Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Estudiantes La Plata, 00:45 ngày 24/08/2026

Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 24/08/2026
Sarmiento Junin
2 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Sarmiento JuninEstudiantes La Plata
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Lamolina
4'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Alario
6'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Mauricio Martinez 1-0, kiến tạo: Julian Mavilla
18'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — vào lưới
18'
22'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julian Contrera
26'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân trái) — bị cản phá
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
39'
40'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pereyra
Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Eros Nazareno Mancuso, ra Eric Meza
46'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Fabricio Perez
48'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Valente Pierani (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Suarez
54'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
58'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — chệch khung thành
59'
62'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
63'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Joaquin Pereyra
65'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tobio Burgos, ra Brian Nicolas Aguirre
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Jonathan Carlos Herrera
67'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Guido Marcelo Carrillo, ra Alexis Castro
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Gaston Gonzalez 2-0, kiến tạo: Junior Marabel
80'
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Junior Marabel
81'
82'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Joaquin Correa
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị chặn
85'
VAR Decision - Penalty awarded - Joaquin Tobio Burgos
86'
🥅 Phạt đền
86'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Eros Nazareno Mancuso
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Diego Churin Puyo (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Sarmiento Junin Phút Estudiantes La Plata
6' Lucas Alario
Mauricio Martinez(Assists:Julian Mavilla) (Kiến tạo: Julian Mavilla) 1 - 0 18'
Julian Contrera 26'
40' Joaquin Pereyra
HT 1-0
46' ▲ Eros Nazareno Mancuso ▼ Eric Meza
46' ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Fabricio Perez
Lucas Suarez 54'
▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera58'
65' ▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Joaquin Pereyra
65' ▲ Joaquin Tobio Burgos ▼ Brian Nicolas Aguirre
▲ Diego Churin Puyo ▼ Jonathan Carlos Herrera67'
▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla68'
75' ▲ Guido Marcelo Carrillo ▼ Alexis Castro
Gaston Gonzalez(Assists:Junior Marabel) (Kiến tạo: Junior Marabel) 2 - 0 80'
▲ Gaston Arturia ▼ Junior Marabel81'
82' Carlos Joaquin Correa
85'📺 Joaquin Tobio Burgos(Reason:Penalty awarded) VAR
86' Carlos Joaquin Correa Đá hỏng penalty
90+3' Eros Nazareno Mancuso
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 02
Bại 11 54
Ghi bàn 53 1414
Mất bàn 43 189
Điểm 64 1514

Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Estudiantes La Plata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarmiento Junin (25)Hiệp 1 / Cả trậnEstudiantes La Plata (37)
9 (36%)Thắng/Thắng6 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng10 (27%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (11%)
5 (20%)Hòa/Bại6 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (28%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần63031010--

Estudiantes La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16943197312
Sân nhà8512114163
Sân khách843183153
6 gần6312114--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Sarmiento Junin 2 (22%)Hòa 1 (11%)Estudiantes La Plata 6 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D114/06/24Sarmiento Junin2-0 (0-0)Estudiantes La Plata5-6-0.52T
ARG D110/03/24Sarmiento Junin3-1 (1-1)Estudiantes La Plata5-4-0.52T
ARG D124/10/23Estudiantes La Plata2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D126/02/23Estudiantes La Plata1-1 (0-0)Sarmiento Junin4-3-0.52.25H
ARG D115/06/22Estudiantes La Plata2-1 (1-0)Sarmiento Junin2-2-0.752.25B
ARG D117/07/21Sarmiento Junin0-3 (0-0)Estudiantes La Plata4-5-0.252B
ARG D112/09/16Estudiantes La Plata1-0 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752.25B
ARG D104/10/15Sarmiento Junin0-1 (0-0)Estudiantes La Plata4-1-0.252B

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D117/08/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)CA Huracan9-401.75T
ARG D109/08/26Atletico Tucuman1-2 (0-0)Sarmiento Junin13-4-0.52T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7-0.252T
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.51.75B
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2-0.51.75B
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

TTHBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA19/08/26Univ Catolica0-3 (0-1)Estudiantes La Plata5-1-0.252T
ARG D116/08/26Estudiantes La Plata4-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-2+0.52T
CON CLA12/08/26Estudiantes La Plata1-1 (1-0)Univ Catolica11-1+0.752.25H
ARG D109/08/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Estudiantes La Plata2-001.5B
ARG D106/08/26Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata5-2-0.251.75B
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4+0.52T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5+0.251.75B
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1-0.252H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75B

Đội hình

Sarmiento JuninEstudiantes La Plata
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel16Fernando Muslera20Eric Meza24Tiago Palacios35Valente Pierani36Joaquin Pereyra21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro28Brian Nicolas Aguirre29Fabricio Perez32CCarlos Joaquin Correa27Lucas Alario

