Kết quả bóng đá trận Santos vs Atletico Mineiro, 05:00 ngày 10/09/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 10/09/2026
Santos 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Mineiro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| Arao W. (Kiến tạo: Gabriel Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Gabriel Barbosa 📺 VAR | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Minda A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Victor Hugo ▼ | |
| ▲ Arthur ▼ | 63' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| Oliva C. (Kiến tạo: Gabriel Barbosa) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 79' ⇄ | ▲ Gustavo Scarpa ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Reinier ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 23 | 17 |
Chủ = Santos · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (23%) |
| 6 (10%) | Thắng/Hòa | 7 (11%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (18%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 5 (8%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 6 (10%) | Bại/Bại | 10 (16%) |
Đội hình
Santos
Atletico Mineiro
77Gabriel Brazão14Peres L.15Arao W.23Rodinei31Escobar G.28Oliva C.48Gustavo Henrique8Bontempo G.16Thaciano32Rollheiser B.9Gabriel Barbosa1Gabriel Delfim13Lyanco14Vitor Hugo21Franco A.6Lodi R.8Maycon15Castano Gil K. D.23Preciado A.7Fred11Bernard9Cassierra M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Bontempo G.
- 9Gabriel Barbosa🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 68'
- 14Peres L.
- 15Arao W.⚽ Ghi bàn 31'
- 16Thaciano
- 23Rodinei
- 28Oliva C.⚽ Ghi bàn 68'
- 31Escobar G.
- 32Rollheiser B.
- 48Gustavo Henrique
- 77Gabriel Brazão
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
137
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
360458
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
97
Việt vị
13
Cứu thua
25
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
1626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 21256 | Sức chứa | 87796 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Santos | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.88 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.00 ↓ | 2.85 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 0.89 | 2.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.10 ↓ | 3.45 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.25 | 1.04 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.09 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.74 ↑ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.16 | 3.55 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.09 ↓ | 3.40 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.35 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.29 | 4.17 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.05 ↓ | 3.55 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.44 | 3.65 | 1.01 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
| Atletico Mineiro | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).