Kết quả bóng đá trận Santos (W) vs Mirassol (W), 04:30 ngày 27/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 04:30 ngày 27/08/2026
Santos (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mirassol (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Santos (W) | Phút | |
| Ketlen 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Ketlen 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 1 |
Chủ = Santos (W) · Khách = Mirassol (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (86%) |
Thành tích gần đây — Santos (W)
TBBBTHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Santos (W) | 2-3 (1-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 14/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Santos (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | CA Piauiense(W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mirassol (W)
BBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 2/18 (6 trận) Châu Á: 0/1/5 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Mirassol (W) | 1-4 (1-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 08/06/26 | Taubate(W) | 2-0 (2-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Palmeiras SP (W) | 5-0 (5-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
118
Sút cầu môn
24
Tấn công
6868
Tấn công nguy hiểm
3636
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
382282
Phạm lỗi
1313
Việt vị
31
Cứu thua
41
Tắc bóng
3017
Quả ném biên
2450
Cắt bóng
812
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (W) (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mirassol (W) (7 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santos (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 11.00 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 9.50 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.40 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↓ | 7.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.84 | 1.50 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.30 | 8.60 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.84 ↑ | 100.00 ↑ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.40 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↓ | 7.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.84 | 1.50 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.26 | 9.90 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.95 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.40 | 9.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.99 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.53 | 9.40 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 30.92 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 10.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 19.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos (W) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mirassol (W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).