Kết quả bóng đá trận Sariyer vs Bandirmaspor, 00:00 ngày 12/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 12/09/2026
Sariyer 1 Kết thúc HT 1-0 1
Bandirmaspor
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Sariyer · Khách = Bandirmaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sariyer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Đội hình
Sariyer
Bandirmaspor
13Sehic I.5Korkmazoglu E.24Kaan Arslan77Cebrail Karayel88Osmanpasa C.8Marcos Silva10Karaca E.7Alici B.41Gedik F.53Poko A.90Eze E.16Alkan A.6Lima L.14Yusuf Kocaturk22Ulgen A.86Bekaroglu B.8Dean Lico10Gumuskaya M.11Kehinde T.23Donertas K.92Mulumba R.29Badji A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
72
TL chuyền bóng thành công
71%50%
Quả ném biên
03
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sariyer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | |
| Yusuf Ziya Stadi | Sân nhà | |
| 8080 | Sức chứa | 0 |
| Servet Cetin | HLV | Ertugrul Arslan |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.00 | 2.87 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 | 2.70 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.04 | 3.12 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.80 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.78 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.07 ↓ | 14.10 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sariyer | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bandirmaspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).