Kết quả bóng đá trận Santos (Youth) vs Sao Bento SP (Youth), 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Santos (Youth) 5 Kết thúc HT 0-2 2
Sao Bento SP (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Santos (Youth) | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Tiago Prado | |
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 2 Bruno Leonardo | |
| 45+2' | ||
| HT 0-2 | ||
| Cezar J. 0 - 3 ⚽ | 50' | |
| Fernando Tank 1 - 3 ⚽ | 67' | |
| Rodrigo 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| Vinicius Fabri 3 - 3 ⚽ | 84' | |
| Luan Gabriel 3 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = Santos (Youth) · Khách = Sao Bento SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Santos (Youth) 4 (80%)Hòa 1 (20%)Sao Bento SP (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/24 | Santos (Youth) | 3-0 (2-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 22/06/24 | Sao Bento SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 21/08/17 | Sao Bento SP (Youth) | 1-5 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 28/05/17 | Santos (Youth) | 2-0 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 28/05/15 | Santos (Youth) | 3-0 (2-0) | Sao Bento SP (Youth) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos (Youth)
TBBTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Juventus-AC (Youth) | 0-3 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 31/07/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-0 (2-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 27/07/26 | Santos (Youth) | 1-2 (1-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 23/07/26 | Santos (Youth) | 2-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 19/07/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-2 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 16/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 11/07/26 | Santos (Youth) | 6-0 (3-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 09/07/26 | Santos (Youth) | 4-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 05/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 02/07/26 | Santos (Youth) | 0-3 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 29/06/26 | Santos (Youth) | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | H |
| 24/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 1-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 21/06/26 | Santos (Youth) | 0-2 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 17/06/26 | America MG (Youth) | 1-3 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Santos (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 31/05/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 28/05/26 | Santos (Youth) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 22/05/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 2-1 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Bento SP (Youth)
BTHBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Itapirense Youth | 2-1 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 24/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 19/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-0) | Mirassol FC Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Juventus-AC (Youth) | 3-1 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ponte Preta (Youth) | 3-2 (3-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | Sao Bento SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | B |
| 09/01/26 | Sao Bento SP (Youth) | 1-6 (0-2) | Cascavel Youth | - | - | B |
| 06/01/26 | Juventus-AC (Youth) | 2-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Retro FC Brasil U20 | 3-2 (2-2) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Bento SP (Youth) | 4-0 (3-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | T |
| 07/08/25 | Referencia SP Youth | 5-1 (3-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 20/07/25 | Portuguesa (Youth) | 4-0 (4-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 12/07/25 | Agua Santa SP Youth | 0-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 0-3 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Sao Bento SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 22/06/25 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 12/06/25 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
169
Sút cầu môn
84
Tấn công
12089
Tấn công nguy hiểm
8338
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sao Bento SP (Youth) (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santos (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mexico | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 4.60 | 8.00 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.63 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 6.40 | 13.50 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↓ | 40.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.90 | 9.20 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 1.50 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.50 | 9.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↓ | 40.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.05 | 9.15 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 17.70 ↑ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 11.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.19 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.04 | 9.47 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.02 ↑ | 15.24 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.50 | 8.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.10 | 12.70 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.55 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos (Youth) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Bento SP (Youth) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).