Kết quả bóng đá trận Sariyer vs Batman Petrolspor, 01:30 ngày 24/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Sariyer 1 Kết thúc HT 0-1 2
Batman Petrolspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sariyer | Phút | |
| 35' | Sergio Duvan Cordova Lezama | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Omar Imeri(Assists:Jin-ho Jo) (Kiến tạo: Jin-ho Jo) | |
| 42' | Karahan Yasir Subasi | |
| Marcos Silva | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| Batuhan Kor(Assists:Esref Korkmazoglu) (Kiến tạo: Esref Korkmazoglu) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 58' | Jin-ho Jo | |
| 64' ⇄ | ▲ Mucahit Albayrak ▼ Karahan Yasir Subasi | |
| 64' ⇄ | ▲ Bernardo Sousa ▼ Sergio Duvan Cordova Lezama | |
| ▲ Hasan Emre Yesilyurt ▼ Marcos Silva | 70' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 1 - 2 Polat Yaldir(Assists:Jin-ho Jo) (Kiến tạo: Jin-ho Jo) | |
| 78' ⇄ | ▲ Oguz Gurbulak ▼ Pedro Henrique Oliveira dos Santos | |
| 79' | Mamadou Cissokho | |
| ▲ Eren Karadag ▼ Baris Alici | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Omurcan Artan ▼ Omar Imeri | |
| 84' ⇄ | ▲ MuMurat Sipahioglu ▼ Polat Yaldir | |
| ▲ Mamadou Khady Thiam ▼ Dogan Can Davas | 88' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 20 |
Chủ = Sariyer · Khách = Batman Petrolspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sariyer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sariyer 1 (50%)Hòa 0 (0%)Batman Petrolspor 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/25 | Batman Petrolspor | 2-0 (0-0) | Sariyer | - | - | B |
| 09/11/24 | Sariyer | 4-0 (2-0) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sariyer
HTTTBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Erokspor | 1-1 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sariyer | 4-0 (1-0) | Hatayspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sariyer | 3-0 (3-0) | Serik Belediyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Sakaryaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/26 | Sariyer | 5-0 (4-0) | Adana Demirspor | +3.75 | 5 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Erzurumspor FK | 4-0 (1-0) | Sariyer | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Boluspor | 1-2 (1-1) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Batman Petrolspor
THBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Batman Petrolspor | 6-0 (3-0) | Kepez Belediyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bucaspor 1928 | 3-3 (2-0) | Batman Petrolspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Batman Petrolspor | 0-1 (0-1) | Beykozspor 1908 | - | - | B |
| 08/04/26 | Ankaraspor FK | 2-3 (1-1) | Batman Petrolspor | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | T |
| 29/03/26 | Kastamonuspor | 1-2 (1-2) | Batman Petrolspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Batman Petrolspor | 2-1 (1-1) | S.Urfaspor | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Karaman Belediyespor | 0-6 (0-3) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 11/03/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Altinordu | 0-4 (0-1) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (1-0) | Halide Edip Adivarspor | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ankaragucu | 1-1 (1-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Elazigspor | - | - | T |
| 01/02/26 | Adana 1954 | 1-1 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/26 | Batman Petrolspor | 4-0 (2-0) | Erzincanspor | - | - | T |
| 24/01/26 | Iskenderun FK | 2-2 (2-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Batman Petrolspor | 3-0 (1-0) | Erbaaspor S | +2 | 3 | T |
Đội hình
Sariyer
Batman Petrolspor
13Ibrahim Sehic3Joseph Attamah5Esref Korkmazoglu77Cebrail Karayel88CCaner Osmanpasa8Marcos Silva17Dogan Can Davas53Andre Biyogo Poko7Baris Alici10Efecan Karaca9Batuhan Kor25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi4Metehan Mert11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo34Mamadou Cissokho6Jin-ho Jo7Mickael Biron10Pedro Henrique Oliveira dos Santos72Polat Yaldir9Sergio Duvan Cordova Lezama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 3Joseph Attamah7.7
- 5Esref Korkmazoglu🎯 Kiến tạo 54'7.2
- 7Baris Alici▼ Rời sân 81'6.9
- 8Marcos Silva🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 9Batuhan Kor⚽ Ghi bàn 54'7
- 10Efecan Karaca7.3
- 13Ibrahim Sehic5.8
- 17Dogan Can Davas▼ Rời sân 88'7.4
- 53Andre Biyogo Poko6.8
- 77Cebrail Karayel5.6
- 88Caner Osmanpasa C6.9
Khách · 4141
- 3Karahan Yasir Subasi🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 64'7
- 4Metehan Mert6.8
- 6Jin-ho Jo🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 74' · 🟨 Thẻ vàng 58'7.8
- 7Mickael Biron6.6
- 9Sergio Duvan Cordova Lezama🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 64'6.1
- 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos▼ Rời sân 78'6.8
- 11Omar Imeri⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 21Matheus Doria Macedo C6.7
- 25Caglar Sahin Akbaba8.3
- 34Mamadou Cissokho🟥 Thẻ đỏ 79'5.4
- 72Polat Yaldir⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 84'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
93
Tấn công
9268
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
460330
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
11
Cứu thua
17
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
2729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.920.82
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sariyer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Batman Petrolspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sariyer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Joseph Attamah Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 62/65 | 1 | |||
| 17Dogan Can Davas Tiền vệ | 7.4 | 4/4 | 12/13 | 0 | |||
| 10Efecan Karaca Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 28/33 | 4 | |||
| 5Esref Korkmazoglu Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 35/45 | 1 | ||
| 9Batuhan Kor Tiền đạo | 7 | 1 | 2/2 | 19/25 | 1 | ||
| 88Caner Osmanpasa Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 56/62 | 2 | |||
| 7Baris Alici Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 14/16 | 2 | |||
| 53Andre Biyogo Poko Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 19/21 | 4 | |||
| 8Marcos Silva Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 43/47 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ibrahim Sehic Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 36/46 | 0 | |||
| 77Cebrail Karayel Hậu vệ | 5.6 | 2/1 | 34/46 | 3 | |||
| 28Hasan Emre Yesilyurt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 26/28 | 2 | |||
| 93Mamadou Khady Thiam (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Eren Karadag (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 7/9 | 0 |
Batman Petrolspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Caglar Sahin Akbaba Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 6Jin-ho Jo Tiền vệ | 7.8 | 2 | 1/0 | 27/31 | 3 | 🟨 | |
| 72Polat Yaldir Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/17 | 2 | ||
| 11Omar Imeri Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 29/30 | 3 | ||
| 3Karahan Yasir Subasi Tiền vệ | 7 | 0/0 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 4Metehan Mert Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 45/47 | 1 | |||
| 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 11/17 | 3 | |||
| 21Matheus Doria Macedo Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 41/47 | 2 | |||
| 7Mickael Biron Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 9Sergio Duvan Cordova Lezama Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 34Mamadou Cissokho Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 26/31 | 2 | 🟥 | ||
| 53Mucahit Albayrak (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 8Oguz Gurbulak (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 77Bernardo Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 28MuMurat Sipahioglu (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 3 | |||
| 27Omurcan Artan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sariyer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | |
| Yusuf Ziya Stadi | Sân nhà | |
| 8080 | Sức chứa | 0 |
| Servet Cetin | HLV | Selcuk Sahin |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.39 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.47 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 72.16 ↑ | 5.21 ↑ | 1.11 ↓ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.39 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.38 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.00 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.15 | 2.46 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.09 | 2.19 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.95 ↑ | 5.32 ↑ | 1.18 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.37 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.42 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.