Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Valerenga, 22:00 ngày 06/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 06/09/2026
Sarpsborg 08 2 Kết thúc HT 1-0 2
Valerenga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| C.Niyukuri (Kiến tạo: Victor Emanuel Halvorsen) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 12 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 12 | 26 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 10 |
Đội hình
Sarpsborg 08
Valerenga
87Leander Oy2Lode M.4Utvik B.12C.Niyukuri21A.Hiim6Sher A.8S.Christiansen22V.Halvorsen77Skarsem O.11Karlsbakk D. S.15Opoku M.1Hedvall O.2Finnsson K.3H.Sjåtil4Olsen A.55Jarl S.10Lange C.11Zahid G.15Holm O.77Haren L.26Gjengaar D.28Westergaard M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Lode M.
- 4Utvik B.
- 6Sher A.
- 8S.Christiansen
- 11Karlsbakk D. S.
- 12C.Niyukuri⚽ Ghi bàn 28'
- 15Opoku M.
- 21A.Hiim
- 22V.Halvorsen🎯 Kiến tạo 28'
- 77Skarsem O.
- 87Leander Oy
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
54
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
147215
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
910
Chuyền dài
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-7-19 | |
| Sarpsborg Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 0 | Sức chứa | 25572 |
| Even Sel | HLV | Geir Bakke |
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.53 | 2.77 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.95 ↑ | 3.08 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.70 | 2.90 | 0.81 | 3.25 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.88 | 1.01 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.94 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.94 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 4.15 | 2.92 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.62 | 2.76 | 1.06 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.38 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.91 | 3.14 | 1.19 | 3.50 | 0.70 | 0.61 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 3.41 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Valerenga | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).