Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo, 00:00 ngày 19/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 19/09/2026
Sarpsborg 08 1 Kết thúc HT 1-2 3
KFUM Oslo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Kristensen B. (Kiến tạo: Martin Tangen Vinjor) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 12 (41%) |
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | 5 | 14 |
Đội hình
Sarpsborg 08
KFUM Oslo
87Leander Oy2Lode M.4Utvik B.12C.Niyukuri21A.Hiim6Sher A.8S.Christiansen10Sorli S.77Skarsem O.11Karlsbakk D. S.22V.Halvorsen1E.Ødegaard5F.Berglie13Skaret B.24H.Røsten9M.Vinjor14Hoseth H.16J.Hjorth19E.Saunes10Njie B.11O.Visted22Kristensen B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
191206
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
13
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
35
Chuyền dài
195
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
KFUM Oslo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sarpsborg Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Even Sel | HLV | Johannes Moesgaard |
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.45 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.35 ↑ | 4.95 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.40 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.55 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.55 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.55 | 4.65 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.43 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 296.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.32 | 4.73 | 1.35 | 3.50 | 0.61 | 0.29 | 0.00 | 2.71 |
| Live | 331.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.43 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| KFUM Oslo | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).