Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Estudiantes La Plata, 00:45 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 24/08/2026
Sarmiento Junin 2 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Sarmiento Junin
Estudiantes La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Lamolina
4'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Alario
6'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Martinez 1-0, kiến tạo: Julian Mavilla
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julian Contrera
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
40'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pereyra
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eros Nazareno Mancuso, ra Eric Meza
46'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Fabricio Perez
48'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Valente Pierani (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Suarez
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Joaquin Pereyra
65'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tobio Burgos, ra Brian Nicolas Aguirre
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Jonathan Carlos Herrera
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
71'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Guido Marcelo Carrillo, ra Alexis Castro
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gaston Gonzalez 2-0, kiến tạo: Junior Marabel
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Junior Marabel
82'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Joaquin Correa
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị chặn
85'
VAR Decision - Penalty awarded - Joaquin Tobio Burgos
86'
🥅 Phạt đền
86'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Eros Nazareno Mancuso
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Churin Puyo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| 6' | Lucas Alario | |
| Mauricio Martinez(Assists:Julian Mavilla) (Kiến tạo: Julian Mavilla) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Julian Contrera | 26' | |
| 40' | Joaquin Pereyra | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Eros Nazareno Mancuso ▼ Eric Meza | |
| 46' ⇄ | ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Fabricio Perez | |
| Lucas Suarez | 54' | |
| ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Joaquin Pereyra | |
| 65' ⇄ | ▲ Joaquin Tobio Burgos ▼ Brian Nicolas Aguirre | |
| ▲ Diego Churin Puyo ▼ Jonathan Carlos Herrera | 67' ⇄ | |
| ▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla | 68' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Guido Marcelo Carrillo ▼ Alexis Castro | |
| Gaston Gonzalez(Assists:Junior Marabel) (Kiến tạo: Junior Marabel) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Gaston Arturia ▼ Junior Marabel | 81' ⇄ | |
| 82' | Carlos Joaquin Correa | |
| 85' | 📺 Joaquin Tobio Burgos(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 86' | ❌ Carlos Joaquin Correa Đá hỏng penalty | |
| 90+3' | Eros Nazareno Mancuso | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sarmiento Junin 2 (22%)Hòa 1 (11%)Estudiantes La Plata 6 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/06/24 | Sarmiento Junin | 2-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 10/03/24 | Sarmiento Junin | 3-1 (1-1) | Estudiantes La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 24/10/23 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/02/23 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/06/22 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/07/21 | Sarmiento Junin | 0-3 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 12/09/16 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/10/15 | Sarmiento Junin | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
TTHBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Univ Catolica | 0-3 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Estudiantes La Plata | 4-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | B |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Sarmiento Junin
Estudiantes La Plata
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel16Fernando Muslera20Eric Meza24Tiago Palacios35Valente Pierani36Joaquin Pereyra21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro28Brian Nicolas Aguirre29Fabricio Perez32CCarlos Joaquin Correa27Lucas Alario
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Juan Manuel Insaurralde C6.9
- 3Lucas Suarez🟨 Thẻ vàng 54'7.3
- 8Santiago Salle6.9
- 12Thyago Ayala9.8
- 15Cristian Zabala7.4
- 16Mauricio Martinez⚽ Ghi bàn 18'8.1
- 19Julian Contrera🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 58'6.7
- 21Julian Mavilla🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 68'6.8
- 24Jonathan Carlos Herrera▼ Rời sân 67'7.1
- 27Junior Marabel🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos6.4
Khách · 4231
- 16Fernando Muslera7.3
- 20Eric Meza▼ Rời sân 46'6.5
- 21Lucas Ezequiel Piovi7.5
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 75'6.5
- 24Tiago Palacios6.4
- 27Lucas Alario🟨 Thẻ vàng 6'6.5
- 28Brian Nicolas Aguirre▼ Rời sân 65'6.3
- 29Fabricio Perez▼ Rời sân 46'6.1
- 32Carlos Joaquin Correa C🟨 Thẻ vàng 82' · ❌ Hỏng pen 86'6.2
- 35Valente Pierani6.9
- 36Joaquin Pereyra🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 65'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
66
Tấn công
45122
Tấn công nguy hiểm
2649
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
179579
TL chuyền bóng thành công
59%88%
Phạm lỗi
179
Việt vị
20
Cứu thua
63
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3150
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
49 51
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarmiento Junin (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Estudiantes La Plata (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 9.8 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/1 | 15/18 | 5 | ||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 13/21 | 4 | |||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 3/12 | 5 | 🟨 | ||
| 24Jonathan Carlos Herrera Trung phong | 7.1 | 3/2 | 7/10 | 0 | |||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 6.9 | 1 | 3/0 | 9/19 | 0 | ||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 7/15 | 5 | |||
| 21Julian Mavilla Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 11/17 | 2 | ||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 2/5 | 0 | ||
| 20Ulises Gimenez (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 6Gaston Arturia (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 78/86 | 3 | |||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 35Valente Pierani Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 77/85 | 0 | |||
| 27Lucas Alario Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 42/49 | 5 | |||
| 20Eric Meza Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 82/91 | 3 | |||
| 28Brian Nicolas Aguirre Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 16/18 | 0 | |||
| 36Joaquin Pereyra Hậu vệ trái | 6.3 | 3/0 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 32Carlos Joaquin Correa Hộ công | 6.2 | 2/1 | 42/52 | 0 | 🟨 | ||
| 29Fabricio Perez Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 8/10 | 0 | |||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 13/14 | 1 | |||
| 9Guido Marcelo Carrillo (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 40Eros Nazareno Mancuso (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 39/41 | 2 | 🟨 | ||
| 7Jose Ernesto Sosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 17Joaquin Tobio Burgos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 18/19 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1905-8-4 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 16000 | Sức chứa | 20000 |
| Facundo Sava | HLV | Alexander Medina |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 2.93 | 2.23 | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.86 ↓ | 2.93 | 2.30 ↑ | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.10 | 2.13 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 88.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.38 | 0.95 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.31 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.25 ↑ | 32.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 2.85 | 2.25 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 2.85 | 2.12 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.48 ↑ | 39.91 ↑ | 5.18 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.31 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.33 | 0.96 | 2.00 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 2.86 | 2.26 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.39 ↑ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.81 | 2.94 | 2.19 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 29.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.25 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 2.85 | 2.15 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.95 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 13.35 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.06 | 2.20 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.15 ↑ | 28.38 ↑ | 3.36 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.11 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.65 ↑ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.25 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 2.95 | 2.19 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 1.60 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 5.33 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 2.88 | 2.15 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 2.75 | 2.20 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarmiento Junin | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Estudiantes La Plata | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).