 2 | B |
| 09/03/26 | UD Santarem | 0-2 (0-1) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | UD Santarem | 3-1 (2-1) | CD Mafra | -0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Academica Coimbra | 3-1 (2-0) | UD Santarem | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | UD Santarem | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-2 (0-1) | UD Santarem | -0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | UD Santarem | 2-1 (2-1) | CF Os Belenenses | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | CD Mafra | 0-0 (0-0) | UD Santarem | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/01/26 | UD Santarem | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2 | H |
| 04/01/26 | UD Santarem | 1-0 (0-0) | Dezembro | +0.5 | 2 | T |
| 20/12/25 | FC Caldas | 0-2 (0-1) | UD Santarem | -0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
108
Sút cầu môn
65
Tấn công
106100
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
128
Việt vị
20
Quả ném biên
2739
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Covilha (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
UD Santarem (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Covilha (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 3 (12%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
UD Santarem (32 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (47%)Hòa 1 (3%)Bại 16 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (31%)Hòa 2 (6%)Xỉu 20 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Covilha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Complexo Desportivo da Covilha | Sân nhà | |
| 3045 | Sức chứa | 0 |
| Leonel Pontes | HLV | |
| Covilha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.70 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.64 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.25 ↑ | 34.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 35.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.75 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.34 ↑ | 34.62 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.64 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.25 ↑ | 34.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 2.99 | 2.51 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.80 | 2.53 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.29 ↑ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.93 | 2.68 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.18 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.40 ↑ | 35.00 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.03 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.32 ↑ | 30.60 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.