Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Internacional RS, 07:00 ngày 20/09/2026
Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 20/09/2026
Sao Paulo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Internacional RS
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio do Morumbi Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| Jonathan Calleri 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Jonathan Calleri 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Jonathan Calleri | 19' | |
| 21' | Matheus Bahia | |
| 34' | Bruno Henrique | |
| ▲ Sabino ▼ | 39' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thiago Maia ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Allex ▼ | |
| ▲ Daniel de Oliveira Sertanejo ▼ | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Aguirre B. ▼ | |
| ▲ Ferreira ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Andre Silva ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ramon ▼ | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sanabria A. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Eliasson N. ▼ | |
| 90' | Mercado G. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (19%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (17%) | Bại/Bại | 15 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
Sao Paulo
Internacional RS
23Rafael2Toloi R.5Arboleda R.22Duarte D.8Antonio M.12Iago32Lima P.48Ferreira D.10L.Neves37Artur9Jonathan Calleri12Anthoni Spier Souza3Maripan G.15Bruno Gomes25Mercado G.6Matheus Bahia8Bruno Henrique27Paulinho28Vitor Naum7Carbonero J.26Bernabei A.10Alan Patrick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Toloi R.
- 5Arboleda R.
- 8Antonio M.
- 9Jonathan Calleri⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 10L.Neves
- 12Iago
- 22Duarte D.
- 23Rafael
- 32Lima P.
- 37Artur
- 48Ferreira D.
Khách · 3421
- 3Maripan G.
- 6Matheus Bahia🟨 Thẻ vàng 21'
- 7Carbonero J.
- 8Bruno Henrique🟨 Thẻ vàng 34'
- 10Alan Patrick
- 12Anthoni Spier Souza
- 15Bruno Gomes
- 25Mercado G.🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Bernabei A.
- 27Paulinho
- 28Vitor Naum
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
613
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
393487
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
15
Cứu thua
10
Quả ném biên
2022
Chuyền dài
2521
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 80000 | Sức chứa | 58306 |
| HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez | |
| Sao Paulo | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.23 | 3.58 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.13 ↓ | 3.52 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.90 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.32 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.90 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 62.00 ↑ | 10.51 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 4.06 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 0.43 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Internacional RS | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).