Kết quả bóng đá trận Santos Laguna (W) vs Monterrey (W), 08:05 ngày 18/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 08:05 ngày 18/08/2026
Santos Laguna (W) 1 Kết thúc HT 0-3 4
Monterrey (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Santos Laguna (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Jermaine Seoposenwe(Assists:Lucia Garcia) (Kiến tạo: Lucia Garcia) | |
| 1 - 1 ⚽ | 5' | |
| Villa Cuellar S. | 8' | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 Lucia Garcia | |
| 32' | ⚽ 1 - 3 Monroy D. | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ||
| 72' | Dania Perez | |
| 86' | ⚽ 2 - 3 Arias A. (phản lưới) | |
| Mendez A. (Assist:Nabweteme S.) 3 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 16 | 13 | 39 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = Santos Laguna (W) · Khách = Monterrey (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos Laguna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 31 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (7%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (5%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 19 (43%) | Bại/Bại | 9 (16%) |
Bảng xếp hạng
Santos Laguna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 27 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Monterrey (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 38 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Santos Laguna (W) 0 (0%)Hòa 2 (11%)Monterrey (W) 16 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Santos Laguna (W) | 1-5 (1-2) | Monterrey (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/08/25 | Monterrey (W) | 3-1 (1-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | Santos Laguna (W) | 1-3 (0-1) | Monterrey (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/10/24 | Monterrey (W) | 4-1 (2-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 05/03/24 | Monterrey (W) | 6-0 (4-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 11/09/23 | Santos Laguna (W) | 1-3 (1-2) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 17/01/23 | Monterrey (W) | 2-1 (1-1) | Santos Laguna (W) | -2 | 3.75 | B |
| 25/10/22 | Santos Laguna (W) | 0-4 (0-1) | Monterrey (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/03/22 | Monterrey (W) | 3-1 (2-0) | Santos Laguna (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/09/21 | Santos Laguna (W) | 2-2 (0-0) | Monterrey (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/03/21 | Monterrey (W) | 2-2 (2-0) | Santos Laguna (W) | -2 | 3.5 | H |
| 27/08/20 | Santos Laguna (W) | 1-3 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 20/08/19 | Santos Laguna (W) | 1-2 (1-0) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 20/04/19 | Monterrey (W) | 3-2 (3-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 22/02/19 | Santos Laguna (W) | 0-1 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 17/11/18 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 14/09/18 | Santos Laguna (W) | 1-2 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 03/04/18 | Santos Laguna (W) | 0-1 (0-0) | Monterrey (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Santos Laguna (W)
TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Queretaro (W) | 1-2 (1-1) | Santos Laguna (W) | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Santos Laguna (W) | 0-3 (0-2) | Club America (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Santos Laguna (W) | 3-0 (1-0) | Queretaro (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Atlas (W) | 1-1 (1-0) | Santos Laguna (W) | -0.5 | 3 | H |
| 03/04/26 | Santos Laguna (W) | 1-2 (1-0) | Pachuca (W) | -1.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Santos Laguna (W) | 1-2 (1-2) | Saint Louis Athletica (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Juarez FC (W) | 2-0 (2-0) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Santos Laguna (W) | 0-2 (0-2) | Cruz Azul (W) | -1.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Tigres (W) | 4-1 (2-1) | Santos Laguna (W) | -3 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Santos Laguna (W) | 0-1 (0-1) | Toluca (W) | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Club Necaxa (W) | 0-2 (0-0) | Santos Laguna (W) | - | - | T |
| 11/02/26 | Santos Laguna (W) | 2-2 (0-1) | Tijuana (W) | -0.75 | 3 | H |
| 07/02/26 | Puebla (W) | 2-0 (1-0) | Santos Laguna (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Santos Laguna (W) | 1-5 (1-2) | Monterrey (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/01/26 | Unam Pumas (W) | 1-0 (1-0) | Santos Laguna (W) | -2 | 3.75 | B |
| 22/01/26 | Santos Laguna (W) | 0-0 (0-0) | Leon (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/01/26 | Chivas Guadalajara (W) | 1-0 (0-0) | Santos Laguna (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 13/01/26 | Mazatlan FC (W) | 2-1 (1-1) | Santos Laguna (W) | +0.75 | 3 | B |
| 06/01/26 | Santos Laguna (W) | 1-2 (0-2) | Club America (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Saint Louis Athletica (W) | 3-1 (0-1) | Santos Laguna (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Monterrey (W)
TTBTTBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Monterrey (W) | 3-1 (1-0) | Atlante (W) | +3 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Tijuana (W) | 1-2 (1-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Club America (W) | 3-0 (1-0) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Monterrey (W) | 1-0 (1-0) | Club America (W) | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Monterrey (W) | 4-1 (1-1) | Pachuca (W) | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Pachuca (W) | 2-0 (1-0) | Monterrey (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Monterrey (W) | 4-0 (1-0) | Cruz Azul (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Cruz Azul (W) | 1-1 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Monterrey (W) | 0-3 (0-0) | Tigres (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Juarez FC (W) | 1-1 (0-0) | Monterrey (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Monterrey (W) | 3-0 (2-0) | Unam Pumas (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Pachuca (W) | 0-1 (0-1) | Monterrey (W) | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Monterrey (W) | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Atlas (W) | 0-3 (0-1) | Monterrey (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Mazatlan FC (W) | 0-2 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Monterrey (W) | 6-0 (5-0) | Saint Louis Athletica (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/02/26 | Club America (W) | 1-1 (1-0) | Monterrey (W) | -1 | 3 | H |
| 10/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Toluca (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Tijuana (W) | +1.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
410
Tấn công
91100
Tấn công nguy hiểm
5060
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
280496
Phạm lỗi
118
Việt vị
02
Cứu thua
32
Tắc bóng
2220
Cắt bóng
810
So Sánh Sức Mạnh
27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B16T16 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos Laguna (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos Laguna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Monterrey (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santos Laguna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Amelia Valverde | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.50 | 5.30 | 1.15 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.87 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.26 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.40 | 5.90 | 1.22 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.28 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 5.20 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 42.73 ↑ | 10.87 ↑ | 1.01 ↓ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.28 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.27 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.75 | 1.27 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.50 | 5.40 | 1.23 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.21 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.85 | -1.75 | 0.68 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.57 | 5.37 | 1.29 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 30.59 ↑ | 10.52 ↑ | 1.08 ↓ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.80 | 4.75 | 1.27 | 1.29 | 3.50 | 0.55 | 0.92 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 5.90 | 1.26 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.25 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos Laguna (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Monterrey (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).