Kết quả bóng đá trận SC Cham vs FC Paradiso, 21:00 ngày 08/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 21:00 ngày 08/08/2026
SC Cham 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Paradiso
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| SC Cham | Phút | |
| 7' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Babic A. | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 Babic A. | |
| Eric Tia | 82' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = SC Cham · Khách = FC Paradiso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Cham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
SC Cham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | - | - |
FC Paradiso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SC Cham 2 (33%)Hòa 3 (50%)FC Paradiso 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Paradiso | 0-2 (0-1) | SC Cham | - | - | T |
| 01/11/25 | SC Cham | 2-1 (0-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 08/03/25 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | SC Cham | - | - | H |
| 31/08/24 | SC Cham | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/05/24 | SC Cham | 1-1 (0-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 18/11/23 | FC Paradiso | 1-0 (0-0) | SC Cham | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SC Cham
TTBBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Cham | 2-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 23/07/26 | SC Cham | 2-0 (0-0) | FC Wettswil Bonstetten | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | B |
| 01/07/26 | SC Cham | 2-3 (0-2) | Grasshopper | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | SC Cham | 3-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | T |
| 23/05/26 | Bavois | 3-2 (2-0) | SC Cham | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | SC Cham | 1-1 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Paradiso | 0-2 (0-1) | SC Cham | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Cham | 1-1 (0-0) | Basuli B team | - | - | H |
| 25/04/26 | Bulle | 2-4 (1-3) | SC Cham | - | - | T |
| 18/04/26 | SC Cham | 2-0 (0-0) | Zurich B team | - | - | T |
| 16/04/26 | FC Luzern U21 | 3-3 (2-1) | SC Cham | -0.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | SC Cham | 0-5 (0-4) | Bruhl SG | - | - | B |
| 02/04/26 | Vevey Sports | 1-2 (0-1) | SC Cham | - | - | T |
| 28/03/26 | SC Cham | 2-2 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 21/03/26 | Kriens | 2-3 (0-2) | SC Cham | - | - | T |
| 14/03/26 | Grand Saconnex | 1-0 (0-0) | SC Cham | - | - | B |
| 07/03/26 | SC Cham | 2-2 (2-0) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 01/03/26 | Lausanne SportsU21 | 0-2 (0-1) | SC Cham | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | SC Cham | 0-2 (0-1) | Schaffhausen | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Paradiso
BBHBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Paradiso | 1-2 (1-1) | Schaffhausen | - | - | B |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | B |
| 25/07/26 | Taverne | 2-2 (0-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | -4 | 4.75 | B |
| 30/05/26 | Vevey Sports | 0-2 (0-2) | FC Paradiso | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Paradiso | 0-2 (0-1) | SC Cham | - | - | B |
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Paradiso | 3-0 (1-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
| 18/04/26 | Schaffhausen | 1-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Paradiso | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Paradiso | 2-1 (0-1) | Bavois | - | - | T |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | Grand Saconnex | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | FC Paradiso | 2-3 (1-2) | Basuli B team | - | - | B |
| 07/03/26 | Bulle | 2-1 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Paradiso | 1-2 (0-1) | Zurich B team | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Luzern U21 | 2-2 (0-1) | FC Paradiso | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
45
Tấn công
8984
Tấn công nguy hiểm
3930
Sút ngoài cầu môn
128
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Cham (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Paradiso (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Cham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pascal Nussbaumer | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.63 | 3.00 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.65 ↓ | 3.80 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.60 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.55 ↓ | 3.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.52 | 2.96 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.77 ↑ | 3.67 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.80 ↑ | 3.90 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.13 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.82 ↑ | 3.95 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.60 | 3.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.62 | 3.10 | 1.18 | 3.25 | 0.60 | 0.75 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.76 ↑ | 3.93 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.50 ↓ | 0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.