Kết quả bóng đá trận Sardor Tursunzoda vs Khosilot Parkhar, 21:00 ngày 14/08/2026
Vysshaya Liga (Tajikistan) · 21:00 ngày 14/08/2026
Sardor Tursunzoda 3 Kết thúc HT 1-1 3
Khosilot Parkhar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Sardor Tursunzoda | Phút | |
| Mukhammad Nazriev 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 | |
| 13' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 Sheriddin Boboev | |
| Roudolphe Patrick 1 - 4 ⚽ | 51' | |
| 54' | ⚽ 1 - 5 Roudolphe Patrick | |
| Yokubdzhon Akhmedov 2 - 5 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 5 | 23 |
Chủ = Sardor Tursunzoda · Khách = Khosilot Parkhar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sardor Tursunzoda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Sardor Tursunzoda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 20 | 26 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 10 | 5 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 12 | 16 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Khosilot Parkhar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 32 | 16 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 10 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sardor Tursunzoda 0 (0%)Hòa 0 (0%)Khosilot Parkhar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Khosilot Parkhar | 3-2 (2-2) | Sardor Tursunzoda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sardor Tursunzoda
TBHBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 2-4 (2-1) | Sardor Tursunzoda | - | - | T |
| 28/06/26 | Sardor Tursunzoda | 0-1 (0-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Istaravshan | 1-1 (0-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | H |
| 14/06/26 | Sardor Tursunzoda | 0-1 (0-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 22/05/26 | Ravshan Kulob | 3-1 (1-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | B |
| 09/05/26 | Sardor Tursunzoda | 0-2 (0-1) | CSKA Pamir Dushanbe | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Eskhata | 4-3 (1-1) | Sardor Tursunzoda | - | - | B |
| 25/04/26 | Sardor Tursunzoda | 0-1 (0-1) | Barkchi Hisor | - | - | B |
| 18/04/26 | Vakhsh Bokhtar | 3-1 (1-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | B |
| 12/04/26 | Sardor Tursunzoda | 2-2 (2-1) | Khujand | - | - | H |
| 05/04/26 | Khosilot Parkhar | 3-2 (2-2) | Sardor Tursunzoda | - | - | B |
| 13/03/26 | Sardor Tursunzoda | 3-0 (2-0) | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Istiklol Dushanbe | 0-0 (0-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | H |
| 10/12/25 | Sardor Tursunzoda | 0-0 (0-0) | FK Hulbuk | - | - | H |
| 07/12/25 | FK Hulbuk | 2-2 (0-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | H |
Thành tích gần đây — Khosilot Parkhar
TTTTHTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Khosilot Parkhar | 5-2 (1-1) | FC Istaravshan | - | - | T |
| 26/06/26 | CSKA Pamir Dushanbe | 2-3 (1-1) | Khosilot Parkhar | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Eskhata | 1-6 (1-2) | Khosilot Parkhar | - | - | T |
| 24/05/26 | Khosilot Parkhar | 2-1 (1-0) | Barkchi Hisor | - | - | T |
| 16/05/26 | Vakhsh Bokhtar | 2-2 (1-0) | Khosilot Parkhar | - | - | H |
| 08/05/26 | Khosilot Parkhar | 2-0 (1-0) | Khujand | - | - | T |
| 02/05/26 | Khosilot Parkhar | 1-0 (1-0) | Ravshan Kulob | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 1-0 (0-0) | Khosilot Parkhar | - | - | B |
| 19/04/26 | Khosilot Parkhar | 1-1 (0-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | H |
| 11/04/26 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-0 (1-0) | Khosilot Parkhar | - | - | B |
| 05/04/26 | Khosilot Parkhar | 3-2 (2-2) | Sardor Tursunzoda | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Istaravshan | 0-0 (0-0) | Khosilot Parkhar | - | - | H |
| 06/03/26 | Khosilot Parkhar | 3-0 (1-0) | CSKA Pamir Dushanbe | - | - | T |
| 30/11/25 | Khosilot Parkhar | 0-9 (0-2) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 10/11/25 | Pandjsher Rumi | 1-1 (1-1) | Khosilot Parkhar | - | - | H |
| 02/11/25 | Khosilot Parkhar | 1-0 (0-0) | FK Hulbuk | - | - | T |
| 26/10/25 | Khosilot Parkhar | 2-3 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 17/10/25 | Khujand | 2-1 (0-0) | Khosilot Parkhar | - | - | B |
| 28/09/25 | Khosilot Parkhar | 1-0 (1-0) | FK Eskhata | - | - | T |
| 24/09/25 | FC Istaravshan | 1-1 (1-1) | Khosilot Parkhar | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sardor Tursunzoda (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Khosilot Parkhar (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sardor Tursunzoda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zayniddin Rakhimov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.93 | 4.95 | 1.31 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 0.68 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 6.93 | 4.95 | 1.31 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 0.68 | -1.50 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.