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
45
122
Tấn công nguy hiểm
26
49
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
24%
76%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
179
579
TL chuyền bóng thành công
59%
88%
Phạm lỗi
17
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
31
50
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarmiento Junin (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarmiento Junin (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Estudiantes La Plata (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
00
1 Bàn
50
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
44
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Sarmiento JuninEstudiantes La Plata

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Sarmiento JuninEstudiantes La Plata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
74
Thắng 1
15
Hòa
64
Thua 1
42
Thua 2+
Sarmiento JuninEstudiantes La Plata

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Thyago Ayala
Thủ môn
9.80/017/310
16Mauricio Martinez
Tiền vệ phòng ngự
8.111/115/185
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
7.40/013/214
3Lucas Suarez
Trung vệ
7.30/03/125🟨
24Jonathan Carlos Herrera
Trung phong
7.13/27/100
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.90/05/80
27Junior Marabel
Trung phong
6.913/09/190
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
6.90/07/155
21Julian Mavilla
Tiền vệ tấn công
6.812/111/172
19Julian Contrera
Tiền đạo cánh phải
6.70/07/81🟨
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
6.40/02/40
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.211/12/50
20Ulises Gimenez (dự bị)
Trung vệ
6.80/02/41
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.71/14/50
6Gaston Arturia (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/21

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
7.50/078/863
16Fernando Muslera
Thủ môn
7.30/021/220
35Valente Pierani
Trung vệ
6.91/177/850
27Lucas Alario
Trung phong
6.50/08/100🟨
22Alexis Castro
Tiền vệ trung tâm
6.53/042/495
20Eric Meza
Hậu vệ phải
6.51/013/161
24Tiago Palacios
Trung vệ
6.41/182/913
28Brian Nicolas Aguirre
Tiền đạo cánh trái
6.32/016/180
36Joaquin Pereyra
Hậu vệ trái
6.33/026/321🟨
32Carlos Joaquin Correa
Hộ công
6.22/142/520🟨
29Fabricio Perez
Tiền đạo cánh phải
6.12/18/100
18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/113/141
9Guido Marcelo Carrillo (dự bị)
Trung phong
6.91/12/20
40Eros Nazareno Mancuso (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/039/412🟨
7Jose Ernesto Sosa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/026/321
17Joaquin Tobio Burgos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/018/190

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarmiento Junin Thông tin Estudiantes La Plata
1911 Thành lập 1905-8-4
Giulio Humberto grandona Stadium Sân nhà Estadio Ciudad de La Plata
16000 Sức chứa 20000
Facundo Sava HLV Alexander Medina
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.982.932.230.892.000.830.80-0.250.98
Live2.86 ↓2.932.30 ↑0.892.000.830.68 ↓-0.251.10 ↑
EasybetsSớm3.803.102.130.892.000.871.00-0.250.78
Live1.04 ↓26.00 ↑88.00 ↑9.00 ↑2.500.03 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.253.002.380.952.000.900.84-0.251.01
Live1.01 ↓19.00 ↑111.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm3.203.002.310.962.000.880.83-0.251.03
Live1.20 ↓4.25 ↑32.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm3.652.852.250.551.501.300.60-0.501.20
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.752.852.120.972.000.75---
Live1.20 ↓4.48 ↑39.91 ↑5.18 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm3.203.002.310.962.000.880.83-0.251.03
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm3.103.052.330.962.000.910.85-0.251.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.022.862.260.972.000.890.85-0.251.03
Live1.22 ↓4.39 ↑17.50 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm3.812.942.191.062.000.801.00-0.250.88
Live1.19 ↓5.20 ↑29.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.503.002.251.702.500.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm3.802.852.151.002.000.760.95-0.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑13.35 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.573.062.200.832.000.970.95-0.250.87
Live1.22 ↓5.15 ↑28.38 ↑3.36 ↑2.500.23 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm3.302.802.110.661.751.080.88-0.250.88
Live1.14 ↓4.65 ↑23.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.75 ↓-0.251.07 ↑
BwinSớm3.502.952.250.531.501.30---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm3.912.952.190.571.501.411.600.000.50
Live1.00 ↓51.00 ↑375.00 ↑5.33 ↑2.500.11 ↓1.29 ↓0.000.66 ↑
SNAISớm3.253.002.25------
Live3.10 ↓3.10 ↑2.35 ↑------
Bet 365Sớm3.702.882.151.052.000.750.98-0.250.83
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.702.752.200.551.501.300.90-0.250.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓-0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sarmiento Junin-1/4101
Estudiantes La Plata+1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).