Kết quả bóng đá trận Sariyer vs Batman Petrolspor, 01:30 ngày 24/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Sariyer
1 Kết thúc HT 0-1 2
Batman Petrolspor
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Sariyer Phút Batman Petrolspor
35' Sergio Duvan Cordova Lezama
37' 0 - 1 Omar Imeri(Assists:Jin-ho Jo) (Kiến tạo: Jin-ho Jo)
42' Karahan Yasir Subasi
Marcos Silva 45'
HT 0-1
Batuhan Kor(Assists:Esref Korkmazoglu) (Kiến tạo: Esref Korkmazoglu) 1 - 1 54'
58' Jin-ho Jo
64' ▲ Mucahit Albayrak ▼ Karahan Yasir Subasi
64' ▲ Bernardo Sousa ▼ Sergio Duvan Cordova Lezama
▲ Hasan Emre Yesilyurt ▼ Marcos Silva70'
74' 1 - 2 Polat Yaldir(Assists:Jin-ho Jo) (Kiến tạo: Jin-ho Jo)
78' ▲ Oguz Gurbulak ▼ Pedro Henrique Oliveira dos Santos
79' Mamadou Cissokho
▲ Eren Karadag ▼ Baris Alici81'
84' ▲ Omurcan Artan ▼ Omar Imeri
84' ▲ MuMurat Sipahioglu ▼ Polat Yaldir
▲ Mamadou Khady Thiam ▼ Dogan Can Davas88'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 22
Bại 20 32
Ghi bàn 36 1323
Mất bàn 62 1013
Điểm 39 1720

Chủ = Sariyer · Khách = Batman Petrolspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sariyer (45)Hiệp 1 / Cả trậnBatman Petrolspor (6)
7 (16%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (17%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (11%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (17%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sariyer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116476
Sân nhà21013239
Sân khách21103246
6 gần6411104--

Batman Petrolspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3625838633831
Sân nhà1814224315441
Sân khách1811614318391
6 gần6222149--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Sariyer 1 (50%)Hòa 0 (0%)Batman Petrolspor 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR 222/03/25Batman Petrolspor2-0 (0-0)Sariyer---B
TUR 209/11/24Sariyer4-0 (2-0)Batman Petrolspor3-2+0.52T

Thành tích gần đây — Sariyer

HTTTBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig15/08/26Erokspor1-1 (0-0)Sariyer4-3-0.52.5H
TFF 1. Lig09/08/26Sariyer2-0 (1-0)Muglaspor5-3+0.52.5T
TFF 1. Lig02/05/26Bodrumspor0-1 (0-0)Sariyer3-4-0.752.75T
TFF 1. Lig26/04/26Sariyer1-0 (0-0)Erokspor7-4-12.75T
TFF 1. Lig19/04/26Istanbulspor3-1 (0-1)Sariyer4-102.5B
TFF 1. Lig11/04/26Sariyer4-0 (1-0)Hatayspor7-0+2.753.75T
TFF 1. Lig07/04/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Sariyer2-3-0.52.5H
TFF 1. Lig04/04/26Sariyer3-0 (3-0)Serik Belediyespor2-5+0.752.5T
TFF 1. Lig22/03/26Belediye Vanspor0-0 (0-0)Sariyer6-5-0.252.25H
TFF 1. Lig15/03/26Sariyer3-1 (1-0)Keciorengucu3-1+0.252.75T
TFF 1. Lig11/03/26Manisa BB Spor3-0 (1-0)Sariyer2-402.75B
TFF 1. Lig06/03/26Sariyer1-2 (0-2)Umraniyespor8-1+0.52.5B
TFF 1. Lig02/03/26Sakaryaspor0-0 (0-0)Sariyer6-4+0.252.75H
TFF 1. Lig23/02/26Sariyer5-0 (4-0)Adana Demirspor7-0+3.755T
TFF 1. Lig19/02/26Sariyer1-1 (0-1)Amedspor6-1-0.52.5H
TFF 1. Lig15/02/26Pendikspor2-0 (2-0)Sariyer2-2-0.52.5B
TFF 1. Lig07/02/26Sariyer1-0 (0-0)Sivasspor2-1+0.252.5T
TFF 1. Lig31/01/26Erzurumspor FK4-0 (1-0)Sariyer5-4-0.752.25B
TFF 1. Lig25/01/26Sariyer1-2 (0-1)Corum Belediyespor2-502.5B
TFF 1. Lig18/01/26Boluspor1-2 (1-1)Sariyer8-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Batman Petrolspor

THBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig18/08/26Batman Petrolspor2-0 (1-0)Boluspor9-1+12.75T
TFF 1. Lig11/08/26Pendikspor2-2 (0-1)Batman Petrolspor4-1-0.252.5H
INT CF21/07/26Pendikspor3-1 (0-0)Batman Petrolspor---B
TUR 225/04/26Batman Petrolspor6-0 (3-0)Kepez Belediyespor2-0--T
TUR 219/04/26Bucaspor 19283-3 (2-0)Batman Petrolspor0-9--H
TUR 212/04/26Batman Petrolspor0-1 (0-1)Beykozspor 1908---B
TUR 208/04/26Ankaraspor FK2-3 (1-1)Batman Petrolspor3-8+12.75T
TUR 204/04/26Batman Petrolspor1-0 (1-0)Muglaspor---T
TUR 229/03/26Kastamonuspor1-2 (1-2)Batman Petrolspor-+1.252.5T
TUR 225/03/26Batman Petrolspor2-1 (1-1)S.Urfaspor7-2+12.75T
TUR 216/03/26Karaman Belediyespor0-6 (0-3)Batman Petrolspor2-14--T
TUR 211/03/26Batman Petrolspor4-1 (0-1)Bursa Niluferspor AS-+1.52.75T
TUR 201/03/26Altinordu0-4 (0-1)Batman Petrolspor2-5--T
TUR 222/02/26Batman Petrolspor4-1 (1-0)Halide Edip Adivarspor-+12.25T
TUR 215/02/26Ankaragucu1-1 (1-1)Batman Petrolspor4-5+0.52.25H
TUR 208/02/26Batman Petrolspor2-0 (1-0)Elazigspor---T
TUR 201/02/26Adana 19541-1 (0-1)Batman Petrolspor7-4+0.252.25H
TUR 228/01/26Batman Petrolspor4-0 (2-0)Erzincanspor---T
TUR 224/01/26Iskenderun FK2-2 (2-1)Batman Petrolspor1-5+0.52.25H
TUR 218/01/26Batman Petrolspor3-0 (1-0)Erbaaspor S-+23T

