Kết quả bóng đá trận Saue JK Laagri U19 vs JK Trans Narva U19, 23:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 23:00 ngày 18/08/2026
Saue JK Laagri U19 2 Kết thúc HT 0-1 6
JK Trans Narva U19
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Saue JK Laagri U19 | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| 57' | ||
| 58' | ||
| 62' | ||
| 68' | ⚽ 2 - 3 | |
| 70' | ⚽ 2 - 4 | |
| 70' | ||
| 72' | ||
| 75' | ⚽ 2 - 5 | |
| 76' | ⚽ 2 - 6 | |
| 78' | ||
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 14 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 16 | 7 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 16 |
Chủ = Saue JK Laagri U19 · Khách = JK Trans Narva U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saue JK Laagri U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Saue JK Laagri U19
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 8/2 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Saue JK Laagri U19 | 8-2 (3-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JK Trans Narva U19
THBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | JK Trans Narva U19 | 2-1 (1-1) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 16/06/26 | JK Trans Narva U19 | 0-0 (0-0) | FCI Tallinn U19 | - | - | H |
| 02/10/25 | Vikingur Gota U19 | 4-1 (1-0) | JK Trans Narva U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | JK Trans Narva U19 | 1-0 (1-0) | Vikingur Gota U19 | +0.75 | 3.75 | T |
| 26/08/25 | JK Nomme United U19 | 2-1 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | JK Trans Narva U19 | 10-2 (5-0) | FC Helios Voru U19 | - | - | T |
| 12/08/25 | Johvi FC Phoenix U19 | 1-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 10/06/25 | Tallinna FC Ajax U19 | 2-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | H |
| 06/05/25 | JK Trans Narva U19 | 2-2 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 30/04/25 | JK Trans Narva U19 | 0-0 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 19/02/25 | JK Trans Narva U19 | 4-1 (4-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | T |
| 21/01/25 | JK Tallinna Kalev U19 | 1-3 (1-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 10/09/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-0 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 27/08/24 | Tartu JK Tammeka U19 | 2-3 (1-3) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 20/08/24 | JK Trans Narva U19 | 4-2 (4-2) | JK Tabasalu U19 | - | - | T |
| 22/05/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 08/05/24 | JK Trans Narva U19 | 3-3 (2-2) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | H |
| 12/09/23 | FC Helios Voru U19 | 1-5 (0-3) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 29/08/23 | JK Trans Narva U19 | 4-0 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 31/05/23 | JK Nomme Kalju U19 | 0-2 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1323
Sút cầu môn
614
Tấn công
6071
Tấn công nguy hiểm
4067
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saue JK Laagri U19 (3 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 5.33 bàn/trận
JK Trans Narva U19 (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saue JK Laagri U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.08 | 0.71 | 4.50 | 0.63 | 0.67 | -2.50 | 0.67 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↑ | 8.50 | 0.53 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.41 | 1.31 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.74 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 4.28 ↓ | 2.90 ↓ | 1.71 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.12 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 10.58 | 8.66 | 1.09 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | 0.79 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 29.36 ↑ | 11.52 ↑ | 1.03 ↓ | 1.95 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 12.00 | 7.75 | 1.13 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↓ | 5.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 7.70 | 1.18 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.65 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 24.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 7.50 | 1.14 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.10 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.