Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Botafogo SP, 05:30 ngày 15/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 15/08/2026
Sao Bernardo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Botafogo SP
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Bernardo
Botafogo SP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raimundo Rodrigues de Oliveira Junior
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Wallace Fortuna dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Hygor Cleber Garcia Silva (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) Post
6'
🎯 Dứt điểm - Wallace Fortuna dos Santos (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Wallace Fortuna dos Santos (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Wallace Fortuna dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helder Gomes Maciel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Wallace Fortuna dos Santos (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Arthur Caike do Nascimento Cruz, ra Hygor Cleber Garcia Silva
🟨 Thẻ vàng - Anderson Ferreira da Silva,Para
50'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Hebert, ra Wallace Fortuna dos Santos
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Helder Gomes Maciel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Vitor, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
🔁 Thay người: vào Leonardo Rodrigues Lima, ra Hyoran Kaue Dalmoro
72'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick de Carvalho Brey 0-1, kiến tạo: Jose Hugo
72'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues Lima (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🟨 Thẻ vàng - Victor Bernardes Andrade e Souza
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Guilherme Seefeldt Krolow
🔁 Thay người: vào Fabricio Daniel de Souza, ra Romisson Lino dos Santos
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (đánh đầu) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Guilherme Mariano, ra Matheus de Sales Cabral
83'
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Rafael Gava
85'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Anderson Ferreira da Silva,Para
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân phải) — bị chặn
90+1'
🔁 Thay người: vào Helder Gomes Maciel, ra Jose Hugo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Sao Bernardo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Caike do Nascimento Cruz ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | |
| Anderson Ferreira da Silva,Para | 48' | |
| 58' ⇄ | ▲ Hebert ▼ Wallace Fortuna dos Santos | |
| Helder Gomes Maciel | 62' | |
| ▲ Pedro Vitor ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho | 70' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Rodrigues Lima ▼ Hyoran Kaue Dalmoro | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Patrick de Carvalho Brey(Assists:Jose Hugo) (Kiến tạo: Jose Hugo) | |
| 77' | Victor Bernardes Andrade e Souza | |
| ▲ Lucas Lima ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | 79' ⇄ | |
| ▲ Fabricio Daniel de Souza ▼ Romisson Lino dos Santos | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Guilherme Mariano ▼ Matheus de Sales Cabral | |
| 83' ⇄ | ▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava | |
| ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Anderson Ferreira da Silva,Para | 86' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Leandro Maciel ▼ Jose Hugo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 6 | 18 |
Chủ = Sao Bernardo · Khách = Botafogo SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bernardo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (25%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sao Bernardo 5 (45%)Hòa 2 (18%)Botafogo SP 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/01/25 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2 | T |
| 20/02/23 | Sao Bernardo | 2-1 (0-1) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/22 | Botafogo SP | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2 | B |
| 12/02/16 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/15 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/10/14 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/10/14 | Botafogo SP | 2-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/01/14 | Sao Bernardo | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/01/13 | Botafogo SP | 2-0 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/11 | Sao Bernardo | 0-2 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
TBBHHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-3 (0-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
TBTHHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Sao Bernardo
Botafogo SP
12Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque17Romisson Lino dos Santos29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho42Hyoran Kaue Dalmoro9Felipe Garcia Goncalves1Victor Bernardes Andrade e Souza4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey13Wallace Fortuna dos Santos22Gabriel Inocêncio8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rodrigo Ferreira da Silva5.6
- 3Helder Gomes Maciel🟨 Thẻ vàng 62'7.8
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 79'5.8
- 9Felipe Garcia Goncalves6
- 12Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior6.5
- 17Romisson Lino dos Santos▼ Rời sân 79'5.7
- 26Eduardo da Silva Albuquerque7.7
- 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho▼ Rời sân 70'6.1
- 35Jemerson de Jesus Nascimento6.2
- 42Hyoran Kaue Dalmoro▼ Rời sân 70'6.1
Khách · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza🟨 Thẻ vàng 77'8.2
- 4Gustavo Vilar dos Santos7.3
- 6Patrick de Carvalho Brey C⚽ Ghi bàn 72'8.2
- 8Everton Morelli6.8
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 46'6.3
- 10Rafael Gava▼ Rời sân 83'6.6
- 13Wallace Fortuna dos Santos▼ Rời sân 58'6.6
- 16Matheus de Sales Cabral▼ Rời sân 83'6.6
- 22Gabriel Inocêncio6.5
- 23Wesley Pinheiro Santos7.5
- 30Jose Hugo🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 90+1'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
1211
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
33
Tấn công
8679
Tấn công nguy hiểm
105104
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
58
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
471253
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
813
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.6
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Bernardo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Botafogo SP (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Helder Gomes Maciel Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 65/68 | 2 | 🟨 | ||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7.7 | 1/1 | 69/76 | 2 | |||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 36/41 | 5 | 🟨 | ||
| 12Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 61/67 | 0 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro Tiền vệ | 6.1 | 4/1 | 11/14 | 1 | |||
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 6 | 2/0 | 13/16 | 0 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 33/44 | 0 | |||
| 14Lucas Lima (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 11Pedro Vitor (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 10Fabricio Daniel de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 98Leonardo Rodrigues Lima (dự bị) | 6.3 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 3/1 | 20/31 | 1 | ||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 17/27 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 8 | 1 | 3/0 | 7/10 | 1 | ||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 7.5 | 4/1 | 19/19 | 5 | |||
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 14/21 | 2 | |||
| 13Wallace Fortuna dos Santos Trung vệ | 6.6 | 5/1 | 14/17 | 1 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 22Gabriel Inocêncio Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 34Hebert (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 15Guilherme Mariano (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Bernardo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Catala | HLV | Ivan Izzo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 2.88 | 2.80 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.12 | 2.88 | 2.80 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 0.87 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.20 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.20 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.69 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.20 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.15 | 3.20 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.92 | 3.13 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.14 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.15 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 2.92 | 3.48 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.81 ↑ | 5.27 ↑ | 1.20 ↓ | 4.23 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.97 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.85 | 2.97 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.30 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.42 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.40 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.82 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Bernardo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Botafogo SP | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).