Kết quả bóng đá trận Sao Paulo Youth vs Ibrachina Youth, 01:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 17/08/2026
Sao Paulo Youth 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ibrachina Youth
🟨 3 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 13' | ||
| 15' | ||
| 21' | ||
| 22' | ||
| 23' | ||
| 23' | ||
| 27' | ||
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 25 | 20 |
Chủ = Sao Paulo Youth · Khách = Ibrachina Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (41%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sao Paulo Youth 3 (50%)Hòa 2 (33%)Ibrachina Youth 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 02/06/25 | Ibrachina Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 28/10/23 | Sao Paulo Youth | 2-0 (1-0) | Ibrachina Youth | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/10/23 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 12/10/23 | Sao Paulo Youth | 1-2 (1-1) | Ibrachina Youth | +1 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sao Paulo Youth
BTTHHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 2-1 (1-0) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Aguai SP Youth | 0-3 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 01/08/26 | Sao Paulo Youth | 2-0 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 27/07/26 | Sao Paulo Youth | 1-1 (1-1) | OSTO youth team | - | - | H |
| 19/07/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | EC Sao Bernardo U20 | 1-3 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 05/07/26 | Sao Paulo Youth | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 02/07/26 | Santos (Youth) | 0-3 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 29/06/26 | Sao Caetano (Youth) | 0-2 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 24/06/26 | Sao Paulo Youth | 1-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 21/06/26 | Sao Paulo Youth | 1-1 (1-0) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | H |
| 18/06/26 | Juventude (Youth) | 1-0 (1-0) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 14/06/26 | Sao Paulo Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 12/06/26 | Sao Paulo Youth | 0-2 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Santo Andre (Youth) | 0-1 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 28/05/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | T |
| 21/05/26 | Sao Paulo Youth | 3-0 (2-0) | Criciuma SC (Youth) | - | - | T |
| 18/05/26 | America MG (Youth) | 1-1 (1-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 14/05/26 | Sao Paulo Youth | 2-2 (1-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | H |
| 07/05/26 | Sao Paulo Youth | 2-3 (1-2) | Bahia (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Ibrachina Youth | 0-1 (0-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Paulinense Youth | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Ibrachina Youth | 4-2 (3-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
35
Sút bóng
98
Sút cầu môn
44
Tấn công
11095
Tấn công nguy hiểm
5679
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo Youth (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Ibrachina Youth (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 2.90 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.88 ↓ | 2.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 3.79 | 8.20 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↑ | 3.37 ↓ | 11.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.18 ↑ | 64.39 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.75 | 6.40 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.35 ↓ | 10.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.05 | 0.73 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↑ | 2.95 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.12 | 3.28 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.86 ↑ | 11.38 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.14 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo Youth | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ibrachina Youth | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).