Kết quả bóng đá trận Sarasota Paradise vs Miami FC, 06:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:30 ngày 12/07/2026
Sarasota Paradise 0 Hiệp 2 - HT 0-3 3
Miami FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Sarasota Paradise | Phút | |
| FT 0-3 | ||
| HT 0-3 | ||
| 37' | ⚽ 0 - 3 Arney Rocha(Assists:Alessandro Milesi) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Gerald Jadiel Diaz Agrait | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Mason Tunbridge | |
| Reid Valentine | 16' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 2 | 2 | 14 | 12 |
Chủ = Sarasota Paradise · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarasota Paradise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 18 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 8 (31%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Thành tích gần đây — Sarasota Paradise
HHBTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Corpus Christi FC | 4-1 (2-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Sarasota Paradise | 2-0 (0-0) | Omaha | - | - | T |
| 11/06/26 | AV Alta | 3-1 (2-0) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | FC Naples | 0-2 (0-1) | Sarasota Paradise | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 28/05/26 | AC Boise | 0-2 (0-0) | Sarasota Paradise | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 17/05/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-1) | AV Alta | - | - | B |
| 14/05/26 | Sarasota Paradise | 0-2 (0-1) | Sporting Jax | - | - | B |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarasota Paradise | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 23/04/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FC Naples | 2-0 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | B |
| 09/04/26 | Westchester SC | 2-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 29/03/26 | Sarasota Paradise | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Sarasota Paradise | 2-2 (1-2) | Fort Wayne FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Miami FC
HBHBTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Louisville City FC | 4-1 (3-1) | Miami FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.5 | T |
| 20/10/25 | Birmingham Legion | 2-3 (1-3) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
512
Sút cầu môn
15
Tấn công
5551
Tấn công nguy hiểm
3038
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
56
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
237374
TL chuyền bóng thành công
81%90%
Phạm lỗi
75
Cứu thua
21
Tắc bóng
91
Quả ném biên
78
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.241.63
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarasota Paradise (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarasota Paradise (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Miami FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 3 (20%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sarasota Paradise | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tropical Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marcello Alves | |
| Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.87 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.93 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.61 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.61 | -0.75 | 1.17 | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.35 ↓ | 1.97 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.71 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 1.95 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.61 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.61 | -0.75 | 1.17 | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.72 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 1.81 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.84 | 3.65 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.30 ↓ | 1.94 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 1.85 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.70 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.89 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.84 | 0.73 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 3.31 | 2.04 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.42 ↑ | 1.95 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 1.87 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 3.94 | 1.68 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.54 ↓ | 3.48 ↓ | 1.89 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.58 ↓ | -0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.90 ↓ | 1.85 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.73 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.20 ↓ | 1.91 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.