Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs FC Juarez, 08:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 14/09/2026
Santos Laguna 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Juarez
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 6
Địa điểm: Corona Stadium Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Santos Laguna | Phút | |
| Orona E. | 19' | |
| 20' | Estupinan O. | |
| 27' | Monchu | |
| Diego Gonzalez | 27' | |
| Cuevas M. | 30' | |
| 📺 VAR | 31' | |
| Cuevas M. 📺 VAR | 31' | |
| ▲ Echeverria E. ▼ | 33' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Echeverria E. | 52' | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Estupinan O. | |
| ▲ Lozano E. ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Martinez L. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Sigala J. ▼ | |
| Bullaude E. (Kiến tạo: Mauricio Cuevas) 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 68' ⇄ | ▲ Madson ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Aquino J. ▼ | |
| Cuevas M. | 73' | |
| Lozano E. (Kiến tạo: Ezequiel Bullaude) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ricardinho ▼ | |
| ▲ Sordo R. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Luis Gomez ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Guemez J. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Sordo R. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Guemez J. ▼ | 83' ⇄ | |
| 88' | Murillo J. | |
| 90' | Garcia D. | |
| Pardo F. ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 25 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 4 |
Chủ = Santos Laguna · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos Laguna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 17 |
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
Đội hình
Santos Laguna
FC Juarez
1Acevedo C.14Orona E.18Pardo F.25Sanchez F.3Cuevas M.7Diego Gonzalez21Villalba F.23F.Cáseres10Bullaude E.19Aguirre E.77Palacios K.1Jurado S.2Sepulveda G.3Murillo J.4Mayorga M.33Nevarez Pulgarin F. J.6Monchu13Rodrigo Dourado5Garcia D.10Torres Ramirez I. J. M.11Puma19Estupinan O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Acevedo C.
- 3Cuevas M.🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 7Diego Gonzalez🟨 Thẻ vàng 27'
- 10Bullaude E.⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 78'
- 14Orona E.🟨 Thẻ vàng 19'
- 18Pardo F.❌ Hỏng pen 90'
- 19Aguirre E.
- 21Villalba F.
- 23F.Cáseres
- 25Sanchez F.
- 77Palacios K.
Khách · 4231
- 1Jurado S.
- 2Sepulveda G.
- 3Murillo J.🟨 Thẻ vàng 88'
- 4Mayorga M.
- 5Garcia D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Monchu🟨 Thẻ vàng 27'
- 10Torres Ramirez I. J. M.
- 11Puma
- 13Rodrigo Dourado
- 19Estupinan O.⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 33Nevarez Pulgarin F. J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
126
Thẻ vàng
44
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
367333
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
13
Cứu thua
48
Quả ném biên
2216
Chuyền dài
3026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos Laguna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Juarez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santos Laguna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Corona Stadium | Sân nhà | Benito warley |
| 20120 | Sức chứa | 0 |
| Renato Paiva | HLV | |
| Torreon | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.58 | 2.95 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 | 3.50 ↓ | 3.01 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.10 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.20 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.20 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.20 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.32 | 3.03 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 55.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.49 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.73 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santos Laguna | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| FC Juarez | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).