Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Bragantino, 06:00 ngày 30/08/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 30/08/2026
Sao Paulo 2 Kết thúc HT 2-0 1
Bragantino
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Paulo
Bragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
3'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty cancelled - Luciano da Rocha Neves
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Luciano da Rocha Neves 1-0
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (chân trái) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Santana 2-0
🎯 Dứt điểm - Gustavo Santana (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+9'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Eric Dos Santos Rodrigues
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Dos Santos Pedro, ra Vinicius Mendonca Pereira
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Gustavo Santana
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Lucas Henrique Barbosa
68'
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Jose Herrera
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pablo Maia, ra Aurelio Buta
🔁 Thay người: vào Lucas Ramon Batista Silva, ra Luciano da Rocha Neves
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Isidro Pitta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Oliveira Silva (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Artur Victor Guimaraes
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
🟨 Thẻ vàng - Andre Oliveira Silva
86'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
🎯 Dứt điểm - Andre Oliveira Silva (chân trái) — chệch khung thành
90'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Dos Santos Pedro 2-1, kiến tạo: Henry Mosquera
90'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân trái) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| Luciano da Rocha Neves(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 8' | |
| L.Neves 📺 VAR | 8' | |
| Luciano da Rocha Neves 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| L.Neves 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45' | Agustin SantAnna | |
| Santana G. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | Sant''Anna A. | |
| Gustavo Santana 4 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Eric Dos Santos Rodrigues | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Dos Santos Pedro ▼ Vinicius Mendonca Pereira | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fabinho ▼ | |
| ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Gustavo Santana | 55' ⇄ | |
| ▲ Andre Silva ▼ | 55' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Henry Mosquera ▼ Lucas Henrique Barbosa | |
| 68' ⇄ | ▲ Gustavo Gustavinho ▼ Jose Herrera | |
| ▲ Pablo Maia ▼ Aurelio Buta | 71' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ramon Batista Silva ▼ Luciano da Rocha Neves | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yuri Alves ▼ Isidro Pitta | |
| 83' | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | |
| ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Artur Victor Guimaraes | 84' ⇄ | |
| Andre Oliveira Silva | 84' | |
| ▲ Djhordney Ferreira ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo | 84' ⇄ | |
| 86' | Henry Mosquera | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 Fernando Dos Santos Pedro(Assists:Henry Mosquera) (Kiến tạo: Henry Mosquera) | |
| 90+5' | Juninho Capixaba | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 13 | 7 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (18%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sao Paulo 6 (30%)Hòa 6 (30%)Bragantino 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Bragantino | 1-2 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Bragantino | 1-2 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Sao Paulo | 0-1 (0-0) | Bragantino | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/07/25 | Bragantino | 2-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | H |
| 09/02/25 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/24 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Sao Paulo | 0 | 2 | H |
| 07/07/24 | Sao Paulo | 2-0 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/24 | Sao Paulo | 2-2 (0-1) | Bragantino | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/11/23 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Bragantino | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/23 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/23 | Bragantino | 2-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/22 | Sao Paulo | 3-0 (1-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/22 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 04/02/22 | Bragantino | 4-3 (2-1) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 25/10/21 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/21 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/21 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Bragantino | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/01/21 | Bragantino | 4-2 (4-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/09/20 | Sao Paulo | 1-1 (0-0) | Bragantino | +0.75 | 2 | H |
| 24/07/20 | Sao Paulo | 2-3 (2-2) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
BTHHBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Chapecoense SC | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Sao Paulo | 3-1 (1-0) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
THHBBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Atletico Mineiro | 2-2 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
Đội hình
Sao Paulo
Bragantino
23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar22Domingos Duarte35Jose Sabino Chagas Monteiro8Marcos Antonio Silva San12Iago Amaral Borduchi20Aurelio Buta94Daniel de Oliveira Sertanejo37Artur Victor Guimaraes43Gustavo Santana10CLuciano da Rocha Neves18Tiago Luis Volpi14CPedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Pitta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Robert Abel Arboleda Escobar6.5
- 8Marcos Antonio Silva San7
- 10Luciano da Rocha Neves C⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 12Iago Amaral Borduchi6.7
- 20Aurelio Buta▼ Rời sân 71'7.2
- 22Domingos Duarte6.9
- 23Pires Monteiro Rafael6.1
- 35Jose Sabino Chagas Monteiro6.5
- 37Artur Victor Guimaraes▼ Rời sân 84'7.1
- 43Gustavo Santana⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 55'7.6
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo▼ Rời sân 84'6.7
Khách · 4231
- 7Eric Dos Santos Rodrigues▼ Rời sân 46'6.7
- 9Isidro Pitta▼ Rời sân 78'6.7
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves C🟨 Thẻ vàng 83'7.1
- 16Marques Gustavo7
- 17Vinicius Mendonca Pereira▼ Rời sân 46'6.2
- 18Tiago Luis Volpi7.4
- 20Rodrigo Huendra Almeida6.5
- 21Lucas Henrique Barbosa▼ Rời sân 68'6.4
- 23Agustin SantAnna🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'6.8
- 29Juninho Capixaba🟨 Thẻ vàng 90+5'5.6
- 32Jose Herrera▼ Rời sân 68'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
14
Sút bóng
168
Sút cầu môn
73
Tấn công
98115
Tấn công nguy hiểm
3446
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
282467
TL chuyền bóng thành công
71%81%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
12
Cứu thua
25
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2439
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2134
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.57
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Paulo (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Bragantino (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Gustavo Santana Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 5/8 | 0 | ||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 15/19 | 1 | ||
| 20Aurelio Buta Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 9/10 | 3 | |||
| 37Artur Victor Guimaraes Tiền đạo | 7.1 | 5/1 | 13/16 | 1 | |||
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 7 | 2/1 | 27/36 | 4 | |||
| 22Domingos Duarte Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 12/17 | 5 | |||
| 12Iago Amaral Borduchi Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 14/19 | 6 | |||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 31/38 | 6 | |||
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 35Jose Sabino Chagas Monteiro Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/26 | 2 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 10/29 | 0 | |||
| 17Andre Oliveira Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 13/14 | 1 | 🟨 | ||
| 29Pablo Maia (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 48Djhordney Ferreira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Lucas Ramon Batista Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/9 | 0 |
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 63/77 | 2 | 🟨 | ||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 77/81 | 3 | |||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 40/60 | 10 | 🟨 | ||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 13/16 | 1 | |||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 5.6 | 1/1 | 38/53 | 8 | 🟨 | ||
| 30Henry Mosquera (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | |
| 11Fernando Dos Santos Pedro (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 5/6 | 3 | ||
| 5Fabio Silva de Freitas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 22Gustavo Gustavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 41Yuri Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1928 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 80000 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Vagner Mancini | |
| Sao Paulo | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.22 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.00 ↓ | 2.85 | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.11 ↑ | 100.00 ↑ | 7.29 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.35 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.16 | 3.17 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.97 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.68 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.84 ↑ | 10.49 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.34 | 3.65 | 1.29 | 2.50 | 0.65 | 0.53 | 0.00 | 1.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Bragantino | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).