Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Sandefjord, 22:00 ngày 16/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Sarpsborg 08 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sandefjord
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Sarpsborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 | Phút | |
| 12' | Tobias Borchgrevink Borkeeiet | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Oscar Kapskarmo | |
| Daniel Seland Karlsbakk(Assists:Sondre Sorli) (Kiến tạo: Sondre Sorli) 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 37' | ||
| 37' | Jakob Maslo Dunsby | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustav Hojbjerg ▼ Hakon Krogelien | |
| 50' | Edvard Sundbo Pettersen | |
| 53' ⇄ | ▲ Apetorgbor Foster ▼ Evangelos Patoulidis | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Apetorgbor Foster(Assists:Oscar Kapskarmo) (Kiến tạo: Oscar Kapskarmo) | |
| ▲ Michael Opoku ▼ Andreas Nibe Hansen | 65' ⇄ | |
| ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Claus Niyukuri | 65' ⇄ | |
| ▲ Peter Reinhardsen ▼ Eirik Wichne | 65' ⇄ | |
| ▲ Camil Mmaee ▼ Sondre Sorli | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Oscar Kapskarmo | |
| Aimar Sher | 81' | |
| ▲ Noa Williams ▼ Aimar Sher | 86' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jakob Swift ▼ Edvard Sundbo Pettersen | |
| 90' | Elias Hadaya | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Sandefjord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (37%) |
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 16 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 23 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sarpsborg 08 12 (60%)Hòa 3 (15%)Sandefjord 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/09/25 | Sarpsborg 08 | 2-1 (2-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/25 | Sandefjord | 3-2 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 07/05/25 | Sarpsborg 08 | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/24 | Sandefjord | 4-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 3 | B |
| 27/01/24 | Sarpsborg 08 | 2-0 (2-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/08/23 | Sandefjord | 5-1 (2-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/07/23 | Sarpsborg 08 | 6-1 (3-1) | Sandefjord | +1.25 | 3 | T |
| 02/10/22 | Sandefjord | 1-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/22 | Sarpsborg 08 | 4-3 (2-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/08/21 | Sarpsborg 08 | 5-0 (4-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/21 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.5 | B |
| 10/12/20 | Sarpsborg 08 | 0-0 (0-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/20 | Sandefjord | 0-3 (0-2) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/20 | Sarpsborg 08 | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/11/18 | Sarpsborg 08 | 1-1 (0-0) | Sandefjord | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/05/18 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/17 | Sarpsborg 08 | 5-0 (3-0) | Sandefjord | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/06/17 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
BHTHTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sandefjord
BBBBHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Sarpsborg 08
Sandefjord
87Leander Oy2Marius Lode12Claus Niyukuri21CAnders Hiim32Eirik Wichne6Aimar Sher8Sander Christiansen10Sondre Sorli77Olaus Skarsem11Daniel Seland Karlsbakk33Andreas Nibe Hansen30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen8Tobias Borchgrevink Borkeeiet16Hakon Krogelien44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Marius Lode5.8
- 6Aimar Sher🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 8Sander Christiansen6.8
- 10Sondre Sorli🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 75'7.5
- 11Daniel Seland Karlsbakk⚽ Ghi bàn 37'7.9
- 12Claus Niyukuri▼ Rời sân 65'6.3
- 21Anders Hiim C7.8
- 32Eirik Wichne▼ Rời sân 65'6.6
- 33Andreas Nibe Hansen▼ Rời sân 65'6.5
- 77Olaus Skarsem8
- 87Leander Oy6.9
Khách · 541
- 3Vetle Walle Egeli6.7
- 4Fredrik Carson Pedersen7.2
- 6Sander Risan Mork C6.7
- 7Evangelos Patoulidis▼ Rời sân 53'6.7
- 8Tobias Borchgrevink Borkeeiet🟨 Thẻ vàng 12'7.4
- 9Oscar Kapskarmo⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 78'8.6
- 14Edvard Sundbo Pettersen🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 90'6.9
- 16Hakon Krogelien▼ Rời sân 46'7.4
- 27Jakob Maslo Dunsby🟨 Thẻ vàng 37'7.4
- 30Elias Hadaya🟨 Thẻ vàng 90'7.9
- 44Xander Lambrix7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
69
Tấn công
10698
Tấn công nguy hiểm
6447
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
474395
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
31
Cứu thua
85
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2624
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
97
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.341.78
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Sandefjord (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarpsborg 08 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Sandefjord (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Olaus Skarsem Tiền vệ trung tâm | 8 | 3/0 | 47/53 | 3 | |||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 16/20 | 0 | ||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 42/53 | 4 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 13/14 | 2 | ||
| 87Leander Oy Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/40 | 0 | |||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/1 | 38/43 | 3 | |||
| 32Eirik Wichne Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 23/30 | 3 | |||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 6Aimar Sher Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 48/55 | 4 | 🟨 | ||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 2Marius Lode Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 49/58 | 3 | |||
| 20Peter Reinhardsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 9/9 | 2 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 7Camil Mmaee (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 1/4 | 0 | |||
| 15Michael Opoku (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/1 | 8/12 | 0 | |||
| 17Noa Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Oscar Kapskarmo Trung phong | 8.6 | 1 | 1 | 4/2 | 12/16 | 2 | |
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 26/35 | 0 | 🟨 | ||
| 8Tobias Borchgrevink Borkeeiet Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 56/62 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jakob Maslo Dunsby Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/3 | 25/32 | 2 | 🟨 | ||
| 16Hakon Krogelien Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 34/38 | 4 | |||
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 45/57 | 0 | |||
| 14Edvard Sundbo Pettersen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 28/29 | 1 | 🟨 | ||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/0 | 30/37 | 4 | |||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 5/10 | 1 | |||
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 17Apetorgbor Foster (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 4/7 | 2 | ||
| 5Gustav Hojbjerg (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 21Jakob Swift (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998-9-10 | |
| Sarpsborg Stadion | Sân nhà | Komplett no Arena |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Even Sel | HLV | Andreas Tegstrom |
| Khu vực | Sandefjord |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.72 | 3.38 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.72 | 3.75 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.70 | 0.80 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 52.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.16 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.75 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 217.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.45 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.36 ↑ | 1.07 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.75 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 217.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.20 | 4.05 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.82 | 3.80 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 4.10 | 4.05 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.88 | 3.71 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.11 ↑ | 5.09 ↑ | 1.22 ↓ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.00 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.95 ↑ | 3.85 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.97 | 3.77 | 1.35 | 3.50 | 0.61 | 0.46 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 334.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.46 | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.