Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs CA Huracan, 01:00 ngày 17/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 17/08/2026
Sarmiento Junin 2 Kết thúc HT 1-0 0
CA Huracan
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Sarmiento Junin
CA Huracan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hernan Mastrangelo
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lescano (chân trái) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
9'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Leonardo Gil
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Oscar David Romero Villamayor (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — chệch khung thành
22'
🚩 Việt vị
24'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Oscar David Romero Villamayor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Junior Marabel 1-0
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
32'
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Elian Gimenez
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Julian Mavilla
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ignacio Pussetto, ra Facundo Kalinger
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Julian Contrera
50'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Cortes
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Juan Francisco Bisanz
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (đánh đầu) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Thaiel Peralta, ra Juan Francisco Bisanz
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pussetto (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟥 Thẻ đỏ - Jordy Josue Caicedo Medina
71'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pussetto (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Lautaro Mora, ra Oscar Cortes
73'
🔁 Thay người: vào Ignacio Campo, ra Lucas Blondel
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Julian Mavilla
79'
🎯 Dứt điểm - Maximo Palazzo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pablo Daniel Magnin, ra Junior Marabel
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Jonathan Carlos Herrera
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Suarez 2-0, kiến tạo: Gaston Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Insaurralde (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Agustin Nadruz, ra Elian Gimenez
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Oscar David Romero Villamayor
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Mora (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Leonardo Gil | |
| Junior Marabel 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Elian Gimenez 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Elian Gimenez(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 39' | |
| 44' | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | |
| Julian Mavilla | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ignacio Pussetto ▼ Facundo Kalinger | |
| Julian Contrera | 50' | |
| 50' | Oscar Cortes | |
| 55' | Juan Francisco Bisanz | |
| 57' ⇄ | ▲ Thaiel Peralta ▼ Juan Francisco Bisanz | |
| 66' | Jordy Josue Caicedo Medina | |
| 73' ⇄ | ▲ Lautaro Mora ▼ Oscar Cortes | |
| 73' ⇄ | ▲ Ignacio Campo ▼ Lucas Blondel | |
| ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera | 75' ⇄ | |
| ▲ Gaston Gonzalez ▼ Julian Mavilla | 75' ⇄ | |
| ▲ Pablo Daniel Magnin ▼ Junior Marabel | 80' ⇄ | |
| ▲ Diego Churin Puyo ▼ Jonathan Carlos Herrera | 80' ⇄ | |
| Lucas Suarez(Assists:Gaston Gonzalez) (Kiến tạo: Gaston Gonzalez) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Agustin Nadruz ▼ Elian Gimenez | 90' ⇄ | |
| 90+1' | Oscar David Romero Villamayor | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Sarmiento Junin 2 (14%)Hòa 5 (36%)CA Huracan 7 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 05/10/24 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 22/05/23 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 13/08/22 | CA Huracan | 4-1 (2-1) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/09/21 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/21 | CA Huracan | 3-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/16 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | H |
| 17/10/15 | CA Huracan | 3-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.25 | 2 | B |
| 20/10/14 | CA Huracan | 2-2 (2-1) | Sarmiento Junin | -0.25 | 2 | H |
| 24/08/14 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 18/05/14 | CA Huracan | 3-1 (0-1) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 20/11/13 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 2 | T |
| 12/03/13 | CA Huracan | 1-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.25 | 2 | B |
| 08/09/12 | Sarmiento Junin | 2-1 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
TTBBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CA Huracan
THBTBHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Lorenzo | 0-2 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.5 | T |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
Sarmiento Junin
CA Huracan
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla23Elian Gimenez24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel19Leandro Lescano21Hugo Martin Nervo35Maximo Palazzo5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez8Leonardo Gil24Facundo Kalinger7Oscar Cortes9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Juan Manuel Insaurralde C7.2
- 3Lucas Suarez⚽ Ghi bàn 86'7.8
- 8Santiago Salle7.7
- 12Thyago Ayala6.5
- 16Mauricio Martinez7.8
- 19Julian Contrera🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 21Julian Mavilla🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 23Elian Gimenez⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 90'6.5
- 24Jonathan Carlos Herrera▼ Rời sân 80'6.1
- 27Junior Marabel⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos6.6
Khách · 433
- 1Hernan Ismael Galindez C7.2
- 2Lucas Blondel▼ Rời sân 73'6.2
- 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez🟨 Thẻ vàng 44'7
- 7Oscar Cortes🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 8Leonardo Gil▼ Rời sân 9'6.7
- 9Jordy Josue Caicedo Medina🟥 Thẻ đỏ 66'5.9
- 17Juan Francisco Bisanz🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 19Leandro Lescano6.1
- 21Hugo Martin Nervo6.8
- 24Facundo Kalinger▼ Rời sân 46'6.7
- 35Maximo Palazzo6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
50
Tấn công
66115
Tấn công nguy hiểm
3842
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
184441
TL chuyền bóng thành công
54%81%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
03
Cứu thua
03
Tắc bóng
146
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.19
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B7T7 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
CA Huracan (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarmiento Junin (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
CA Huracan (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 3/11 | 5 | ||
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/1 | 15/25 | 4 | |||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 7.7 | 0/0 | 6/18 | 10 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 8/17 | 2 | |||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 2/0 | 9/11 | 4 | 🟨 | ||
| 21Julian Mavilla Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 7/11 | 2 | |||
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 7/22 | 0 | |||
| 23Elian Gimenez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera Trung phong | 6.1 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 20Ulises Gimenez (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 1/2 | 0 | ||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 7Pablo Daniel Magnin (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Agustin Nadruz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 70/86 | 3 | 🟨 | ||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 60/67 | 1 | |||
| 8Leonardo Gil Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 24Facundo Kalinger Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 3 | 🟨 | ||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 58/68 | 0 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 22/31 | 3 | |||
| 19Leandro Lescano Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 25/35 | 2 | |||
| 9Jordy Josue Caicedo Medina Trung phong | 5.9 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟥 | ||
| 10Oscar David Romero Villamayor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 36/48 | 2 | 🟨 | ||
| 41Lautaro Mora (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 11Thaiel Peralta (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 23Ignacio Pussetto (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 8/9 | 1 | |||
| 34Ignacio Campo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1908 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Thomas Duke Stadium |
| 16000 | Sức chứa | 48314 |
| Facundo Sava | HLV | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 2.72 | 2.42 | 0.86 | 1.75 | 0.86 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.92 | 2.72 | 2.42 | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.68 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.50 | 0.98 | 1.75 | 0.85 | 1.14 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 246.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.60 | 1.00 | 1.75 | 0.85 | 1.16 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.35 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.80 | 2.52 | 0.94 | 1.75 | 0.90 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.55 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.55 | 0.97 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.91 ↑ | 100.00 ↑ | 7.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.80 | 2.52 | 0.94 | 1.75 | 0.90 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.84 | 2.52 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 2.73 | 2.53 | 1.01 | 1.75 | 0.87 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 2.65 | 2.75 | 1.04 | 1.75 | 0.82 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.62 | 2.25 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.70 | 2.55 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 171.00 ↑ | 9.33 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.72 | 2.66 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.10 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.51 ↑ | 17.91 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 2.63 | 2.40 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 1.09 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 250.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.60 | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 2.78 | 2.68 | 1.02 | 1.75 | 0.79 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.66 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 2.80 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.60 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.60 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarmiento Junin | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Huracan | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).