Kết quả bóng đá trận Sao Paulo/SP (W) vs Santos (W), 05:00 ngày 14/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 14/08/2026
Sao Paulo/SP (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Santos (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo/SP (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Clara 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+4' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90+7' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 17 |
Chủ = Sao Paulo/SP (W) · Khách = Santos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo/SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (32%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sao Paulo/SP (W) 9 (45%)Hòa 2 (10%)Santos (W) 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | Santos (W) | 2-2 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 07/05/25 | Sao Paulo/SP (W) | 1-2 (0-1) | Santos (W) | - | - | B |
| 27/09/24 | Santos (W) | 0-2 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 09/06/24 | Santos (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 14/11/23 | Santos (W) | 2-3 (2-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 07/11/23 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 25/05/23 | Sao Paulo/SP (W) | 1-2 (1-0) | Santos (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/23 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 12/12/22 | Sao Paulo/SP (W) | 2-3 (1-2) | Santos (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/12/22 | Santos (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | +0.25 | 3 | B |
| 29/09/22 | Santos (W) | 0-5 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/22 | Santos (W) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 02/11/21 | Sao Paulo/SP (W) | 4-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/10/21 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 30/09/21 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/04/21 | Santos (W) | 2-1 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 20/12/20 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (2-0) | Santos (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/20 | Santos (W) | 2-0 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/20 | Sao Paulo/SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
TTTTTBTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Santos (W)
BTHTTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Santos (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | CA Piauiense(W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
136
Sút cầu môn
51
Tấn công
6247
Tấn công nguy hiểm
3621
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
355275
Phạm lỗi
912
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2329
Cắt bóng
105
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B9T9 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo/SP (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Santos (W) (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo/SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.53 ↑ | 100.00 ↑ | 3.74 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.83 | 5.50 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 51.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 5.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.64 | 4.31 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 2.64 ↑ | 1.69 ↓ | 6.83 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.51 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 144.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Paulo/SP (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Santos (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).