Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs Excelsior SBV, 01:00 ngày 08/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
SC Cambuur
0 Kết thúc HT 0-3 4
Excelsior SBV
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

SC CambuurExcelsior SBV
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân phải) — bị chặn
17'
BÀN THẮNG - Irakli Yegoian 0-1, kiến tạo: Gyan de Regt
17'
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jamal Amofa (chân phải) — chệch khung thành
20'
24'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Nolan Martens (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - David Garden (chân phải) — bị cản phá
31'
BÀN THẮNG - Noah Naujoks 0-2, kiến tạo: Irakli Yegoian
31'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — chệch khung thành
34'
42'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - David Garden 0-3, kiến tạo: Simon Janssen
42'
🎯 Dứt điểm - David Garden (đánh đầu) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Sami Bouhoudane, ra Ryan van de Pavert
46'
🔁 Thay người: vào Morgan Costarelli, ra Rik Mulders
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân trái) — chệch khung thành
49'
51'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Skye Vink (chân phải) — bị chặn
52'
Phạt góc
53'
53'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân trái) — bị cản phá
54'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân phải) — bị cản phá
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel van Vianen (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - David Garden (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Ethan Apkakou, ra Lucas Jetten
66'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (chân phải) — bị chặn
69'
Phạt góc
69'
BÀN THẮNG - Noah Naujoks 0-4, kiến tạo: Simon Janssen
69'
🎯 Dứt điểm - Simon Janssen (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Noah Naujoks (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
73'
Phạt góc
74'
74'
🔁 Thay người: vào Nesto Groen, ra David Garden
74'
🔁 Thay người: vào Casper Widell, ra Nolan Martens
🎯 Dứt điểm - Morgan Costarelli (chân trái) — chệch khung thành
74'
75'
🔁 Thay người: vào Aymen Sliti, ra Irakli Yegoian
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel van Vianen (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Osman Turay, ra Simon Janssen
🔁 Thay người: vào Wessel van der Goot, ra Skye Vink
81'
85'
🔁 Thay người: vào Ilano Silva Timas, ra Gyan de Regt
87'
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân phải) — chệch khung thành
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Lennard Hartjes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+2'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ilano Silva Timas
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

SC Cambuur Phút Excelsior SBV
17' 0 - 1 Irakli Yegoian(Assists:Gyan de Regt) (Kiến tạo: Gyan de Regt)
31' 0 - 2 Noah Naujoks(Assists:Irakli Yegoian) (Kiến tạo: Irakli Yegoian)
42' 0 - 3 David Garden(Assists:Simon Janssen) (Kiến tạo: Simon Janssen)
HT 0-3
▲ Sami Bouhoudane ▼ Ryan van de Pavert46'
▲ Morgan Costarelli ▼ Rik Mulders46'
▲ Ethan Apkakou ▼ Lucas Jetten66'
69' 0 - 4 Noah Naujoks(Assists:Simon Janssen) (Kiến tạo: Simon Janssen)
74' ▲ Nesto Groen ▼ David Garden
74' ▲ Casper Widell ▼ Nolan Martens
75' ▲ Aymen Sliti ▼ Irakli Yegoian
81' ▲ Osman Turay ▼ Simon Janssen
▲ Wessel van der Goot ▼ Skye Vink81'
85' ▲ Ilano Silva Timas ▼ Gyan de Regt
90+2' 0 - 5 Ilano Silva Timas
90+3'📺 Ilano Silva Timas(Reason:Goal cancelled) VAR
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 02 26
Hòa 00 01
Bại 31 71
Ghi bàn 210 1123
Mất bàn 103 229
Điểm 06 619

Chủ = SC Cambuur · Khách = Excelsior SBV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Cambuur (8)Hiệp 1 / Cả trậnExcelsior SBV (7)
1 (13%)Thắng/Thắng5 (71%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
5 (63%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

SC Cambuur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200217018
Sân nhà100104018
Sân khách100113015
6 gần6204812--

Excelsior SBV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015239
Sân nhà100112011
Sân khách11004031
6 gần6600219--

Thành tích đối đầu (20 trận)

