Kết quả bóng đá trận Sao Paulo/SP (W) vs Mixto EC (W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Sao Paulo/SP (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mixto EC (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo/SP (W) | Phút | |
| 30' | Natalia Lopes | |
| 35' | Livia Mathias | |
| HT 0-0 | ||
| Vi Amaral | 47' | |
| Bia Menezes 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Carol Gil | 72' | |
| 76' | ||
| Robinha | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 25 | 6 |
Chủ = Sao Paulo/SP (W) · Khách = Mixto EC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo/SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo/SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 11 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 16 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Mixto EC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 27 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-5 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 14/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mixto EC (W)
BTHHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Botafogo RJ(W) | 5-2 (1-2) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
153
Sút cầu môn
52
Tấn công
7446
Tấn công nguy hiểm
4615
Sút ngoài cầu môn
101
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
10
Quả ném biên
3325
So Sánh Sức Mạnh
79 21
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo/SP (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Mixto EC (W) (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo/SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 5.00 | 10.50 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 5.00 | 11.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.75 | 16.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.15 | 6.75 | 15.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 5.20 | 16.00 | 0.78 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 5.60 ↑ | 12.00 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.95 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 16.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.00 | 17.00 | 0.87 | 3.25 | 0.66 | 0.70 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↑ | 6.25 ↑ | 13.50 ↓ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 5.99 | 12.30 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.68 ↑ | 20.11 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 8.10 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 14.70 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.58 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 | 12.00 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.50 | 13.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 17.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.