Đội hình

SariyerBatman Petrolspor
13Ibrahim Sehic3Joseph Attamah5Esref Korkmazoglu77Cebrail Karayel88CCaner Osmanpasa8Marcos Silva17Dogan Can Davas53Andre Biyogo Poko7Baris Alici10Efecan Karaca9Batuhan Kor25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi4Metehan Mert11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo34Mamadou Cissokho6Jin-ho Jo7Mickael Biron10Pedro Henrique Oliveira dos Santos72Polat Yaldir9Sergio Duvan Cordova Lezama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
92
68
Tấn công nguy hiểm
44
37
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
19
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
460
330
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
12
16
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
12
4
Chuyền dài
27
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.92
0.82
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sariyer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Batman Petrolspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
22
B.thắng H2
SariyerBatman Petrolspor

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SariyerBatman Petrolspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
SariyerBatman Petrolspor

Sariyer

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Joseph Attamah
Tiền vệ
7.70/062/651
17Dogan Can Davas
Tiền vệ
7.44/412/130
10Efecan Karaca
Tiền vệ
7.31/028/334
5Esref Korkmazoglu
Hậu vệ
7.210/035/451
9Batuhan Kor
Tiền đạo
712/219/251
88Caner Osmanpasa
Tiền vệ
6.91/056/622
7Baris Alici
Tiền vệ
6.91/114/162
53Andre Biyogo Poko
Tiền vệ
6.83/119/214
8Marcos Silva
Tiền vệ
6.21/043/470🟨
13Ibrahim Sehic
Thủ môn
5.80/036/460
77Cebrail Karayel
Hậu vệ
5.62/134/463
28Hasan Emre Yesilyurt (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.23/026/282
93Mamadou Khady Thiam (dự bị)
Trung phong
-0/03/40
11Eren Karadag (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/07/90

Batman Petrolspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Caglar Sahin Akbaba
Thủ môn
8.30/027/360
6Jin-ho Jo
Tiền vệ
7.821/027/313🟨
72Polat Yaldir
Tiền đạo
7.511/114/172
11Omar Imeri
Tiền vệ
7.212/129/303
3Karahan Yasir Subasi
Tiền vệ
70/017/221🟨
4Metehan Mert
Hậu vệ
6.81/045/471
10Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Tiền đạo
6.84/111/173
21Matheus Doria Macedo
Hậu vệ
6.71/041/472
7Mickael Biron
Tiền đạo
6.60/012/173
9Sergio Duvan Cordova Lezama
Tiền đạo
6.10/07/101🟨
34Mamadou Cissokho
Tiền vệ
5.40/026/312🟥
53Mucahit Albayrak (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/111
8Oguz Gurbulak (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/73
77Bernardo Sousa (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/40
28MuMurat Sipahioglu (dự bị)
Trung vệ
-0/00/13
27Omurcan Artan (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sariyer Thông tin Batman Petrolspor
1940 Thành lập
Yusuf Ziya Stadi Sân nhà
8080 Sức chứa 0
Servet Cetin HLV Selcuk Sahin
Istanbul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.102.400.982.500.780.980.000.78
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓4.60 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm3.003.132.250.802.251.000.81-0.250.99
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓2.85 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm2.633.102.390.962.500.800.960.000.80
Live150.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.06 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.653.502.450.952.500.750.950.000.75
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.703.402.470.982.500.77---
Live72.16 ↑5.21 ↑1.11 ↓3.11 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.633.102.390.962.500.800.960.000.80
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.76 ↑3.500.03 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm2.613.352.380.962.500.800.970.000.79
Live23.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓2.85 ↑3.500.19 ↓2.38 ↑0.250.28 ↓
SbobetSớm2.593.002.371.002.500.801.000.000.82
Live70.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm2.673.152.460.772.251.031.010.000.81
Live67.00 ↑7.95 ↑1.06 ↓5.25 ↑3.500.07 ↓0.25 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.400.912.500.80---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm2.753.302.350.932.500.780.930.000.78
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.373.092.190.812.250.950.89-0.250.88
Live30.95 ↑5.32 ↑1.18 ↓3.22 ↑3.500.22 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm2.603.102.370.932.500.75---
Live151.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.653.302.420.982.500.770.940.000.77
Live477.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓4.12 ↑0.250.17 ↓
SNAISớm2.603.252.45------
Live2.50 ↓3.252.50 ↑------
Bet 365Sớm2.603.102.450.982.500.830.980.000.83
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm2.753.102.450.952.500.750.950.000.74
Live101.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓6.00 ↑3.500.08 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.