SC Cambuur 10 (50%)Hòa 3 (15%)Excelsior SBV 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7-0.253B
INT CF02/08/25SC Cambuur3-2 (1-1)Excelsior SBV---T
INT CF02/08/25SC Cambuur0-1 (0-1)Excelsior SBV---B
HOL D218/01/25SC Cambuur1-0 (1-0)Excelsior SBV2-602.75T
HOL D226/10/24Excelsior SBV0-1 (0-1)SC Cambuur2-7-0.753T
HOL D119/03/23Excelsior SBV4-1 (4-0)SC Cambuur4-8-0.252.75B
HOL D106/08/22SC Cambuur0-2 (0-2)Excelsior SBV10-2+0.53B
HOL D205/04/21SC Cambuur7-2 (1-1)Excelsior SBV4-4+1.753.5T
HOL D220/12/20Excelsior SBV0-1 (0-1)SC Cambuur9-7+0.753.25T
HOL D222/12/19Excelsior SBV1-3 (0-2)SC Cambuur5-3+0.253.25T
HOL D205/10/19SC Cambuur4-0 (3-0)Excelsior SBV6-7+0.253T
HOL D108/05/16SC Cambuur0-2 (0-1)Excelsior SBV5-8-0.252.75B
HOL D120/12/15Excelsior SBV1-4 (0-1)SC Cambuur8-5-0.753T
HOL D118/04/15SC Cambuur1-1 (0-0)Excelsior SBV8-5+0.52.75H
HOL D128/09/14Excelsior SBV1-1 (1-0)SC Cambuur5-4-0.252.75H
HOL D204/05/13Excelsior SBV0-2 (0-1)SC Cambuur-+0.753.25T
HOL D215/12/12SC Cambuur3-2 (1-1)Excelsior SBV-+13.25T
HOL D223/02/10Excelsior SBV3-0 (1-0)SC Cambuur--0.252.75B
HOL D207/11/09SC Cambuur1-2 (0-2)Excelsior SBV-+0.753B
HOL D228/03/09SC Cambuur1-1 (0-0)Excelsior SBV-+0.252.75H

Thành tích gần đây — SC Cambuur

BBBTTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Bologna3-1 (2-0)SC Cambuur---B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (1-0)SC Cambuur---B
INT CF29/07/26SC Cambuur1-2 (1-1)Volos NFC6-3+0.252.75B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht--1.253.25T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC-+0.52.75T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7-0.253B
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2+0.53.25T
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2-0.253.25B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5+0.253.25H
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.753H
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5+0.53.5B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4+0.53.25T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2+1.253.5B
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8+0.753.25T
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4+13.25H
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3+1.253.25T
HOL D204/03/26SC Cambuur3-2 (1-1)Almere City FC5-6+0.753.5T
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10+0.753T
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4+1.253.25T
HOL D221/02/26SC Cambuur1-1 (0-1)RKC Waalwijk7-0+0.753.25H

Thành tích gần đây — Excelsior SBV

TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26De Graafschap1-5 (0-3)Excelsior SBV5-6+0.54.25T
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7+0.253T
HOL D117/05/26Sparta Rotterdam2-3 (0-1)Excelsior SBV5-2-0.53.25T
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0+0.753H
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8-0.753T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2-0.252.75T
HOL D112/04/26PEC Zwolle2-2 (1-1)Excelsior SBV5-2-0.253H
HOL D105/04/26Excelsior SBV0-2 (0-1)NEC Nijmegen2-5-0.53B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5-1.53.25B
HOL D108/03/26Excelsior SBV1-2 (0-1)SC Heerenveen6-8-0.252.75B
HOL D102/03/26Excelsior SBV0-1 (0-0)Go Ahead Eagles6-302.75B
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3-0.252.5B
HOL D115/02/26Excelsior SBV1-2 (1-0)AZ Alkmaar7-5-0.52.75B
HOL D107/02/26NAC Breda0-2 (0-2)Excelsior SBV8-3-0.752.75T
HOL D101/02/26Excelsior SBV2-2 (0-2)AFC Ajax4-1-0.753H
HOL D125/01/26FC Twente Enschede0-0 (0-0)Excelsior SBV11-5-1.53H

Đội hình

SC CambuurExcelsior SBV
1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa16Rik Mulders23Lucas Jetten8Nicky Souren10Rafik el Arguioui14Ryan van de Pavert9Skye Vink11Ilyes Hamache29Iwan Henstra1Stijn van Gassel3Rick Meissen14Jan Plug15Simon Janssen17Nolan Martens6Daniel van Vianen10CNoah Naujoks20Lennard Hartjes8Irakli Yegoian11Gyan de Regt19David Garden

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
23
34
Tấn công nguy hiểm
3
9
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
379
430
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
15
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
3.35
Cơ hội rõ rệt
1
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Cambuur (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Excelsior SBV (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SC CambuurExcelsior SBV

