Kết quả bóng đá trận Santurtzi CD vs Amurrio, 17:15 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:15 ngày 25/10/2026
Santurtzi CD 2 Kết thúc HT 0-1 1
Amurrio
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| Santurtzi CD | Phút | |
| 26' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 5 |
Chủ = Santurtzi CD · Khách = Amurrio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santurtzi CD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 4 (50%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Santurtzi CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Amurrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santurtzi CD (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Amurrio (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santurtzi CD | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.80 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.90 ↓ | 2.05 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.36 | 4.86 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.30 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.90 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.