Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Fiorentina, 00:30 ngày 03/11/2026
Serie A (Ý) · 00:30 ngày 03/11/2026
Sassuolo 0 Hiệp 1 - 3' HT 0-0 0
Fiorentina
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Sassuolo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Lauriente A. (Kiến tạo: Sebastiano Esposito) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| I.Sulemana | 40' | |
| 42' | Dragusin R. | |
| 44' | Nije E. | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Pellegrino M. (Kiến tạo: Eybi Nije) | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 35 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Sassuolo · Khách = Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sassuolo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Sassuolo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Fiorentina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
Đội hình
Sassuolo
Fiorentina
80Turati S.3Doig J.5Cande F.6Walukiewicz S.21Idzes J.17Adzic V.18Matic N.55I.Sulemana10Berardi D.45Lauriente A.94Esposito F.43de Gea D.3Dragusin R.17Joao Mario20A.Jimenez33Viery Fernandes4Brescianini M.27Ndour C.44Fagioli N.25Nije E.30Mastantuono32Pellegrino M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Doig J.
- 5Cande F.
- 6Walukiewicz S.
- 10Berardi D.
- 17Adzic V.
- 18Matic N.
- 21Idzes J.
- 45Lauriente A.⚽ Ghi bàn 25'
- 55I.Sulemana🟨 Thẻ vàng 40'
- 80Turati S.
- 94Esposito F.🎯 Kiến tạo 25'
Khách · 433
- 3Dragusin R.🟨 Thẻ vàng 42'
- 4Brescianini M.
- 17Joao Mario
- 20A.Jimenez
- 25Nije E.🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 27Ndour C.
- 30Mastantuono
- 32Pellegrino M.⚽ Ghi bàn 45'
- 33Viery Fernandes
- 43de Gea D.
- 44Fagioli N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
28
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
258225
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
77
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
611
Chuyền dài
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sassuolo (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sassuolo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1926-8-26 |
| Mapei Stadium | Sân nhà | Stadio Artemio Franchi |
| 29546 | Sức chứa | 47282 |
| Alberto Aquilani | HLV | Fabio Grosso |
| Modena | Khu vực | Florence |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.15 | 0.74 | 2.75 | 1.06 | 1.10 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.73 ↓ | 2.18 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.80 ↓ | 2.32 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.63 ↓ | 2.30 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.51 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.69 ↓ | 2.38 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.35 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.75 ↓ | 2.30 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.51 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.69 ↓ | 2.38 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.80 | 2.62 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.84 ↓ | 2.31 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.94 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.34 | 2.56 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.89 ↑ | 2.69 ↓ | 2.36 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 2.60 ↓ | 2.30 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.75 ↓ | 2.30 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.68 | 2.41 | 0.71 | 2.50 | 1.32 | 1.22 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 3.62 ↑ | 2.81 ↓ | 2.44 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.75 ↓ | 2.30 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sassuolo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Fiorentina | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).