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SC CambuurExcelsior SBV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
83
Thắng 1
45
Hòa
35
Thua 1
41
Thua 2+
SC CambuurExcelsior SBV

SC Cambuur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Thijs Jansen
Thủ môn
7.90/018/290
29Iwan Henstra
Tiền đạo cánh phải
7.42/112/123
11Ilyes Hamache
Tiền vệ trái
7.12/012/152
8Nicky Souren
Tiền vệ trung tâm
6.80/027/314
9Skye Vink
Tiền đạo
6.72/012/190
6Jamal Amofa
Trung vệ
6.61/068/784
4Ismael Baouf
Trung vệ
6.60/065/690
10Rafik el Arguioui
Tiền vệ tấn công
6.43/110/170
14Ryan van de Pavert
Tiền vệ trung tâm
6.30/015/182
16Rik Mulders
Hậu vệ phải
5.90/021/222
23Lucas Jetten
Hậu vệ
5.60/021/253
28Morgan Costarelli (dự bị)
Hậu vệ
6.51/016/196
40Wessel van der Goot (dự bị)
Tiền vệ
6.40/00/00
7Sami Bouhoudane (dự bị)
6.30/09/120
17Ethan Apkakou (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/131

Excelsior SBV

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Irakli Yegoian
Tiền vệ tấn công
8.8111/125/295
15Simon Janssen
Hậu vệ trái
8.721/024/275
10Noah Naujoks
Tiền vệ trung tâm
8.425/214/264
19David Garden
Tiền đạo
8.313/210/160
1Stijn van Gassel
Thủ môn
7.80/044/610
20Lennard Hartjes
Tiền vệ trung tâm
7.71/136/375
3Rick Meissen
Trung vệ
7.10/054/602
6Daniel van Vianen
Tiền vệ phòng ngự
72/026/292
14Jan Plug
Trung vệ
70/054/581
11Gyan de Regt
Tiền đạo cánh trái
6.913/214/161
17Nolan Martens
Tiền đạo
6.61/029/372
7Aymen Sliti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/15/50
4Casper Widell (dự bị)
Trung vệ
6.70/09/140
22Osman Turay (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/60
21Ilano Silva Timas (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/20
28Nesto Groen (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SC Cambuur Thông tin Excelsior SBV
1964-4-19 Thành lập 1930
Cambuur Stadion Sân nhà Stadion Woudestein
10000 Sức chứa 3527
Johan Plat HLV Ruben den Uil
Leeuwarden Khu vực Rotterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.502.430.973.000.750.860.000.92
Live2.50 ↑3.20 ↓2.40 ↓1.50 ↑4.500.20 ↓1.18 ↑0.000.58 ↓
EasybetsSớm2.443.502.601.003.000.820.860.000.95
Live74.00 ↑27.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.257.60 ↑
VcbetSớm2.403.602.631.033.000.830.830.001.03
Live61.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓4.45 ↑4.500.14 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.443.502.601.023.000.840.880.001.00
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.04 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.303.702.750.602.501.200.700.001.05
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑4.500.11 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.233.652.700.943.000.78---
Live100.00 ↑14.27 ↑1.01 ↓4.07 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm2.443.502.601.023.000.840.880.001.00
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.483.702.631.053.000.820.880.001.00
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.373.412.581.033.000.850.870.001.03
Live16.00 ↑8.00 ↑1.12 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.259.09 ↑
WewbetSớm2.223.472.641.003.000.801.000.250.82
Live21.00 ↑7.85 ↑1.10 ↓4.50 ↑4.500.12 ↓0.13 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm2.303.602.800.602.501.20---
Live2.70 ↑3.30 ↓2.40 ↓0.75 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.203.702.750.973.000.780.950.250.80
Live326.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓9.98 ↑4.500.03 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm2.513.632.591.003.000.810.880.000.94
Live24.59 ↑8.92 ↑1.11 ↓4.29 ↑4.500.17 ↓1.32 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm2.413.352.380.782.750.920.890.000.87
Live80.00 ↑16.00 ↑1.00 ↓5.25 ↑4.750.07 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.303.702.850.582.501.20---
Live451.00 ↑201.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm2.333.832.850.652.501.310.750.001.13
Live151.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑4.500.11 ↓1.68 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm2.453.602.50------
Live2.50 ↑3.602.50------
Bet 365Sớm2.253.702.751.003.000.801.000.250.80
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.403.402.600.622.501.200.750.000.88
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Cambuur+1/4001
Excelsior SBV-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).