Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Rosario Central, 07:15 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 31/10/2026
Sarmiento Junin 1 Kết thúc HT 1-1 2
Rosario Central
🟨 4 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 2 - 13
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| Garcia M. (Kiến tạo: Julian Mavilla) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Insaurralde J. | 11' | |
| Gimenez E. | 13' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Avila G. (Kiến tạo: Enzo Nahuel Copetti) | |
| 31' | Rodriguez A. | |
| J.Mavilla | 43' | |
| ▲ Martinez M. ▼ | 44' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| Santamaria T. | 51' | |
| ▲ Orihuela R. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Salle S. ▼ | 55' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ J.Giménez ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Fernandez J. ▼ | |
| 65' | Coronel E. | |
| Orihuela R. | 67' | |
| 75' ⇄ | ▲ Ruben M. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Veron E. ▼ | |
| ▲ Herrera J. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Herrera J. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ G.Arturia ▼ | 83' ⇄ | |
| Salle S. | 87' | |
| Salle S. 📺 VAR | 88' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Avila G. (Kiến tạo: Ignacio Ovando) | |
| Salle S. | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 26 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
Rosario Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 5 |
Đội hình
Sarmiento Junin
Rosario Central
12T.Ayala2Insaurralde J.3Suarez L.29Santamaria T.5Garcia M.11Gonzalez G.15Zabala C.20Gimenez U.21J.Mavilla23Gimenez E.27Marabel J.23Ledesma J.3Sandez A.13Avila G.32Coronel E.46Ovando I.20Pizarro V.88Rodriguez A.8Jaminton Campaz10Cervi F.11Di Maria A.22Copetti E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Insaurralde J.🟨 Thẻ vàng 11'
- 3Suarez L.
- 5Garcia M.⚽ Ghi bàn 5'
- 11Gonzalez G.
- 12T.Ayala
- 15Zabala C.
- 20Gimenez U.
- 21J.Mavilla🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 23Gimenez E.🟨 Thẻ vàng 13'
- 27Marabel J.
- 29Santamaria T.🟨 Thẻ vàng 51'
Khách · 4231
- 3Sandez A.
- 8Jaminton Campaz
- 10Cervi F.
- 11Di Maria A.
- 13Avila G.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 20Pizarro V.
- 22Copetti E.🎯 Kiến tạo 29'
- 23Ledesma J.
- 32Coronel E.🟨 Thẻ vàng 65'
- 46Ovando I.🎯 Kiến tạo 90'
- 88Rodriguez A.🟨 Thẻ vàng 31'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Thẻ vàng
42
Sút bóng
717
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
242436
TL chuyền bóng thành công
67%79%
Phạm lỗi
118
Việt vị
11
Cứu thua
41
Quả ném biên
1124
Chuyền dài
1913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rosario Central (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1889-12-24 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Gigante de Arroyito |
| 16000 | Sức chứa | 41654 |
| Facundo Sava | HLV | Jorge Almiron |
| Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.12 | 1.96 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.25 ↑ | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.20 | 2.05 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.15 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.99 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.24 ↓ | 4.40 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 2.95 | 2.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.25 | 2.00 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.24 ↓ | 4.40 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.35 | 2.02 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.24 ↓ | 4.55 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.03 | 2.00 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.25 ↓ | 4.25 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.05 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.49 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.78 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 3.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.11 | 2.18 | 1.20 | 2.25 | 0.67 | 0.88 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarmiento Junin | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Rosario Central | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).