Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Tigres UANL, 10:10 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 30/08/2026
Santos Laguna 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tigres UANL
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Corona Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Santos Laguna
Tigres UANL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
5'
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Franco Pardo
19'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
26'
🔁 Thay người: vào Francisco Manuel Reyes Maldonado, ra Vladimir Lorona
29'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Aldo Lopez Vargas
38'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Romulo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Alexander Palacios Salazar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
61'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Gorriaran Fontes
62'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Ricardo Saul Monreal Morales, ra Diego Lainez Leyva
65'
🔁 Thay người: vào Mauro Lainez, ra Diego Alexander Sanchez Guevara
68'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emmanuel Echeverria, ra Diego Gonzalez
🔁 Thay người: vào Geovanni Perez, ra Franco Pardo
🔁 Thay người: vào Eduardo Daniel Aguirre Lara, ra Ramiro Sordo
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovanni Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Javier Guemez Lopez, ra Fran Villalba
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovanni Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Javier Guemez Lopez
85'
🟥 Thẻ đỏ - Fernando Gorriaran Fontes
🔁 Thay người: vào Luis Gomez, ra Efrain Orona Zavala
🎯 Dứt điểm - Luis Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Luis Gomez
90'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
🔁 Thay người: vào Henrique Simeone Koifman, ra Jesus Garza
90+6'
🔁 Thay người: vào Rafael Guerrero Ramirez, ra Francisco Manuel Reyes Maldonado
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude Other Body Part (sút) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cuevas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Alexander Palacios Salazar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Santos Laguna | Phút | |
| Franco Pardo | 14' | |
| Pardo F. | 14' | |
| 26' ⇄ | ▲ Francisco Manuel Reyes Maldonado ▼ Vladimir Lorona | |
| 26' ⇄ | ▲ Reyes F. ▼ | |
| 27' ⇄ | ▲ Reyes F. ▼ | |
| Aldo Lopez Vargas | 37' | |
| Lopez A. | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | Fernando Gorriaran Fontes | |
| 61' | Gorriaran F. | |
| 65' ⇄ | ▲ Ricardo Saul Monreal Morales ▼ Diego Lainez Leyva | |
| 65' ⇄ | ▲ Mauro Lainez ▼ Diego Alexander Sanchez Guevara | |
| 65' ⇄ | ▲ Lainez M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Monreal R. ▼ | |
| ▲ Emmanuel Echeverria ▼ Diego Gonzalez | 69' ⇄ | |
| ▲ Geovanni Perez ▼ Franco Pardo | 69' ⇄ | |
| ▲ Eduardo Daniel Aguirre Lara ▼ Ramiro Sordo | 69' ⇄ | |
| ▲ Echeverria E. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Geovanni Perez ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Aguirre E. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Echeverria E. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Javier Guemez Lopez ▼ Fran Villalba | 76' ⇄ | |
| ▲ Guemez J. ▼ | 76' ⇄ | |
| Javier Guemez Lopez | 83' | |
| 85' | Fernando Gorriaran Fontes | |
| 85' | Gorriaran F. | |
| ▲ Luis Gomez ▼ Efrain Orona Zavala | 87' ⇄ | |
| ▲ Luis Gomez ▼ | 87' ⇄ | |
| Luis Gomez | 90' | |
| Luis Gomez | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Henrique Simeone Koifman ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Guerrero R. ▼ | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Henrique Simeone Koifman ▼ Jesus Garza | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Rafael Guerrero Ramirez ▼ Francisco Manuel Reyes Maldonado | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 9 |
Chủ = Santos Laguna · Khách = Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos Laguna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 5 (42%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Santos Laguna 4 (20%)Hòa 3 (15%)Tigres UANL 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | -1 | 2.75 | B |
| 16/03/25 | Tigres UANL | 3-0 (0-0) | Santos Laguna | -1.75 | 3 | B |
| 21/07/24 | Santos Laguna | 0-3 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/24 | Santos Laguna | 0-3 (0-2) | Tigres UANL | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/23 | Tigres UANL | 3-2 (1-1) | Santos Laguna | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/01/23 | Santos Laguna | 0-3 (0-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/12/22 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/22 | Tigres UANL | 2-0 (1-0) | Santos Laguna | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/01/22 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/11/21 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/11/21 | Santos Laguna | 2-1 (2-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Tigres UANL | 1-1 (0-1) | Santos Laguna | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/01/21 | Santos Laguna | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 13/09/20 | Tigres UANL | 2-0 (1-0) | Santos Laguna | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/20 | Santos Laguna | 2-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/19 | Tigres UANL | 4-0 (2-0) | Santos Laguna | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/19 | Santos Laguna | 3-2 (1-2) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/19 | Tigres UANL | 3-0 (3-0) | Santos Laguna | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/02/19 | Tigres UANL | 2-1 (1-1) | Santos Laguna | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Puebla | 3-2 (1-1) | Santos Laguna | -0.25 | 3 | B |
| 17/08/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | -1 | 3 | B |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
TBHHHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | CF Atlante | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Atlas | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Santos Laguna
Tigres UANL
1CCarlos Acevedo Lopez14Efrain Orona Zavala18Franco Pardo25Felipe Sanchez3Mauricio Cuevas5Aldo Lopez Vargas7Diego Gonzalez77Kevin Alexander Palacios Salazar21Fran Villalba10Ezequiel Bullaude26Ramiro Sordo1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza15Alan Franco28Joaquim Henrique Pereira Silva32Vladimir Lorona8CFernando Gorriaran Fontes23Romulo11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva30Diego Alexander Sanchez Guevara17Rodrigo Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Carlos Acevedo Lopez C7.4
- 3Mauricio Cuevas7.2
- 5Aldo Lopez Vargas🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37'6.8
- 7Diego Gonzalez▼ Rời sân 69'6.8
- 10Ezequiel Bullaude5.8
- 14Efrain Orona Zavala▼ Rời sân 87'6.7
- 18Franco Pardo🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 69'7.1
- 21Fran Villalba▼ Rời sân 76'8.1
- 25Felipe Sanchez7.5
- 26Ramiro Sordo▼ Rời sân 69'7.1
- 77Kevin Alexander Palacios Salazar7.7
Khách · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman7.4
- 8Fernando Gorriaran Fontes C🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · 🟥 Thẻ đỏ 85' · 🟥 Thẻ đỏ 85'6.4
- 11Juan Brunetta7.4
- 14Jesus Garza▼ Rời sân 90+6'7.1
- 15Alan Franco7.6
- 16Diego Lainez Leyva▼ Rời sân 65'6.7
- 17Rodrigo Aguirre6.6
- 23Romulo6.8
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva7.3
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara▼ Rời sân 65'6.8
- 32Vladimir Lorona▼ Rời sân 26'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
42
Tấn công
10872
Tấn công nguy hiểm
5949
Sút ngoài cầu môn
1012
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
470335
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1631
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
3323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.26
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos Laguna (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Tigres UANL (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos Laguna (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (40%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUO
Tigres UANL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 8.1 | 2/1 | 45/51 | 2 | |||
| 77Kevin Alexander Palacios Salazar Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 2/0 | 38/44 | 4 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 38/40 | 4 | |||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 43/49 | 3 | |||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 26Ramiro Sordo Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 21/23 | 2 | |||
| 5Aldo Lopez Vargas Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 47/53 | 5 | 🟨 | ||
| 7Diego Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 22/31 | 4 | |||
| 14Efrain Orona Zavala Trung vệ | 6.7 | 5/2 | 31/38 | 1 | |||
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 5.8 | 3/1 | 12/16 | 0 | |||
| 17Emmanuel Echeverria (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 193Luis Gomez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 6Javier Guemez Lopez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 1 | 🟨 | ||
| 28Geovanni Perez (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 20/23 | 1 |
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Alan Franco Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 7.4 | 6/1 | 27/33 | 0 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 27/29 | 3 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 27/33 | 4 | |||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 17/20 | 3 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 6.6 | 3/0 | 4/14 | 0 | |||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 28/32 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 21Ricardo Saul Monreal Morales (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 5/7 | 1 | |||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 19Mauro Lainez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 33Rafael Guerrero Ramirez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 34Henrique Simeone Koifman (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos Laguna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1954 |
| Corona Stadium | Sân nhà | Estadio Universitario |
| 20120 | Sức chứa | 43000 |
| Renato Paiva | HLV | Guido Pizarro |
| Torreon | Khu vực | San Nicolas De Los Garza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.68 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.75 | 3.80 | 1.68 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.72 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.70 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 25.72 ↑ | 4.65 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.75 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.05 | 3.76 | 1.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.37 ↓ | 4.94 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.01 | 3.63 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.20 ↓ | 11.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 4.16 | 1.67 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.71 ↑ | 1.30 ↓ | 10.90 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 3.60 | 1.63 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 0.75 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.71 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.37 | 3.75 | 1.74 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 2.20 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.27 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos Laguna | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| Tigres UANL | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).